Thời gian hiện tại trong Hàn Quốc 🇰🇷
Thành phố thủ đô: Seoul
Mã ISO Alpha-2: KR
Mã ISO Alpha-3: KOR
Múi giờ IANA: Asia/Seoul (UTC+09:00)
Các múi giờ: KST
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Hàn Quốc
- Asan Sun 13:35:47
- Busan Sun 13:35:47
- Changwon Sun 13:35:47
- Daejeon Sun 13:35:47
- Donghae Sun 13:35:47
- Đàegu Sun 13:35:47
- Goyang-si Sun 13:35:47
- Guri-si Sun 13:35:47
- Gwangju Sun 13:35:47
- Gyeongsan-si Sun 13:35:47
- Hwado Sun 13:35:47
- Icheon-si Sun 13:35:47
- Incheon Sun 13:35:47
- Jeongeup Sun 13:35:47
- Koch'ang Sun 13:35:47
- Kyosai Sun 13:35:47
- Kyungju Sun 13:35:47
- Mungyeong Sun 13:35:47
- Naesŏ Sun 13:35:47
- Nangen Sun 13:35:47
- Osan Sun 13:35:47
- Seoul Sun 13:35:47
- Sinhyeon Sun 13:35:47
- Suwon Sun 13:35:47
- Thành phố Seongnam Sun 13:35:47
- Ulsan Sun 13:35:47
- Ungsang Sun 13:35:47
- Wabu Sun 13:35:47
- Yangp'yŏng Sun 13:35:47
- 강릉 Sun 13:35:47
- 공주 Sun 13:35:47
- 광양 Sun 13:35:47
- 김천 Sun 13:35:47
- 남양주 Sun 13:35:47
- 무안 Sun 13:35:47
- 상주 Sun 13:35:47
- 서귀포 Sun 13:35:47
- 서산 Sun 13:35:47
- 속초 Sun 13:35:47
- 안동 Sun 13:35:47
- 양주 Sun 13:35:47
- 영주 Sun 13:35:47
- 완주 Sun 13:35:47
- 창녕 Sun 13:35:47
- 홍성 Sun 13:35:47
- 홍천 Sun 13:35:47
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asan | Sun 13:35:47 |
| Busan | Sun 13:35:47 |
| Changwon | Sun 13:35:47 |
| Daejeon | Sun 13:35:47 |
| Donghae | Sun 13:35:47 |
| Đàegu | Sun 13:35:47 |
| Goyang-si | Sun 13:35:47 |
| Guri-si | Sun 13:35:47 |
| Gwangju | Sun 13:35:47 |
| Gyeongsan-si | Sun 13:35:47 |
| Hwado | Sun 13:35:47 |
| Icheon-si | Sun 13:35:47 |
| Incheon | Sun 13:35:47 |
| Jeongeup | Sun 13:35:47 |
| Koch'ang | Sun 13:35:47 |
| Kyosai | Sun 13:35:47 |
| Kyungju | Sun 13:35:47 |
| Mungyeong | Sun 13:35:47 |
| Naesŏ | Sun 13:35:47 |
| Nangen | Sun 13:35:47 |
| Osan | Sun 13:35:47 |
| Seoul | Sun 13:35:47 |
| Sinhyeon | Sun 13:35:47 |
| Suwon | Sun 13:35:47 |
| Thành phố Seongnam | Sun 13:35:47 |
| Ulsan | Sun 13:35:47 |
| Ungsang | Sun 13:35:47 |
| Wabu | Sun 13:35:47 |
| Yangp'yŏng | Sun 13:35:47 |
| 강릉 | Sun 13:35:47 |
| 공주 | Sun 13:35:47 |
| 광양 | Sun 13:35:47 |
| 김천 | Sun 13:35:47 |
| 남양주 | Sun 13:35:47 |
| 무안 | Sun 13:35:47 |
| 상주 | Sun 13:35:47 |
| 서귀포 | Sun 13:35:47 |
| 서산 | Sun 13:35:47 |
| 속초 | Sun 13:35:47 |
| 안동 | Sun 13:35:47 |
| 양주 | Sun 13:35:47 |
| 영주 | Sun 13:35:47 |
| 완주 | Sun 13:35:47 |
| 창녕 | Sun 13:35:47 |
| 홍성 | Sun 13:35:47 |
| 홍천 | Sun 13:35:47 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Hàn Quốc
- Asia/Seoul Sun 13:35:47
- ROK Sun 13:35:47
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Seoul | Sun 13:35:47 |
| ROK | Sun 13:35:47 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Hàn Quốc
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Hàn Quốc và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Hàn Quốc (74 Vị trí)
-
Asan
N/AN/A
-
Busan
N/AN/A
-
Changwon
N/AN/A
-
Cheonan
N/AN/A
-
Chinju
N/AN/A
-
Chuncheon
N/AN/A
-
Chungju
N/AN/A
-
Daejeon
N/AN/A
-
Donghae
N/AN/A
-
Đàegu
N/AN/A
-
Goyang-si
N/AN/A
-
Gumi
N/AN/A
-
Gunpo
N/AN/A
-
Gunsan
N/AN/A
-
Guri-si
N/AN/A
-
Gwangju
N/AN/A
-
Gwangmyeong
N/AN/A
-
Gyeongsan-si
N/AN/A
-
Hanam
N/AN/A
-
Hwado
N/AN/A
-
Hwaseong-si
N/AN/A
-
Icheon-si
N/AN/A
-
Iksan
N/AN/A
-
Incheon
N/AN/A
-
Jeongeup
N/AN/A
-
Jeonju
N/AN/A
-
Kimhae
N/AN/A
-
Koch'ang
N/AN/A
-
Kyosai
N/AN/A
-
Kyungju
N/AN/A
-
Masan
N/AN/A
-
Mokpo
N/AN/A
-
Mungyeong
N/AN/A
-
Naesŏ
N/AN/A
-
Nangen
N/AN/A
-
Osan
N/AN/A
-
Pohang
N/AN/A
-
Pyeongtaek
N/AN/A
-
Sejong
N/AN/A
-
Seoul
N/AN/A
-
Sinhyeon
N/AN/A
-
Suncheon
N/AN/A
-
Suwon
N/AN/A
-
Thành phố Ansan
N/AN/A
-
Thành phố Anyang
N/AN/A
-
Thành phố Bucheon
N/AN/A
-
Thành phố Cheongju
N/AN/A
-
Thành phố Jeju
N/AN/A
-
Thành phố Seongnam
N/AN/A
-
Tôi biết
N/AN/A
-
Uijeongbu-si
N/AN/A
-
Ulsan
N/AN/A
-
Ungsang
N/AN/A
-
Wabu
N/AN/A
-
Yangp'yŏng
N/AN/A
-
Yangsan
N/AN/A
-
Yeosu
N/AN/A
-
강릉
N/AN/A
-
공주
N/AN/A
-
광양
N/AN/A
-
김천
N/AN/A
-
남양주
N/AN/A
-
무안
N/AN/A
-
상주
N/AN/A
-
서귀포
N/AN/A
-
서산
N/AN/A
-
속초
N/AN/A
-
안동
N/AN/A
-
양주
N/AN/A
-
영주
N/AN/A
-
완주
N/AN/A
-
창녕
N/AN/A
-
홍성
N/AN/A
-
홍천
N/AN/A
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Asan |
N/A
|
N/A
|
| Busan |
N/A
|
N/A
|
| Changwon |
N/A
|
N/A
|
| Cheonan |
N/A
|
N/A
|
| Chinju |
N/A
|
N/A
|
| Chuncheon |
N/A
|
N/A
|
| Chungju |
N/A
|
N/A
|
| Daejeon |
N/A
|
N/A
|
| Donghae |
N/A
|
N/A
|
| Đàegu |
N/A
|
N/A
|
| Goyang-si |
N/A
|
N/A
|
| Gumi |
N/A
|
N/A
|
| Gunpo |
N/A
|
N/A
|
| Gunsan |
N/A
|
N/A
|
| Guri-si |
N/A
|
N/A
|
| Gwangju |
N/A
|
N/A
|
| Gwangmyeong |
N/A
|
N/A
|
| Gyeongsan-si |
N/A
|
N/A
|
| Hanam |
N/A
|
N/A
|
| Hwado |
N/A
|
N/A
|
| Hwaseong-si |
N/A
|
N/A
|
| Icheon-si |
N/A
|
N/A
|
| Iksan |
N/A
|
N/A
|
| Incheon |
N/A
|
N/A
|
| Jeongeup |
N/A
|
N/A
|
| Jeonju |
N/A
|
N/A
|
| Kimhae |
N/A
|
N/A
|
| Koch'ang |
N/A
|
N/A
|
| Kyosai |
N/A
|
N/A
|
| Kyungju |
N/A
|
N/A
|
| Masan |
N/A
|
N/A
|
| Mokpo |
N/A
|
N/A
|
| Mungyeong |
N/A
|
N/A
|
| Naesŏ |
N/A
|
N/A
|
| Nangen |
N/A
|
N/A
|
| Osan |
N/A
|
N/A
|
| Pohang |
N/A
|
N/A
|
| Pyeongtaek |
N/A
|
N/A
|
| Sejong |
N/A
|
N/A
|
| Seoul |
N/A
|
N/A
|
| Sinhyeon |
N/A
|
N/A
|
| Suncheon |
N/A
|
N/A
|
| Suwon |
N/A
|
N/A
|
| Thành phố Ansan |
N/A
|
N/A
|
| Thành phố Anyang |
N/A
|
N/A
|
| Thành phố Bucheon |
N/A
|
N/A
|
| Thành phố Cheongju |
N/A
|
N/A
|
| Thành phố Jeju |
N/A
|
N/A
|
| Thành phố Seongnam |
N/A
|
N/A
|
| Tôi biết |
N/A
|
N/A
|
| Uijeongbu-si |
N/A
|
N/A
|
| Ulsan |
N/A
|
N/A
|
| Ungsang |
N/A
|
N/A
|
| Wabu |
N/A
|
N/A
|
| Yangp'yŏng |
N/A
|
N/A
|
| Yangsan |
N/A
|
N/A
|
| Yeosu |
N/A
|
N/A
|
| 강릉 |
N/A
|
N/A
|
| 공주 |
N/A
|
N/A
|
| 광양 |
N/A
|
N/A
|
| 김천 |
N/A
|
N/A
|
| 남양주 |
N/A
|
N/A
|
| 무안 |
N/A
|
N/A
|
| 상주 |
N/A
|
N/A
|
| 서귀포 |
N/A
|
N/A
|
| 서산 |
N/A
|
N/A
|
| 속초 |
N/A
|
N/A
|
| 안동 |
N/A
|
N/A
|
| 양주 |
N/A
|
N/A
|
| 영주 |
N/A
|
N/A
|
| 완주 |
N/A
|
N/A
|
| 창녕 |
N/A
|
N/A
|
| 홍성 |
N/A
|
N/A
|
| 홍천 |
N/A
|
N/A
|
Thời tiết hiện tại ở Hàn Quốc (74 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Hàn Quốc
| Dân số | 51,635,256 |
| Diện tích | 98,480 km² |
| Mã số ISO Numeric | 410 |
| Mã FIPS | KS |
| Tên miền cấp cao nhất | .kr |
| Tiền tệ | Thắng (KRW) |
| Mã vùng điện thoại | +82 |
| Mã quốc gia | +82 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | KO-KR (ko-KR), Tiếng Anh (en) |
| Các quốc gia lân cận | 🇰🇵 Triều Tiên |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Hàn Quốc
Năm nay, Hàn Quốc tổ chức 20 ngày lễ công cộng, với 20 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là The day preceding Korean New Year vào ngày 16 Feb. Ngày lễ gần đây nhất là New Year's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Hàn Quốc để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- The day preceding Korean New Year • Monday
- Korean New Year • Tuesday
- The second day of Korean New Year • Wednesday
- Independence Movement Day • Sunday
- Alternative holiday for Independence Movement Day • Monday
- Children's Day • Tuesday
- Buddha's Birthday • Sunday
- Alternative holiday for Buddha's Birthday • Monday
- Local Election Day • Wednesday
- Memorial Day • Saturday