Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Puri, Ấn Độ 🇮🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:24 ↑ 112.0° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:28 ↑ 248.0° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 11h 04m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 1.1°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.170 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Puri
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:18
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 51m | +0m 57s | 04:00 | 19:27 | 04:27 | 19:00 | 04:54 | 18:33 | 11:43 | 150.71 |
| 2 |
05:17
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 52m | +0m 56s | 03:59 | 19:28 | 04:27 | 19:00 | 04:54 | 18:33 | 11:43 | 150.75 |
| 3 |
05:17
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 53m | +0m 56s | 03:58 | 19:28 | 04:26 | 19:01 | 04:53 | 18:34 | 11:43 | 150.79 |
| 4 |
05:16
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 54m | +0m 55s | 03:58 | 19:29 | 04:25 | 19:01 | 04:52 | 18:34 | 11:43 | 150.83 |
| 5 |
05:15
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 55m | +0m 55s | 03:57 | 19:29 | 04:25 | 19:02 | 04:52 | 18:34 | 11:43 | 150.86 |
| 6 |
05:15
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 56m | +0m 54s | 03:56 | 19:30 | 04:24 | 19:02 | 04:51 | 18:35 | 11:43 | 150.90 |
| 7 |
05:14
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 57m | +0m 53s | 03:55 | 19:31 | 04:23 | 19:03 | 04:51 | 18:35 | 11:43 | 150.94 |
| 8 |
05:14
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 57m | +0m 52s | 03:55 | 19:31 | 04:23 | 19:03 | 04:50 | 18:36 | 11:43 | 150.97 |
| 9 |
05:13
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 58m | +0m 52s | 03:54 | 19:32 | 04:22 | 19:03 | 04:50 | 18:36 | 11:43 | 151.01 |
| 10 |
05:13
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 59m | +0m 51s | 03:53 | 19:32 | 04:22 | 19:04 | 04:49 | 18:36 | 11:43 | 151.04 |
| 11 |
05:12
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 00m | +0m 50s | 03:53 | 19:33 | 04:21 | 19:04 | 04:49 | 18:37 | 11:43 | 151.08 |
| 12 |
05:12
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 01m | +0m 49s | 03:52 | 19:33 | 04:21 | 19:05 | 04:48 | 18:37 | 11:43 | 151.12 |
| 13 |
05:12
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 02m | +0m 49s | 03:52 | 19:34 | 04:20 | 19:05 | 04:48 | 18:38 | 11:43 | 151.15 |
| 14 |
05:11
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 02m | +0m 48s | 03:51 | 19:34 | 04:20 | 19:06 | 04:47 | 18:38 | 11:43 | 151.18 |
| 15 |
05:11
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 03m | +0m 47s | 03:50 | 19:35 | 04:19 | 19:06 | 04:47 | 18:39 | 11:43 | 151.22 |
| 16 |
05:10
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 04m | +0m 46s | 03:50 | 19:36 | 04:19 | 19:07 | 04:46 | 18:39 | 11:43 | 151.25 |
| 17 |
05:10
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 05m | +0m 45s | 03:49 | 19:36 | 04:18 | 19:07 | 04:46 | 18:40 | 11:43 | 151.28 |
| 18 |
05:10
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 06m | +0m 44s | 03:49 | 19:37 | 04:18 | 19:08 | 04:46 | 18:40 | 11:43 | 151.31 |
| 19 |
05:09
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 06m | +0m 43s | 03:48 | 19:37 | 04:17 | 19:08 | 04:45 | 18:40 | 11:43 | 151.34 |
| 20 |
05:09
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 07m | +0m 42s | 03:48 | 19:38 | 04:17 | 19:09 | 04:45 | 18:41 | 11:43 | 151.37 |
| 21 |
05:09
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 08m | +0m 41s | 03:48 | 19:38 | 04:16 | 19:09 | 04:45 | 18:41 | 11:43 | 151.40 |
| 22 |
05:09
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 08m | +0m 40s | 03:47 | 19:39 | 04:16 | 19:10 | 04:44 | 18:42 | 11:43 | 151.43 |
| 23 |
05:08
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 09m | +0m 39s | 03:47 | 19:40 | 04:16 | 19:10 | 04:44 | 18:42 | 11:43 | 151.46 |
| 24 |
05:08
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 10m | +0m 38s | 03:46 | 19:40 | 04:15 | 19:11 | 04:44 | 18:43 | 11:43 | 151.48 |
| 25 |
05:08
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 10m | +0m 37s | 03:46 | 19:41 | 04:15 | 19:11 | 04:43 | 18:43 | 11:43 | 151.51 |
| 26 |
05:08
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 11m | +0m 36s | 03:46 | 19:41 | 04:15 | 19:12 | 04:43 | 18:44 | 11:43 | 151.53 |
| 27 |
05:07
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 11m | +0m 34s | 03:45 | 19:42 | 04:15 | 19:12 | 04:43 | 18:44 | 11:43 | 151.56 |
| 28 |
05:07
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 12m | +0m 33s | 03:45 | 19:42 | 04:14 | 19:13 | 04:43 | 18:44 | 11:43 | 151.59 |
| 29 |
05:07
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | +0m 32s | 03:45 | 19:43 | 04:14 | 19:13 | 04:43 | 18:45 | 11:44 | 151.61 |
| 30 |
05:07
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | +0m 31s | 03:44 | 19:43 | 04:14 | 19:14 | 04:42 | 18:45 | 11:44 | 151.63 |
| 31 |
05:07
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | +0m 30s | 03:44 | 19:44 | 04:14 | 19:14 | 04:42 | 18:46 | 11:44 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Puri. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Puri, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 27 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.