Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rājkot, Ấn Độ 🇮🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:26 108.5° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:34 251.6° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 11h 08m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 10.35°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.380 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rājkot

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:02
66° Đông Đông Bắc
19:26
294° Tây Tây Bắc
13h 24m +0m 32s 04:37 20:52 05:08 20:21 05:37 19:52 12:44 151.68
2
06:02
66° Đông Đông Bắc
19:27
294° Tây Tây Bắc
13h 24m +0m 31s 04:37 20:52 05:07 20:21 05:37 19:52 12:44 151.71
3
06:02
65° Đông Đông Bắc
19:27
295° Tây Tây Bắc
13h 25m +0m 29s 04:37 20:53 05:07 20:22 05:37 19:52 12:44 151.73
4
06:02
65° Đông Đông Bắc
19:28
295° Tây Tây Bắc
13h 25m +0m 28s 04:36 20:53 05:07 20:22 05:37 19:53 12:45 151.75
5
06:02
65° Đông Đông Bắc
19:28
295° Tây Tây Bắc
13h 26m +0m 26s 04:36 20:54 05:07 20:23 05:37 19:53 12:45 151.77
6
06:02
65° Đông Đông Bắc
19:28
295° Tây Tây Bắc
13h 26m +0m 25s 04:36 20:54 05:07 20:23 05:36 19:54 12:45 151.79
7
06:02
65° Đông Đông Bắc
19:29
295° Tây Tây Bắc
13h 26m +0m 23s 04:36 20:55 05:07 20:24 05:36 19:54 12:45 151.81
8
06:02
65° Đông Đông Bắc
19:29
295° Tây Tây Bắc
13h 27m +0m 22s 04:36 20:55 05:07 20:24 05:36 19:54 12:45 151.83
9
06:02
65° Đông Đông Bắc
19:29
295° Tây Tây Bắc
13h 27m +0m 20s 04:36 20:56 05:07 20:25 05:36 19:55 12:46 151.85
10
06:02
65° Đông Đông Bắc
19:30
295° Tây Tây Bắc
13h 27m +0m 19s 04:36 20:56 05:07 20:25 05:36 19:55 12:46 151.87
11
06:02
65° Đông Đông Bắc
19:30
296° Tây Tây Bắc
13h 28m +0m 17s 04:36 20:56 05:07 20:25 05:36 19:56 12:46 151.89
12
06:02
64° Đông Đông Bắc
19:30
296° Tây Tây Bắc
13h 28m +0m 15s 04:36 20:57 05:07 20:26 05:37 19:56 12:46 151.91
13
06:02
64° Đông Đông Bắc
19:31
296° Tây Tây Bắc
13h 28m +0m 14s 04:36 20:57 05:07 20:26 05:37 19:56 12:46 151.92
14
06:02
64° Đông Đông Bắc
19:31
296° Tây Tây Bắc
13h 28m +0m 12s 04:36 20:58 05:07 20:26 05:37 19:57 12:47 151.94
15
06:02
64° Đông Đông Bắc
19:31
296° Tây Tây Bắc
13h 29m +0m 10s 04:36 20:58 05:07 20:27 05:37 19:57 12:47 151.95
16
06:02
64° Đông Đông Bắc
19:32
296° Tây Tây Bắc
13h 29m +0m 09s 04:36 20:58 05:07 20:27 05:37 19:57 12:47 151.97
17
06:03
64° Đông Đông Bắc
19:32
296° Tây Tây Bắc
13h 29m +0m 07s 04:36 20:58 05:07 20:27 05:37 19:58 12:47 151.98
18
06:03
64° Đông Đông Bắc
19:32
296° Tây Tây Bắc
13h 29m +0m 05s 04:36 20:59 05:07 20:28 05:37 19:58 12:47 151.99
19
06:03
64° Đông Đông Bắc
19:32
296° Tây Tây Bắc
13h 29m +0m 04s 04:36 20:59 05:08 20:28 05:37 19:58 12:48 152.00
20
06:03
64° Đông Đông Bắc
19:33
296° Tây Tây Bắc
13h 29m +0m 02s 04:37 20:59 05:08 20:28 05:38 19:58 12:48 152.01
21
06:03
64° Đông Đông Bắc
19:33
296° Tây Tây Bắc
13h 29m +0m 00s 04:37 20:59 05:08 20:28 05:38 19:58 12:48 152.02
22
06:04
64° Đông Đông Bắc
19:33
296° Tây Tây Bắc
13h 29m -0m 00s 04:37 21:00 05:08 20:29 05:38 19:59 12:48 152.03
23
06:04
64° Đông Đông Bắc
19:33
296° Tây Tây Bắc
13h 29m -0m 02s 04:37 21:00 05:08 20:29 05:38 19:59 12:48 152.04
24
06:04
64° Đông Đông Bắc
19:33
296° Tây Tây Bắc
13h 29m -0m 04s 04:37 21:00 05:09 20:29 05:38 19:59 12:49 152.04
25
06:04
64° Đông Đông Bắc
19:34
296° Tây Tây Bắc
13h 29m -0m 05s 04:38 21:00 05:09 20:29 05:39 19:59 12:49 152.05
26
06:05
64° Đông Đông Bắc
19:34
296° Tây Tây Bắc
13h 29m -0m 07s 04:38 21:00 05:09 20:29 05:39 19:59 12:49 152.06
27
06:05
64° Đông Đông Bắc
19:34
296° Tây Tây Bắc
13h 29m -0m 09s 04:38 21:00 05:09 20:29 05:39 19:59 12:49 152.06
28
06:05
64° Đông Đông Bắc
19:34
296° Tây Tây Bắc
13h 28m -0m 10s 04:39 21:00 05:10 20:29 05:40 20:00 12:50 152.07
29
06:05
64° Đông Đông Bắc
19:34
296° Tây Tây Bắc
13h 28m -0m 12s 04:39 21:00 05:10 20:29 05:40 20:00 12:50 152.07
30
06:06
64° Đông Đông Bắc
19:34
296° Tây Tây Bắc
13h 28m -0m 14s 04:39 21:00 05:10 20:29 05:40 20:00 12:50 152.08

Trong Rājkot, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 đến 16 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 25 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Rājkot

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Rājkot

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Rājkot

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:

Adoni Agra Ahmadnagar Ahmedabad Akola Alwar Ambattūr Amritsar Amroha Baharampur Bahrain Bāli Bangalore Bārāsat Barddhamān Belagavi Bellary Bhadravati Bhāgalpur Bhātpāra Bhīlwāra Bhind Bhiwāni Bhopal Bhusāval Bilāspur Brahmapur Budaun Bulandshahr Chānda Chandannagar Chandīgarh Chennai Coimbatore Cuddalore Darbhanga Davangere Delhi Dhanbad Dhūlia Dindigul Dombivli Ellore Faridabad Fatehpur Fīrozābād Gadag Gadag-Betageri Gāndhīdhām Gandhinagar Ghāziābād Giờ Greater Noida Gurgaon Haldia Haridwar Hisar Hoshiārpur Hospet Hugli Indore Ingrāj Bāzār Jabalpur Jaigaon Jaipur Jalgaon Jammu Jamnagar Jamshedpur Jāmuria Jaunpur Jhānsi Jīnd Jūnāgadh Kākināda Kalaburagi Kallakurichi Kalyān Kāmārhāti Kanpur Kāraikkudi Katihar Khammam Khandwa Kolkata Kollam Korba Kūkatpalli Kulti Kumbakonam Kurnool Latur Loni Lucknow Ludhiāna Machilīpatnam Madhyamgram Madurai Maheshtala Mālegaon Mangalore Mathura Meerut Mulugu Mumbai Murwara Muzaffarnagar Muzaffarpur Nagpur Najafgarh Nandyāl Nāngloi Jāt Nashik Navi Mumbai Navsari Nellore Neyveli Nizāmābād Noida Nowrangapur Ongole Orai Pānihāti Pānīpat Parbhani Pathānkot Patiāla Patna Phong cách Phusro Pimpri Prayagraj Proddatur Punāsa Pune Puri Purnia Raebareli Rāiganj Rājahmundry Rajpur Sonarpur Rāmgundam Rāmpur Ranchi Rohtak Sahāranpur Sambalpur Sambhaji Nagar Sambhal Shāhjānpur Shahuwadi Shimla Shimoga Shivaji Nagar Shivpuri Sholapur Shyamnagar Sikar Singrauli Sirsa Sītāpur Srinagar Sūjāngarh Surendranagar Tambaram Teni Thāne Thanjavur Thoothukudi Thrissur Thư Tiruchirappalli Tirunelveli Tiruppur Tumkūr Udaipur Udupi Ujjain Unnāo Vadodara Varanasi Vellore Vērāval Visakhapatnam คูมาราปาลัยม วิชัยนาการาม
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 31 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí