Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Phong cách, Ấn Độ 🇮🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 06:11 97.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:52 263.0° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 41m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -7.94°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.301 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Phong cách

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:04
64° Đông Đông Bắc
18:43
296° Tây Tây Bắc
13h 38m -0m 17s 03:35 20:12 04:07 19:39 04:38 19:09 11:53 152.08
2
05:04
64° Đông Đông Bắc
18:43
296° Tây Tây Bắc
13h 38m -0m 19s 03:35 20:12 04:08 19:39 04:38 19:09 11:53 152.08
3
05:05
64° Đông Đông Bắc
18:43
296° Tây Tây Bắc
13h 38m -0m 21s 03:36 20:12 04:08 19:39 04:39 19:09 11:54 152.08
4
05:05
64° Đông Đông Bắc
18:43
296° Tây Tây Bắc
13h 37m -0m 23s 03:36 20:11 04:08 19:39 04:39 19:09 11:54 152.09
5
05:05
64° Đông Đông Bắc
18:43
296° Tây Tây Bắc
13h 37m -0m 24s 03:37 20:11 04:09 19:39 04:39 19:09 11:54 152.09
6
05:06
64° Đông Đông Bắc
18:43
296° Tây Tây Bắc
13h 36m -0m 26s 03:37 20:11 04:09 19:39 04:40 19:09 11:54 152.09
7
05:06
64° Đông Đông Bắc
18:43
295° Tây Tây Bắc
13h 36m -0m 28s 03:38 20:11 04:10 19:39 04:40 19:09 11:54 152.09
8
05:07
65° Đông Đông Bắc
18:42
295° Tây Tây Bắc
13h 35m -0m 30s 03:38 20:11 04:10 19:39 04:41 19:08 11:55 152.09
9
05:07
65° Đông Đông Bắc
18:42
295° Tây Tây Bắc
13h 35m -0m 31s 03:39 20:10 04:11 19:39 04:41 19:08 11:55 152.09
10
05:07
65° Đông Đông Bắc
18:42
295° Tây Tây Bắc
13h 34m -0m 33s 03:39 20:10 04:11 19:38 04:41 19:08 11:55 152.08
11
05:08
65° Đông Đông Bắc
18:42
295° Tây Tây Bắc
13h 34m -0m 35s 03:40 20:10 04:12 19:38 04:42 19:08 11:55 152.08
12
05:08
65° Đông Đông Bắc
18:42
295° Tây Tây Bắc
13h 33m -0m 36s 03:40 20:10 04:12 19:38 04:42 19:08 11:55 152.08
13
05:09
65° Đông Đông Bắc
18:42
294° Tây Tây Bắc
13h 32m -0m 38s 03:41 20:09 04:13 19:38 04:43 19:07 11:55 152.07
14
05:09
66° Đông Đông Bắc
18:41
294° Tây Tây Bắc
13h 32m -0m 39s 03:42 20:09 04:13 19:37 04:43 19:07 11:55 152.07
15
05:10
66° Đông Đông Bắc
18:41
294° Tây Tây Bắc
13h 31m -0m 41s 03:42 20:08 04:14 19:37 04:44 19:07 11:55 152.06
16
05:10
66° Đông Đông Bắc
18:41
294° Tây Tây Bắc
13h 30m -0m 42s 03:43 20:08 04:14 19:37 04:44 19:07 11:56 152.05
17
05:10
66° Đông Đông Bắc
18:41
294° Tây Tây Bắc
13h 30m -0m 44s 03:44 20:07 04:15 19:36 04:45 19:06 11:56 152.04
18
05:11
66° Đông Đông Bắc
18:40
294° Tây Tây Bắc
13h 29m -0m 45s 03:44 20:07 04:15 19:36 04:45 19:06 11:56 152.03
19
05:11
66° Đông Đông Bắc
18:40
293° Tây Tây Bắc
13h 28m -0m 47s 03:45 20:06 04:16 19:35 04:46 19:06 11:56 152.02
20
05:12
67° Đông Đông Bắc
18:40
293° Tây Tây Bắc
13h 27m -0m 48s 03:45 20:06 04:17 19:35 04:46 19:05 11:56 152.01
21
05:12
67° Đông Đông Bắc
18:39
293° Tây Tây Bắc
13h 26m -0m 50s 03:46 20:05 04:17 19:34 04:47 19:05 11:56 152.00
22
05:13
67° Đông Đông Bắc
18:39
293° Tây Tây Bắc
13h 26m -0m 51s 03:47 20:05 04:18 19:34 04:47 19:04 11:56 151.99
23
05:13
67° Đông Đông Bắc
18:39
292° Tây Tây Bắc
13h 25m -0m 52s 03:47 20:04 04:18 19:33 04:48 19:04 11:56 151.97
24
05:14
68° Đông Đông Bắc
18:38
292° Tây Tây Bắc
13h 24m -0m 53s 03:48 20:04 04:19 19:33 04:48 19:03 11:56 151.96
25
05:14
68° Đông Đông Bắc
18:38
292° Tây Tây Bắc
13h 23m -0m 55s 03:49 20:03 04:19 19:32 04:49 19:03 11:56 151.95
26
05:15
68° Đông Đông Bắc
18:37
292° Tây Tây Bắc
13h 22m -0m 56s 03:49 20:02 04:20 19:32 04:49 19:02 11:56 151.93
27
05:15
68° Đông Đông Bắc
18:37
292° Tây Tây Bắc
13h 21m -0m 57s 03:50 20:02 04:21 19:31 04:50 19:02 11:56 151.92
28
05:16
69° Đông Đông Bắc
18:36
291° Tây Tây Bắc
13h 20m -0m 58s 03:51 20:01 04:21 19:31 04:50 19:01 11:56 151.90
29
05:16
69° Đông Đông Bắc
18:36
291° Tây Tây Bắc
13h 19m -0m 59s 03:51 20:00 04:22 19:30 04:51 19:01 11:56 151.88
30
05:17
69° Đông Đông Bắc
18:35
291° Tây Tây Bắc
13h 18m -1m 01s 03:52 19:59 04:22 19:29 04:51 19:00 11:56 151.87
31
05:17
69° Đông Đông Bắc
18:35
290° Tây Tây Bắc
13h 17m -1m 02s 03:53 19:59 04:23 19:29 04:52 19:00 11:56 151.85

Trong Phong cách, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 07.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Phong cách

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Phong cách

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Phong cách

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:

Adoni Agra Ahmadnagar Ahmedabad Akola Alwar Ambattūr Amritsar Amroha Baharampur Bahrain Bāli Bangalore Bārāsat Barddhamān Belagavi Bellary Bhadravati Bhāgalpur Bhātpāra Bhīlwāra Bhind Bhiwāni Bhopal Bhusāval Bilāspur Brahmapur Budaun Bulandshahr Chānda Chandannagar Chandīgarh Chennai Coimbatore Cuddalore Darbhanga Davangere Delhi Dhanbad Dhūlia Dindigul Dombivli Ellore Faridabad Fatehpur Fīrozābād Gadag Gadag-Betageri Gāndhīdhām Gandhinagar Ghāziābād Giờ Greater Noida Gurgaon Haldia Haridwar Hisar Hoshiārpur Hospet Hugli Indore Ingrāj Bāzār Jabalpur Jaigaon Jaipur Jalgaon Jammu Jamnagar Jamshedpur Jāmuria Jaunpur Jhānsi Jīnd Jūnāgadh Kākināda Kalaburagi Kallakurichi Kalyān Kāmārhāti Kanpur Kāraikkudi Katihar Khammam Khandwa Kolkata Kollam Korba Kūkatpalli Kulti Kumbakonam Kurnool Latur Loni Lucknow Ludhiāna Machilīpatnam Madhyamgram Madurai Maheshtala Mālegaon Mangalore Mathura Meerut Mulugu Mumbai Murwara Muzaffarnagar Muzaffarpur Nagpur Najafgarh Nandyāl Nāngloi Jāt Nashik Navi Mumbai Navsari Nellore Neyveli Nizāmābād Noida Nowrangapur Ongole Orai Pānihāti Pānīpat Parbhani Pathānkot Patiāla Patna Phusro Pimpri Prayagraj Proddatur Punāsa Pune Puri Purnia Raebareli Rāiganj Rājahmundry Rājkot Rajpur Sonarpur Rāmgundam Rāmpur Ranchi Rohtak Sahāranpur Sambalpur Sambhaji Nagar Sambhal Shāhjānpur Shahuwadi Shimla Shimoga Shivaji Nagar Shivpuri Sholapur Shyamnagar Sikar Singrauli Sirsa Sītāpur Srinagar Sūjāngarh Surendranagar Tambaram Teni Thāne Thanjavur Thoothukudi Thrissur Thư Tiruchirappalli Tirunelveli Tiruppur Tumkūr Udaipur Udupi Ujjain Unnāo Vadodara Varanasi Vellore Vērāval Visakhapatnam คูมาราปาลัยม วิชัยนาการาม
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 3 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí