Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Noida, Ấn Độ 🇮🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:45 97.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:20 262.4° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 35m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 52.83°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.256 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Noida

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:13
93° E
18:06
267° W
11m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 41s 04:55 19:25 05:22 18:57 05:49 18:30 12:10 149.78
2
06:14
94° E
18:05
266° W
11m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 41s 04:55 19:24 05:23 18:56 05:50 18:29 12:10 149.74
3
06:14
94° E
18:04
266° W
11m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 41s 04:56 19:22 05:23 18:55 05:50 18:28 12:09 149.70
4
06:15
94° E
18:03
265° W
11m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 41s 04:56 19:21 05:24 18:54 05:51 18:27 12:09 149.66
5
06:15
95° E
18:02
265° W
11m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 40s 04:57 19:20 05:24 18:53 05:51 18:26 12:09 149.62
6
06:16
95° E
18:00
264° W
11m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 40s 04:57 19:19 05:25 18:52 05:52 18:24 12:08 149.58
7
06:16
96° E
17:59
264° W
11m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 40s 04:58 19:18 05:25 18:51 05:52 18:23 12:08 149.53
8
06:17
96° E
17:58
264° W
11m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 40s 04:58 19:17 05:26 18:49 05:53 18:22 12:08 149.49
9
06:18
97° E
17:57
263° W
11m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 40s 04:59 19:16 05:26 18:48 05:53 18:21 12:08 149.45
10
06:18
97° E
17:56
263° W
11m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 39s 04:59 19:15 05:27 18:47 05:54 18:20 12:07 149.41
11
06:19
98° E
17:55
262° W
11m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 39s 05:00 19:13 05:27 18:46 05:55 18:19 12:07 149.36
12
06:19
98° E
17:54
262° W
11m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 39s 05:00 19:12 05:28 18:45 05:55 18:18 12:07 149.32
13
06:20
98° E
17:53
261° W
11m 32Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 39s 05:01 19:11 05:28 18:44 05:56 18:17 12:07 149.28
14
06:20
99° E
17:52
261° W
11m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 38s 05:02 19:10 05:29 18:43 05:56 18:16 12:06 149.24
15
06:21
99° E
17:51
261° W
11m 29Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 38s 05:02 19:09 05:30 18:42 05:57 18:15 12:06 149.19
16
06:22
100° E
17:50
260° W
11m 27Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 38s 05:03 19:08 05:30 18:41 05:57 18:14 12:06 149.15
17
06:22
100° E
17:49
260° W
11m 26Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 37s 05:03 19:07 05:31 18:40 05:58 18:13 12:06 149.10
18
06:23
100° E
17:48
259° W
11m 24Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 37s 05:04 19:06 05:31 18:39 05:58 18:12 12:05 149.06
19
06:23
101° E
17:47
259° W
11m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 37s 05:04 19:06 05:32 18:38 05:59 18:11 12:05 149.02
20
06:24
101° ÉSE
17:46
258° WSZ
11m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 36s 05:05 19:05 05:32 18:37 06:00 18:10 12:05 148.98
21
06:25
102° ÉSE
17:45
258° WSZ
11m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 36s 05:05 19:04 05:33 18:36 06:00 18:09 12:05 148.93
22
06:25
102° ÉSE
17:44
258° WSZ
11m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 35s 05:06 19:03 05:33 18:35 06:01 18:08 12:05 148.89
23
06:26
102° ÉSE
17:43
257° WSZ
11m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 35s 05:07 19:02 05:34 18:35 06:01 18:07 12:05 148.85
24
06:27
103° ÉSE
17:42
257° WSZ
11m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 34s 05:07 19:01 05:35 18:34 06:02 18:06 12:04 148.81
25
06:27
103° ÉSE
17:41
256° WSZ
11m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 34s 05:08 19:00 05:35 18:33 06:03 18:05 12:04 148.77
26
06:28
104° ÉSE
17:40
256° WSZ
11m 12Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 33s 05:08 19:00 05:36 18:32 06:03 18:05 12:04 148.73
27
06:29
104° ÉSE
17:39
256° WSZ
11m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 32s 05:09 18:59 05:36 18:31 06:04 18:04 12:04 148.69
28
06:29
104° ÉSE
17:38
255° WSZ
11m 08Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 32s 05:10 18:58 05:37 18:30 06:05 18:03 12:04 148.65
29
06:30
105° ÉSE
17:37
255° WSZ
11m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 31s 05:10 18:57 05:38 18:30 06:05 18:02 12:04 148.61
30
06:31
105° ÉSE
17:37
255° WSZ
11m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 30s 05:11 18:57 05:38 18:29 06:06 18:01 12:04 148.57
31
06:31
106° ÉSE
17:36
254° WSZ
11m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 30s 05:11 18:56 05:39 18:28 06:07 18:01 12:04 148.53

Trong Noida, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Noida

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Noida

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Noida

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:

Adoni Agra Ahmadnagar Ahmedabad Akola Alwar Ambattūr Amritsar Amroha Baharampur Bahrain Bāli Bangalore Bārāsat Barddhamān Belagavi Bellary Bhadravati Bhāgalpur Bhātpāra Bhīlwāra Bhind Bhiwāni Bhopal Bhusāval Bilāspur Brahmapur Budaun Bulandshahr Chānda Chandannagar Chandīgarh Chennai Coimbatore Cuddalore Darbhanga Davangere Delhi Dhanbad Dhūlia Dindigul Dombivli Ellore Faridabad Fatehpur Fīrozābād Gadag Gadag-Betageri Gāndhīdhām Gandhinagar Ghāziābād Giờ Greater Noida Gurgaon Haldia Haridwar Hisar Hoshiārpur Hospet Hugli Indore Ingrāj Bāzār Jabalpur Jaigaon Jaipur Jalgaon Jammu Jamnagar Jamshedpur Jāmuria Jaunpur Jhānsi Jīnd Jūnāgadh Kākināda Kalaburagi Kallakurichi Kalyān Kāmārhāti Kanpur Kāraikkudi Katihar Khammam Khandwa Kolkata Kollam Korba Kūkatpalli Kulti Kumbakonam Kurnool Latur Loni Lucknow Ludhiāna Machilīpatnam Madhyamgram Madurai Maheshtala Mālegaon Mangalore Mathura Meerut Mulugu Mumbai Murwara Muzaffarnagar Muzaffarpur Nagpur Najafgarh Nandyāl Nāngloi Jāt Nashik Navi Mumbai Navsari Nellore Neyveli Nizāmābād Nowrangapur Ongole Orai Pānihāti Pānīpat Parbhani Pathānkot Patiāla Patna Phong cách Phusro Pimpri Prayagraj Proddatur Punāsa Pune Puri Purnia Raebareli Rāiganj Rājahmundry Rājkot Rajpur Sonarpur Rāmgundam Rāmpur Ranchi Rohtak Sahāranpur Sambalpur Sambhaji Nagar Sambhal Shāhjānpur Shahuwadi Shimla Shimoga Shivaji Nagar Shivpuri Sholapur Shyamnagar Sikar Singrauli Sirsa Sītāpur Srinagar Sūjāngarh Surendranagar Tambaram Teni Thāne Thanjavur Thoothukudi Thrissur Thư Tiruchirappalli Tirunelveli Tiruppur Tumkūr Udaipur Udupi Ujjain Unnāo Vadodara Varanasi Vellore Vērāval Visakhapatnam คูมาราปาลัยม วิชัยนาการาม
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 2 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí