Thời gian hiện tại trong Hàn Quốc 🇰🇷

121234567891011
03:21:20 KST
Thứ Tư, 25 tháng 2 2026

Thành phố thủ đô: Seoul

Các thành phố lớn nhất:

Mã ISO Alpha-2: KR

Mã ISO Alpha-3: KOR

Múi giờ IANA: Asia/Seoul (UTC+09:00)

Các múi giờ: KST

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Hàn Quốc

Thành phốThời gian hiện tại
Asan Wed 03:21:20
Busan Wed 03:21:20
Changwon Wed 03:21:20
Chinju Wed 03:21:20
Daejeon Wed 03:21:20
Donghae Wed 03:21:20
Đàegu Wed 03:21:20
Goyang-si Wed 03:21:20
Gumi Wed 03:21:20
Gunpo Wed 03:21:20
Guri-si Wed 03:21:20
Gwangju Wed 03:21:20
Gwangmyeong Wed 03:21:20
Gyeongsan-si Wed 03:21:20
Hwado Wed 03:21:20
Icheon-si Wed 03:21:20
Iksan Wed 03:21:20
Incheon Wed 03:21:20
Jeongeup Wed 03:21:20
Koch'ang Wed 03:21:20
Kyosai Wed 03:21:20
Kyungju Wed 03:21:20
Masan Wed 03:21:20
Mungyeong Wed 03:21:20
Naesŏ Wed 03:21:20
Nangen Wed 03:21:20
Osan Wed 03:21:20
Pyeongtaek Wed 03:21:20
Sejong Wed 03:21:20
Seoul Wed 03:21:20
Sinhyeon Wed 03:21:20
Suwon Wed 03:21:20
Thành phố Jeju Wed 03:21:20
Thành phố Seongnam Wed 03:21:20
Tôi biết Wed 03:21:20
Uijeongbu-si Wed 03:21:20
Ulsan Wed 03:21:20
Ungsang Wed 03:21:20
Wabu Wed 03:21:20
Yangp'yŏng Wed 03:21:20
Yangsan Wed 03:21:20
Yeosu Wed 03:21:20
강릉 Wed 03:21:20
공주 Wed 03:21:20
광양 Wed 03:21:20
김천 Wed 03:21:20
남양주 Wed 03:21:20
무안 Wed 03:21:20
상주 Wed 03:21:20
서귀포 Wed 03:21:20
서산 Wed 03:21:20
속초 Wed 03:21:20
안동 Wed 03:21:20
양주 Wed 03:21:20
영주 Wed 03:21:20
완주 Wed 03:21:20
창녕 Wed 03:21:20
홍성 Wed 03:21:20
홍천 Wed 03:21:20

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Hàn Quốc

Múi giờThời gian hiện tại
Asia/Seoul Wed 03:21:20
ROK Wed 03:21:20

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Hàn Quốc

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Hàn Quốc và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Hàn Quốc (74 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Asan
7:08 AM
6:21 PM
Busan
6:59 AM
6:15 PM
Changwon
7:00 AM
6:16 PM
Cheonan
7:08 AM
6:21 PM
Chinju
7:03 AM
6:18 PM
Chuncheon
7:07 AM
6:17 PM
Chungju
7:05 AM
6:17 PM
Daejeon
7:06 AM
6:20 PM
Donghae
7:01 AM
6:12 PM
Đàegu
7:01 AM
6:16 PM
Goyang-si
7:10 AM
6:21 PM
Gumi
7:02 AM
6:17 PM
Gunpo
7:09 AM
6:21 PM
Gunsan
7:09 AM
6:23 PM
Guri-si
7:09 AM
6:20 PM
Gwangju
7:07 AM
6:23 PM
Gwangmyeong
7:10 AM
6:21 PM
Gyeongsan-si
7:01 AM
6:15 PM
Hanam
7:08 AM
6:20 PM
Hwado
7:08 AM
6:19 PM
Hwaseong-si
7:10 AM
6:22 PM
Icheon-si
7:07 AM
6:19 PM
Iksan
7:08 AM
6:22 PM
Incheon
7:10 AM
6:22 PM
Jeongeup
7:08 AM
6:23 PM
Jeonju
7:07 AM
6:22 PM
Kimhae
6:59 AM
6:15 PM
Koch'ang
7:08 AM
6:24 PM
Kyosai
7:00 AM
6:17 PM
Kyungju
6:59 AM
6:13 PM
Masan
7:08 AM
6:24 PM
Mokpo
7:09 AM
6:26 PM
Mungyeong
7:03 AM
6:17 PM
Naesŏ
7:01 AM
6:17 PM
Nangen
7:06 AM
6:21 PM
Osan
7:08 AM
6:21 PM
Pohang
6:58 AM
6:13 PM
Pyeongtaek
7:08 AM
6:21 PM
Sejong
7:07 AM
6:20 PM
Seoul
7:09 AM
6:21 PM
Sinhyeon
7:00 AM
6:17 PM
Suncheon
7:05 AM
6:21 PM
Suwon
7:09 AM
6:21 PM
Thành phố Ansan
7:10 AM
6:22 PM
Thành phố Anyang
7:09 AM
6:21 PM
Thành phố Bucheon
7:10 AM
6:21 PM
Thành phố Cheongju
7:06 AM
6:19 PM
Thành phố Jeju
7:07 AM
6:26 PM
Thành phố Seongnam
7:08 AM
6:20 PM
Tôi biết
7:05 AM
6:17 PM
Uijeongbu-si
7:09 AM
6:20 PM
Ulsan
6:58 AM
6:13 PM
Ungsang
6:58 AM
6:14 PM
Wabu
7:08 AM
6:20 PM
Yangp'yŏng
7:07 AM
6:19 PM
Yangsan
6:59 AM
6:15 PM
Yeosu
7:04 AM
6:21 PM
강릉
7:02 AM
6:13 PM
공주
7:08 AM
6:21 PM
광양
7:04 AM
6:21 PM
김천
7:03 AM
6:17 PM
남양주
7:08 AM
6:20 PM
무안
7:09 AM
6:25 PM
상주
7:03 AM
6:17 PM
서귀포
7:07 AM
6:26 PM
서산
7:11 AM
6:23 PM
속초
7:03 AM
6:14 PM
안동
7:01 AM
6:15 PM
양주
7:09 AM
6:20 PM
영주
7:02 AM
6:15 PM
완주
7:07 AM
6:22 PM
창녕
7:01 AM
6:16 PM
홍성
7:10 AM
6:23 PM
홍천
7:06 AM
6:17 PM

Thời tiết hiện tại ở Hàn Quốc (74 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Hàn Quốc

Dân số 51,635,256
Diện tích 98,480 km²
Mã số ISO Numeric 410
Mã FIPS KS
Tên miền cấp cao nhất .kr
Tiền tệ Thắng (KRW)
Mã vùng điện thoại +82
Mã quốc gia +82
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ KO-KR (ko-KR), Tiếng Anh (en)
Các quốc gia lân cận 🇰🇵 Triều Tiên

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Hàn Quốc

Năm nay, Hàn Quốc tổ chức 20 ngày lễ công cộng, với 20 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Independence Movement Day vào ngày 01 Mar. Ngày lễ gần đây nhất là The second day of Korean New Year. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Hàn Quốc để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí