Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Puri, Ấn Độ 🇮🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:24 112.0° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:28 248.0° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 11h 04m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 0.68°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.170 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Puri

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:31
81° Đông
18:01
279° Tây
12h 30m -1m 04s 04:16 19:16 04:42 18:50 05:08 18:24 11:46 150.98
2
05:31
81° Đông
18:01
279° Tây
12h 29m -1m 04s 04:16 19:15 04:42 18:49 05:08 18:23 11:46 150.94
3
05:31
82° Đông
18:00
278° Tây
12h 28m -1m 04s 04:16 19:14 04:43 18:48 05:09 18:22 11:46 150.91
4
05:32
82° Đông
17:59
278° Tây
12h 27m -1m 05s 04:17 19:14 04:43 18:47 05:09 18:22 11:45 150.88
5
05:32
82° Đông
17:58
277° Tây
12h 26m -1m 05s 04:17 19:13 04:43 18:46 05:09 18:21 11:45 150.84
6
05:32
83° Đông
17:57
277° Tây
12h 25m -1m 05s 04:17 19:12 04:44 18:45 05:09 18:20 11:45 150.80
7
05:32
83° Đông
17:56
277° Tây
12h 24m -1m 05s 04:18 19:11 04:44 18:45 05:10 18:19 11:44 150.77
8
05:32
84° Đông
17:55
276° Tây
12h 22m -1m 05s 04:18 19:10 04:44 18:44 05:10 18:18 11:44 150.73
9
05:33
84° Đông
17:54
276° Tây
12h 21m -1m 06s 04:18 19:09 04:44 18:43 05:10 18:17 11:44 150.69
10
05:33
84° Đông
17:54
275° Tây
12h 20m -1m 06s 04:19 19:08 04:45 18:42 05:10 18:16 11:43 150.65
11
05:33
85° Đông
17:53
275° Tây
12h 19m -1m 06s 04:19 19:07 04:45 18:41 05:10 18:15 11:43 150.62
12
05:33
85° Đông
17:52
275° Tây
12h 18m -1m 06s 04:19 19:06 04:45 18:40 05:11 18:14 11:43 150.58
13
05:33
86° Đông
17:51
274° Tây
12h 17m -1m 06s 04:19 19:05 04:45 18:39 05:11 18:13 11:42 150.54
14
05:34
86° Đông
17:50
274° Tây
12h 16m -1m 06s 04:20 19:04 04:46 18:38 05:11 18:12 11:42 150.50
15
05:34
86° Đông
17:49
273° Tây
12h 15m -1m 06s 04:20 19:03 04:46 18:37 05:11 18:11 11:42 150.46
16
05:34
87° Đông
17:48
273° Tây
12h 14m -1m 06s 04:20 19:02 04:46 18:36 05:12 18:11 11:41 150.41
17
05:34
87° Đông
17:47
272° Tây
12h 12m -1m 06s 04:21 19:01 04:46 18:35 05:12 18:10 11:41 150.37
18
05:34
88° Đông
17:46
272° Tây
12h 11m -1m 07s 04:21 19:00 04:46 18:34 05:12 18:09 11:41 150.33
19
05:35
88° Đông
17:45
272° Tây
12h 10m -1m 07s 04:21 18:59 04:47 18:33 05:12 18:08 11:40 150.29
20
05:35
88° Đông
17:44
271° Tây
12h 09m -1m 07s 04:21 18:58 04:47 18:32 05:12 18:07 11:40 150.25
21
05:35
89° Đông
17:44
271° Tây
12h 08m -1m 07s 04:22 18:57 04:47 18:31 05:13 18:06 11:39 150.21
22
05:35
89° Đông
17:43
270° Tây
12h 07m -1m 07s 04:22 18:56 04:47 18:30 05:13 18:05 11:39 150.16
23
05:35
90° Đông
17:42
270° Tây
12h 06m -1m 07s 04:22 18:55 04:48 18:29 05:13 18:04 11:39 150.12
24
05:36
90° Đông
17:41
270° Tây
12h 05m -1m 07s 04:22 18:54 04:48 18:29 05:13 18:03 11:38 150.08
25
05:36
90° Đông
17:40
269° Tây
12h 04m -1m 07s 04:22 18:53 04:48 18:28 05:13 18:02 11:38 150.04
26
05:36
91° Đông
17:39
269° Tây
12h 02m -1m 07s 04:23 18:52 04:48 18:27 05:14 18:01 11:38 150.00
27
05:36
91° Đông
17:38
268° Tây
12h 01m -1m 07s 04:23 18:51 04:48 18:26 05:14 18:00 11:37 149.95
28
05:36
92° Đông
17:37
268° Tây
12h 00m -1m 07s 04:23 18:50 04:49 18:25 05:14 18:00 11:37 149.91
29
05:37
92° Đông
17:36
268° Tây
11h 59m -1m 07s 04:23 18:50 04:49 18:24 05:14 17:59 11:37 149.87
30
05:37
93° Đông
17:35
267° Tây
11h 58m -1m 06s 04:24 18:49 04:49 18:23 05:15 17:58 11:36 149.83

Trong Puri, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 đến 03 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc tháng 9 02.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Puri

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Puri

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Puri

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:

Adoni Agra Ahmadnagar Ahmedabad Akola Alwar Ambattūr Amritsar Amroha Baharampur Bahrain Bāli Bangalore Bārāsat Barddhamān Belagavi Bellary Bhadravati Bhāgalpur Bhātpāra Bhīlwāra Bhind Bhiwāni Bhopal Bhusāval Bilāspur Brahmapur Budaun Bulandshahr Chānda Chandannagar Chandīgarh Chennai Coimbatore Cuddalore Darbhanga Davangere Delhi Dhanbad Dhūlia Dindigul Dombivli Ellore Faridabad Fatehpur Fīrozābād Gadag Gadag-Betageri Gāndhīdhām Gandhinagar Ghāziābād Giờ Greater Noida Gurgaon Haldia Haridwar Hisar Hoshiārpur Hospet Hugli Indore Ingrāj Bāzār Jabalpur Jaigaon Jaipur Jalgaon Jammu Jamnagar Jamshedpur Jāmuria Jaunpur Jhānsi Jīnd Jūnāgadh Kākināda Kalaburagi Kallakurichi Kalyān Kāmārhāti Kanpur Kāraikkudi Katihar Khammam Khandwa Kolkata Kollam Korba Kūkatpalli Kulti Kumbakonam Kurnool Latur Loni Lucknow Ludhiāna Machilīpatnam Madhyamgram Madurai Maheshtala Mālegaon Mangalore Mathura Meerut Mulugu Mumbai Murwara Muzaffarnagar Muzaffarpur Nagpur Najafgarh Nandyāl Nāngloi Jāt Nashik Navi Mumbai Navsari Nellore Neyveli Nizāmābād Noida Nowrangapur Ongole Orai Pānihāti Pānīpat Parbhani Pathānkot Patiāla Patna Phong cách Phusro Pimpri Prayagraj Proddatur Punāsa Pune Purnia Raebareli Rāiganj Rājahmundry Rājkot Rajpur Sonarpur Rāmgundam Rāmpur Ranchi Rohtak Sahāranpur Sambalpur Sambhaji Nagar Sambhal Shāhjānpur Shahuwadi Shimla Shimoga Shivaji Nagar Shivpuri Sholapur Shyamnagar Sikar Singrauli Sirsa Sītāpur Srinagar Sūjāngarh Surendranagar Tambaram Teni Thāne Thanjavur Thoothukudi Thrissur Thư Tiruchirappalli Tirunelveli Tiruppur Tumkūr Udaipur Udupi Ujjain Unnāo Vadodara Varanasi Vellore Vērāval Visakhapatnam คูมาราปาลัยม วิชัยนาการาม
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí