Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Puri, Ấn Độ 🇮🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:24 ↑ 112.0° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:28 ↑ 248.0° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 11h 04m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 19.39°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.170 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Puri
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:07
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | +0m 28s | 03:44 | 19:44 | 04:14 | 19:15 | 04:42 | 18:46 | 11:44 | 151.68 |
| 2 |
05:07
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | +0m 27s | 03:44 | 19:45 | 04:13 | 19:15 | 04:42 | 18:46 | 11:44 | 151.70 |
| 3 |
05:07
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | +0m 26s | 03:44 | 19:45 | 04:13 | 19:16 | 04:42 | 18:47 | 11:44 | 151.73 |
| 4 |
05:07
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | +0m 24s | 03:43 | 19:46 | 04:13 | 19:16 | 04:42 | 18:47 | 11:44 | 151.75 |
| 5 |
05:07
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | +0m 23s | 03:43 | 19:46 | 04:13 | 19:16 | 04:42 | 18:48 | 11:45 | 151.77 |
| 6 |
05:07
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | +0m 22s | 03:43 | 19:47 | 04:13 | 19:17 | 04:42 | 18:48 | 11:45 | 151.79 |
| 7 |
05:07
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | +0m 20s | 03:43 | 19:47 | 04:13 | 19:17 | 04:42 | 18:48 | 11:45 | 151.81 |
| 8 |
05:07
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 17m | +0m 19s | 03:43 | 19:48 | 04:13 | 19:18 | 04:42 | 18:49 | 11:45 | 151.83 |
| 9 |
05:07
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 17m | +0m 18s | 03:43 | 19:48 | 04:13 | 19:18 | 04:42 | 18:49 | 11:45 | 151.85 |
| 10 |
05:07
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 17m | +0m 16s | 03:43 | 19:48 | 04:13 | 19:18 | 04:42 | 18:50 | 11:46 | 151.87 |
| 11 |
05:07
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 18m | +0m 15s | 03:43 | 19:49 | 04:13 | 19:19 | 04:42 | 18:50 | 11:46 | 151.89 |
| 12 |
05:07
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 18m | +0m 13s | 03:43 | 19:49 | 04:13 | 19:19 | 04:42 | 18:50 | 11:46 | 151.91 |
| 13 |
05:07
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 18m | +0m 12s | 03:43 | 19:50 | 04:13 | 19:20 | 04:42 | 18:51 | 11:46 | 151.92 |
| 14 |
05:07
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 18m | +0m 11s | 03:43 | 19:50 | 04:13 | 19:20 | 04:42 | 18:51 | 11:46 | 151.94 |
| 15 |
05:07
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 18m | +0m 09s | 03:43 | 19:50 | 04:13 | 19:20 | 04:42 | 18:51 | 11:47 | 151.95 |
| 16 |
05:07
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | +0m 08s | 03:43 | 19:51 | 04:13 | 19:20 | 04:42 | 18:51 | 11:47 | 151.97 |
| 17 |
05:08
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | +0m 06s | 03:43 | 19:51 | 04:14 | 19:21 | 04:43 | 18:52 | 11:47 | 151.98 |
| 18 |
05:08
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | +0m 05s | 03:44 | 19:51 | 04:14 | 19:21 | 04:43 | 18:52 | 11:47 | 151.99 |
| 19 |
05:08
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | +0m 03s | 03:44 | 19:51 | 04:14 | 19:21 | 04:43 | 18:52 | 11:47 | 152.00 |
| 20 |
05:08
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | +0m 02s | 03:44 | 19:52 | 04:14 | 19:22 | 04:43 | 18:52 | 11:48 | 152.01 |
| 21 |
05:08
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | +0m 00s | 03:44 | 19:52 | 04:14 | 19:22 | 04:43 | 18:53 | 11:48 | 152.02 |
| 22 |
05:09
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | -0m 00s | 03:44 | 19:52 | 04:14 | 19:22 | 04:44 | 18:53 | 11:48 | 152.03 |
| 23 |
05:09
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | -0m 02s | 03:45 | 19:52 | 04:15 | 19:22 | 04:44 | 18:53 | 11:48 | 152.04 |
| 24 |
05:09
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | -0m 03s | 03:45 | 19:52 | 04:15 | 19:22 | 04:44 | 18:53 | 11:49 | 152.04 |
| 25 |
05:09
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | -0m 05s | 03:45 | 19:53 | 04:15 | 19:22 | 04:44 | 18:53 | 11:49 | 152.05 |
| 26 |
05:10
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:29
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | -0m 06s | 03:45 | 19:53 | 04:15 | 19:23 | 04:45 | 18:54 | 11:49 | 152.06 |
| 27 |
05:10
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:29
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 18m | -0m 07s | 03:46 | 19:53 | 04:16 | 19:23 | 04:45 | 18:54 | 11:49 | 152.06 |
| 28 |
05:10
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:29
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 18m | -0m 09s | 03:46 | 19:53 | 04:16 | 19:23 | 04:45 | 18:54 | 11:49 | 152.07 |
| 29 |
05:10
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:29
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 18m | -0m 10s | 03:46 | 19:53 | 04:16 | 19:23 | 04:45 | 18:54 | 11:50 | 152.07 |
| 30 |
05:11
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:29
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 18m | -0m 12s | 03:47 | 19:53 | 04:17 | 19:23 | 04:46 | 18:54 | 11:50 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Puri. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Puri, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 đến 16 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 26 đến 30.