Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Pune, Ấn Độ 🇮🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:08 ↑ 107.8° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 18:28 ↑ 252.3° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 11h 19m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 44.65°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.406 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Pune
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:57
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 09m | +0m 26s | 04:35 | 20:29 | 05:04 | 20:00 | 05:33 | 19:31 | 12:32 | 151.68 |
| 2 |
05:57
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 10m | +0m 25s | 04:35 | 20:29 | 05:04 | 20:00 | 05:33 | 19:32 | 12:32 | 151.71 |
| 3 |
05:57
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 10m | +0m 24s | 04:35 | 20:30 | 05:04 | 20:00 | 05:32 | 19:32 | 12:32 | 151.73 |
| 4 |
05:57
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 11m | +0m 23s | 04:35 | 20:30 | 05:04 | 20:01 | 05:32 | 19:32 | 12:32 | 151.75 |
| 5 |
05:57
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 11m | +0m 21s | 04:35 | 20:31 | 05:04 | 20:01 | 05:32 | 19:33 | 12:33 | 151.77 |
| 6 |
05:57
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:09
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 11m | +0m 20s | 04:35 | 20:31 | 05:04 | 20:02 | 05:32 | 19:33 | 12:33 | 151.79 |
| 7 |
05:57
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:09
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 12m | +0m 19s | 04:34 | 20:32 | 05:04 | 20:02 | 05:32 | 19:34 | 12:33 | 151.81 |
| 8 |
05:57
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:09
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 12m | +0m 18s | 04:34 | 20:32 | 05:04 | 20:02 | 05:32 | 19:34 | 12:33 | 151.83 |
| 9 |
05:57
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:10
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 12m | +0m 16s | 04:34 | 20:32 | 05:04 | 20:03 | 05:32 | 19:34 | 12:33 | 151.85 |
| 10 |
05:57
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:10
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 12m | +0m 15s | 04:34 | 20:33 | 05:04 | 20:03 | 05:32 | 19:35 | 12:33 | 151.87 |
| 11 |
05:57
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:10
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | +0m 14s | 04:34 | 20:33 | 05:04 | 20:04 | 05:33 | 19:35 | 12:34 | 151.89 |
| 12 |
05:57
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | +0m 12s | 04:34 | 20:34 | 05:04 | 20:04 | 05:33 | 19:35 | 12:34 | 151.91 |
| 13 |
05:57
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | +0m 11s | 04:34 | 20:34 | 05:04 | 20:04 | 05:33 | 19:36 | 12:34 | 151.92 |
| 14 |
05:57
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | +0m 10s | 04:35 | 20:34 | 05:04 | 20:05 | 05:33 | 19:36 | 12:34 | 151.94 |
| 15 |
05:58
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | +0m 08s | 04:35 | 20:35 | 05:04 | 20:05 | 05:33 | 19:36 | 12:34 | 151.95 |
| 16 |
05:58
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:12
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | +0m 07s | 04:35 | 20:35 | 05:04 | 20:05 | 05:33 | 19:36 | 12:35 | 151.97 |
| 17 |
05:58
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:12
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | +0m 06s | 04:35 | 20:35 | 05:05 | 20:05 | 05:33 | 19:37 | 12:35 | 151.98 |
| 18 |
05:58
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:12
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | +0m 04s | 04:35 | 20:35 | 05:05 | 20:06 | 05:33 | 19:37 | 12:35 | 151.99 |
| 19 |
05:58
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | +0m 03s | 04:35 | 20:36 | 05:05 | 20:06 | 05:34 | 19:37 | 12:35 | 152.00 |
| 20 |
05:58
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | +0m 02s | 04:35 | 20:36 | 05:05 | 20:06 | 05:34 | 19:37 | 12:36 | 152.01 |
| 21 |
05:59
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | +0m 00s | 04:36 | 20:36 | 05:05 | 20:06 | 05:34 | 19:38 | 12:36 | 152.02 |
| 22 |
05:59
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | -0m 00s | 04:36 | 20:36 | 05:05 | 20:07 | 05:34 | 19:38 | 12:36 | 152.03 |
| 23 |
05:59
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | -0m 02s | 04:36 | 20:37 | 05:06 | 20:07 | 05:34 | 19:38 | 12:36 | 152.04 |
| 24 |
05:59
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:14
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | -0m 03s | 04:36 | 20:37 | 05:06 | 20:07 | 05:35 | 19:38 | 12:36 | 152.04 |
| 25 |
06:00
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:14
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | -0m 04s | 04:37 | 20:37 | 05:06 | 20:07 | 05:35 | 19:38 | 12:37 | 152.05 |
| 26 |
06:00
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:14
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | -0m 06s | 04:37 | 20:37 | 05:06 | 20:07 | 05:35 | 19:39 | 12:37 | 152.06 |
| 27 |
06:00
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:14
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | -0m 07s | 04:37 | 20:37 | 05:07 | 20:07 | 05:35 | 19:39 | 12:37 | 152.06 |
| 28 |
06:00
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:14
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | -0m 08s | 04:37 | 20:37 | 05:07 | 20:08 | 05:36 | 19:39 | 12:37 | 152.07 |
| 29 |
06:01
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:14
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | -0m 10s | 04:38 | 20:37 | 05:07 | 20:08 | 05:36 | 19:39 | 12:37 | 152.07 |
| 30 |
06:01
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:14
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | -0m 11s | 04:38 | 20:37 | 05:08 | 20:08 | 05:36 | 19:39 | 12:38 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Pune. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Pune, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 đến 14 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 24 đến 30.