Thời gian hiện tại trong Hàn Quốc 🇰🇷

121234567891011
13:35:47 KST
Chủ Nhật, 4 tháng 1 2026

Thành phố thủ đô: Seoul

Các thành phố lớn nhất:

Mã ISO Alpha-2: KR

Mã ISO Alpha-3: KOR

Múi giờ IANA: Asia/Seoul (UTC+09:00)

Các múi giờ: KST

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Hàn Quốc

Thành phốThời gian hiện tại
Asan Sun 13:35:47
Busan Sun 13:35:47
Changwon Sun 13:35:47
Daejeon Sun 13:35:47
Donghae Sun 13:35:47
Đàegu Sun 13:35:47
Goyang-si Sun 13:35:47
Guri-si Sun 13:35:47
Gwangju Sun 13:35:47
Gyeongsan-si Sun 13:35:47
Hwado Sun 13:35:47
Icheon-si Sun 13:35:47
Incheon Sun 13:35:47
Jeongeup Sun 13:35:47
Koch'ang Sun 13:35:47
Kyosai Sun 13:35:47
Kyungju Sun 13:35:47
Mungyeong Sun 13:35:47
Naesŏ Sun 13:35:47
Nangen Sun 13:35:47
Osan Sun 13:35:47
Seoul Sun 13:35:47
Sinhyeon Sun 13:35:47
Suwon Sun 13:35:47
Thành phố Seongnam Sun 13:35:47
Ulsan Sun 13:35:47
Ungsang Sun 13:35:47
Wabu Sun 13:35:47
Yangp'yŏng Sun 13:35:47
강릉 Sun 13:35:47
공주 Sun 13:35:47
광양 Sun 13:35:47
김천 Sun 13:35:47
남양주 Sun 13:35:47
무안 Sun 13:35:47
상주 Sun 13:35:47
서귀포 Sun 13:35:47
서산 Sun 13:35:47
속초 Sun 13:35:47
안동 Sun 13:35:47
양주 Sun 13:35:47
영주 Sun 13:35:47
완주 Sun 13:35:47
창녕 Sun 13:35:47
홍성 Sun 13:35:47
홍천 Sun 13:35:47

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Hàn Quốc

Múi giờThời gian hiện tại
Asia/Seoul Sun 13:35:47
ROK Sun 13:35:47

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Hàn Quốc

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Hàn Quốc và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Hàn Quốc (74 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Asan
N/A
N/A
Busan
N/A
N/A
Changwon
N/A
N/A
Cheonan
N/A
N/A
Chinju
N/A
N/A
Chuncheon
N/A
N/A
Chungju
N/A
N/A
Daejeon
N/A
N/A
Donghae
N/A
N/A
Đàegu
N/A
N/A
Goyang-si
N/A
N/A
Gumi
N/A
N/A
Gunpo
N/A
N/A
Gunsan
N/A
N/A
Guri-si
N/A
N/A
Gwangju
N/A
N/A
Gwangmyeong
N/A
N/A
Gyeongsan-si
N/A
N/A
Hanam
N/A
N/A
Hwado
N/A
N/A
Hwaseong-si
N/A
N/A
Icheon-si
N/A
N/A
Iksan
N/A
N/A
Incheon
N/A
N/A
Jeongeup
N/A
N/A
Jeonju
N/A
N/A
Kimhae
N/A
N/A
Koch'ang
N/A
N/A
Kyosai
N/A
N/A
Kyungju
N/A
N/A
Masan
N/A
N/A
Mokpo
N/A
N/A
Mungyeong
N/A
N/A
Naesŏ
N/A
N/A
Nangen
N/A
N/A
Osan
N/A
N/A
Pohang
N/A
N/A
Pyeongtaek
N/A
N/A
Sejong
N/A
N/A
Seoul
N/A
N/A
Sinhyeon
N/A
N/A
Suncheon
N/A
N/A
Suwon
N/A
N/A
Thành phố Ansan
N/A
N/A
Thành phố Anyang
N/A
N/A
Thành phố Bucheon
N/A
N/A
Thành phố Cheongju
N/A
N/A
Thành phố Jeju
N/A
N/A
Thành phố Seongnam
N/A
N/A
Tôi biết
N/A
N/A
Uijeongbu-si
N/A
N/A
Ulsan
N/A
N/A
Ungsang
N/A
N/A
Wabu
N/A
N/A
Yangp'yŏng
N/A
N/A
Yangsan
N/A
N/A
Yeosu
N/A
N/A
강릉
N/A
N/A
공주
N/A
N/A
광양
N/A
N/A
김천
N/A
N/A
남양주
N/A
N/A
무안
N/A
N/A
상주
N/A
N/A
서귀포
N/A
N/A
서산
N/A
N/A
속초
N/A
N/A
안동
N/A
N/A
양주
N/A
N/A
영주
N/A
N/A
완주
N/A
N/A
창녕
N/A
N/A
홍성
N/A
N/A
홍천
N/A
N/A

Thời tiết hiện tại ở Hàn Quốc (74 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Hàn Quốc

Dân số 51,635,256
Diện tích 98,480 km²
Mã số ISO Numeric 410
Mã FIPS KS
Tên miền cấp cao nhất .kr
Tiền tệ Thắng (KRW)
Mã vùng điện thoại +82
Mã quốc gia +82
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ KO-KR (ko-KR), Tiếng Anh (en)
Các quốc gia lân cận 🇰🇵 Triều Tiên

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Hàn Quốc

Năm nay, Hàn Quốc tổ chức 20 ngày lễ công cộng, với 20 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là The day preceding Korean New Year vào ngày 16 Feb. Ngày lễ gần đây nhất là New Year's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Hàn Quốc để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí