Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nowrangapur, Ấn Độ 🇮🇳
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:34 ↑ 107.6° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:52 ↑ 252.5° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 11h 18m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: -65.3°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.416 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nowrangapur
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:21
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 12m | +0m 27s | 03:59 | 19:56 | 04:28 | 19:26 | 04:56 | 18:58 | 11:57 | 151.68 |
| 2 |
05:21
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 12m | +0m 26s | 03:58 | 19:56 | 04:28 | 19:27 | 04:56 | 18:58 | 11:57 | 151.70 |
| 3 |
05:21
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | +0m 25s | 03:58 | 19:57 | 04:28 | 19:27 | 04:56 | 18:59 | 11:57 | 151.73 |
| 4 |
05:21
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | +0m 24s | 03:58 | 19:57 | 04:28 | 19:28 | 04:56 | 18:59 | 11:58 | 151.75 |
| 5 |
05:21
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | +0m 22s | 03:58 | 19:58 | 04:28 | 19:28 | 04:56 | 19:00 | 11:58 | 151.77 |
| 6 |
05:21
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | +0m 21s | 03:58 | 19:58 | 04:27 | 19:29 | 04:56 | 19:00 | 11:58 | 151.79 |
| 7 |
05:21
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | +0m 20s | 03:58 | 19:59 | 04:27 | 19:29 | 04:56 | 19:00 | 11:58 | 151.81 |
| 8 |
05:21
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | +0m 18s | 03:58 | 19:59 | 04:27 | 19:29 | 04:56 | 19:01 | 11:58 | 151.83 |
| 9 |
05:21
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | +0m 17s | 03:58 | 20:00 | 04:27 | 19:30 | 04:56 | 19:01 | 11:58 | 151.85 |
| 10 |
05:21
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | +0m 16s | 03:58 | 20:00 | 04:27 | 19:30 | 04:56 | 19:01 | 11:59 | 151.87 |
| 11 |
05:21
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | +0m 14s | 03:58 | 20:00 | 04:27 | 19:31 | 04:56 | 19:02 | 11:59 | 151.89 |
| 12 |
05:21
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | +0m 13s | 03:58 | 20:01 | 04:28 | 19:31 | 04:56 | 19:02 | 11:59 | 151.91 |
| 13 |
05:21
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | +0m 12s | 03:58 | 20:01 | 04:28 | 19:31 | 04:56 | 19:02 | 11:59 | 151.92 |
| 14 |
05:21
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | +0m 10s | 03:58 | 20:01 | 04:28 | 19:32 | 04:56 | 19:03 | 12:00 | 151.94 |
| 15 |
05:21
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | +0m 09s | 03:58 | 20:02 | 04:28 | 19:32 | 04:57 | 19:03 | 12:00 | 151.95 |
| 16 |
05:22
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | +0m 07s | 03:58 | 20:02 | 04:28 | 19:32 | 04:57 | 19:03 | 12:00 | 151.97 |
| 17 |
05:22
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:39
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | +0m 06s | 03:58 | 20:02 | 04:28 | 19:32 | 04:57 | 19:04 | 12:00 | 151.98 |
| 18 |
05:22
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:39
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | +0m 05s | 03:58 | 20:03 | 04:28 | 19:33 | 04:57 | 19:04 | 12:00 | 151.99 |
| 19 |
05:22
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:39
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 17m | +0m 03s | 03:58 | 20:03 | 04:28 | 19:33 | 04:57 | 19:04 | 12:01 | 152.00 |
| 20 |
05:22
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:39
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 17m | +0m 02s | 03:59 | 20:03 | 04:29 | 19:33 | 04:57 | 19:04 | 12:01 | 152.01 |
| 21 |
05:23
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 17m | +0m 00s | 03:59 | 20:03 | 04:29 | 19:33 | 04:58 | 19:05 | 12:01 | 152.02 |
| 22 |
05:23
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 17m | -0m 00s | 03:59 | 20:04 | 04:29 | 19:34 | 04:58 | 19:05 | 12:01 | 152.03 |
| 23 |
05:23
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 17m | -0m 02s | 03:59 | 20:04 | 04:29 | 19:34 | 04:58 | 19:05 | 12:01 | 152.04 |
| 24 |
05:23
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | -0m 03s | 04:00 | 20:04 | 04:29 | 19:34 | 04:58 | 19:05 | 12:02 | 152.04 |
| 25 |
05:23
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | -0m 04s | 04:00 | 20:04 | 04:30 | 19:34 | 04:59 | 19:05 | 12:02 | 152.05 |
| 26 |
05:24
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | -0m 06s | 04:00 | 20:04 | 04:30 | 19:34 | 04:59 | 19:05 | 12:02 | 152.06 |
| 27 |
05:24
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | -0m 07s | 04:00 | 20:04 | 04:30 | 19:34 | 04:59 | 19:06 | 12:02 | 152.06 |
| 28 |
05:24
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | -0m 09s | 04:01 | 20:04 | 04:31 | 19:34 | 04:59 | 19:06 | 12:03 | 152.07 |
| 29 |
05:25
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | -0m 10s | 04:01 | 20:04 | 04:31 | 19:35 | 05:00 | 19:06 | 12:03 | 152.07 |
| 30 |
05:25
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | -0m 11s | 04:01 | 20:04 | 04:31 | 19:35 | 05:00 | 19:06 | 12:03 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Nowrangapur. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Nowrangapur, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 đến 15 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 26 đến 30.