Thời gian hiện tại trong Tanzania 🇹🇿
Thành phố thủ đô: Dodoma
- Dar es Salaam (Dân số 5,383,728)
- Mwanza (Dân số 1,104,521)
- Arusha (Dân số 617,631)
- Mbeya (Dân số 541,603)
- Morogoro (Dân số 471,409)
Mã ISO Alpha-2: TZ
Mã ISO Alpha-3: TZA
Múi giờ IANA: Africa/Dar_es_Salaam (UTC+03:00)
Các múi giờ: ĂN
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Tanzania
- Bagamoyo Sat 23:43:42
- Bukoba Sat 23:43:42
- Dar es Salaam Sat 23:43:42
- Iringa Sat 23:43:42
- Katumba Sat 23:43:42
- Kigoma Sat 23:43:42
- Kilosa Sat 23:43:42
- Lindi Sat 23:43:42
- Moshi Sat 23:43:42
- Mpanda Sat 23:43:42
- Mtwara Sat 23:43:42
- Musoma Sat 23:43:42
- Mwanza Sat 23:43:42
- Shinyanga Sat 23:43:42
- Singida Sat 23:43:42
- Songea Sat 23:43:42
- Sumbawanga Sat 23:43:42
- Tabora Sat 23:43:42
- Tanga Sat 23:43:42
- Ushirombo Sat 23:43:42
- Zanzibar Sat 23:43:42
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Bagamoyo | Sat 23:43:42 |
| Bukoba | Sat 23:43:42 |
| Dar es Salaam | Sat 23:43:42 |
| Iringa | Sat 23:43:42 |
| Katumba | Sat 23:43:42 |
| Kigoma | Sat 23:43:42 |
| Kilosa | Sat 23:43:42 |
| Lindi | Sat 23:43:42 |
| Moshi | Sat 23:43:42 |
| Mpanda | Sat 23:43:42 |
| Mtwara | Sat 23:43:42 |
| Musoma | Sat 23:43:42 |
| Mwanza | Sat 23:43:42 |
| Shinyanga | Sat 23:43:42 |
| Singida | Sat 23:43:42 |
| Songea | Sat 23:43:42 |
| Sumbawanga | Sat 23:43:42 |
| Tabora | Sat 23:43:42 |
| Tanga | Sat 23:43:42 |
| Ushirombo | Sat 23:43:42 |
| Zanzibar | Sat 23:43:42 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Tanzania
- Africa/Dar_es_Salaam Sat 23:43:42
- Africa/Nairobi Sat 23:43:42
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Dar_es_Salaam | Sat 23:43:42 |
| Africa/Nairobi | Sat 23:43:42 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Tanzania
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Tanzania và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Tanzania (25 Vị trí)
-
Arusha
6:34 AM6:37 PM
-
Bagamoyo
6:26 AM6:27 PM
-
Bukoba
6:53 AM6:58 PM
-
Dar es Salaam
6:25 AM6:26 PM
-
Dodoma
6:39 AM6:40 PM
-
Iringa
6:40 AM6:40 PM
-
Katumba
6:49 AM6:47 PM
-
Kigoma
7:03 AM7:05 PM
-
Kilosa
6:34 AM6:35 PM
-
Lindi
6:24 AM6:23 PM
-
Mbeya
6:49 AM6:48 PM
-
Morogoro
6:31 AM6:32 PM
-
Moshi
6:31 AM6:35 PM
-
Mpanda
6:58 AM6:59 PM
-
Mtwara
6:23 AM6:21 PM
-
Musoma
6:45 AM6:50 PM
-
Mwanza
6:49 AM6:53 PM
-
Shinyanga
6:47 AM6:50 PM
-
Singida
6:42 AM6:45 PM
-
Songea
6:41 AM6:39 PM
-
Sumbawanga
6:56 AM6:56 PM
-
Tabora
6:50 AM6:52 PM
-
Tanga
6:25 AM6:27 PM
-
Ushirombo
6:53 AM6:56 PM
-
Zanzibar
6:25 AM6:26 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Arusha |
6:34 AM
|
6:37 PM
|
| Bagamoyo |
6:26 AM
|
6:27 PM
|
| Bukoba |
6:53 AM
|
6:58 PM
|
| Dar es Salaam |
6:25 AM
|
6:26 PM
|
| Dodoma |
6:39 AM
|
6:40 PM
|
| Iringa |
6:40 AM
|
6:40 PM
|
| Katumba |
6:49 AM
|
6:47 PM
|
| Kigoma |
7:03 AM
|
7:05 PM
|
| Kilosa |
6:34 AM
|
6:35 PM
|
| Lindi |
6:24 AM
|
6:23 PM
|
| Mbeya |
6:49 AM
|
6:48 PM
|
| Morogoro |
6:31 AM
|
6:32 PM
|
| Moshi |
6:31 AM
|
6:35 PM
|
| Mpanda |
6:58 AM
|
6:59 PM
|
| Mtwara |
6:23 AM
|
6:21 PM
|
| Musoma |
6:45 AM
|
6:50 PM
|
| Mwanza |
6:49 AM
|
6:53 PM
|
| Shinyanga |
6:47 AM
|
6:50 PM
|
| Singida |
6:42 AM
|
6:45 PM
|
| Songea |
6:41 AM
|
6:39 PM
|
| Sumbawanga |
6:56 AM
|
6:56 PM
|
| Tabora |
6:50 AM
|
6:52 PM
|
| Tanga |
6:25 AM
|
6:27 PM
|
| Ushirombo |
6:53 AM
|
6:56 PM
|
| Zanzibar |
6:25 AM
|
6:26 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Tanzania (25 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Tanzania
| Dân số | 56,318,348 |
| Diện tích | 945,087 km² |
| Mã số ISO Numeric | 834 |
| Mã FIPS | TZ |
| Tên miền cấp cao nhất | .tz |
| Tiền tệ | Shilling (TZS) |
| Mã vùng điện thoại | +255 |
| Mã quốc gia | +255 |
| Ngôn ngữ | AR (ar), SW-TZ (sw-TZ), Tiếng Anh (en) |
| Các quốc gia lân cận | 🇧🇮 Burundi, 🇨🇩 Cộng hòa Dân chủ Congo, 🇰🇪 Kenya, 🇲🇼 Malawi, 🇲🇿 Mozambique, 🇷🇼 Ruanda, 🇺🇬 Uganda, 🇿🇲 Zambia |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Tanzania
Năm nay, Tanzania tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 16 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Easter Monday vào ngày 06 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Good Friday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Tanzania để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Easter Monday • Monday
- The Sheikh Abeid Amani Karume Day • Tuesday
- Union Celebrations • Sunday
- Worker's Day • Friday
- Eid al-Adha (estimated) • Wednesday
- International Trade Fair • Tuesday
- Peasants Day • Saturday
- Prophet's Birthday (estimated) • Tuesday
- The Mwalimu Nyerere Day • Wednesday
- Independence and Republic Day • Wednesday