Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rishra, Ấn Độ 🇮🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:54 68.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:11 291.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 16m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 8.86°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.333 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rishra

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:16
108° Đông Đông Nam
17:24
252° Tây Tây Nam
11h 08m +1m 01s 04:58 18:41 05:25 18:15 05:52 17:48 11:50 147.40
2
06:15
108° Đông Đông Nam
17:24
252° Tây Tây Nam
11h 09m +1m 02s 04:58 18:42 05:25 18:15 05:51 17:48 11:50 147.42
3
06:15
108° Đông Đông Nam
17:25
252° Tây Tây Nam
11h 10m +1m 03s 04:58 18:42 05:24 18:16 05:51 17:49 11:50 147.45
4
06:14
107° Đông Đông Nam
17:26
253° Tây Tây Nam
11h 11m +1m 04s 04:57 18:43 05:24 18:16 05:51 17:50 11:50 147.47
5
06:14
107° Đông Đông Nam
17:26
253° Tây Tây Nam
11h 12m +1m 04s 04:57 18:43 05:24 18:17 05:50 17:50 11:50 147.49
6
06:14
107° Đông Đông Nam
17:27
254° Tây Tây Nam
11h 13m +1m 05s 04:57 18:44 05:23 18:17 05:50 17:51 11:50 147.52
7
06:13
106° Đông Đông Nam
17:28
254° Tây Tây Nam
11h 14m +1m 06s 04:56 18:44 05:23 18:18 05:49 17:51 11:50 147.54
8
06:13
106° Đông Đông Nam
17:28
254° Tây Tây Nam
11h 15m +1m 07s 04:56 18:45 05:22 18:18 05:49 17:52 11:50 147.57
9
06:12
106° Đông Đông Nam
17:29
254° Tây Tây Nam
11h 16m +1m 07s 04:56 18:45 05:22 18:19 05:48 17:52 11:50 147.59
10
06:11
105° Đông Đông Nam
17:29
255° Tây Tây Nam
11h 17m +1m 08s 04:55 18:46 05:21 18:19 05:48 17:53 11:50 147.62
11
06:11
105° Đông Đông Nam
17:30
255° Tây Tây Nam
11h 19m +1m 09s 04:55 18:46 05:21 18:20 05:47 17:54 11:50 147.65
12
06:10
105° Đông Đông Nam
17:31
256° Tây Tây Nam
11h 20m +1m 09s 04:54 18:47 05:20 18:20 05:47 17:54 11:50 147.68
13
06:10
104° Đông Đông Nam
17:31
256° Tây Tây Nam
11h 21m +1m 10s 04:54 18:47 05:20 18:21 05:46 17:55 11:50 147.71
14
06:09
104° Đông Đông Nam
17:32
256° Tây Tây Nam
11h 22m +1m 11s 04:53 18:48 05:19 18:21 05:46 17:55 11:50 147.74
15
06:08
104° Đông Đông Nam
17:32
257° Tây Tây Nam
11h 23m +1m 11s 04:53 18:48 05:19 18:22 05:45 17:56 11:50 147.77
16
06:08
103° Đông Đông Nam
17:33
257° Tây Tây Nam
11h 25m +1m 12s 04:52 18:49 05:18 18:22 05:44 17:56 11:50 147.79
17
06:07
103° Đông Đông Nam
17:33
257° Tây Tây Nam
11h 26m +1m 12s 04:51 18:49 05:18 18:23 05:44 17:57 11:50 147.83
18
06:06
102° Đông Đông Nam
17:34
258° Tây Tây Nam
11h 27m +1m 13s 04:51 18:50 05:17 18:23 05:43 17:57 11:50 147.86
19
06:06
102° Đông Đông Nam
17:34
258° Tây Tây Nam
11h 28m +1m 13s 04:50 18:50 05:16 18:24 05:42 17:58 11:50 147.89
20
06:05
102° Đông Đông Nam
17:35
259° Tây Tây Nam
11h 29m +1m 14s 04:50 18:50 05:16 18:24 05:42 17:58 11:50 147.92
21
06:04
101° Đông
17:35
259° Tây
11h 31m +1m 14s 04:49 18:51 05:15 18:25 05:41 17:59 11:50 147.95
22
06:04
101° Đông
17:36
259° Tây
11h 32m +1m 14s 04:48 18:51 05:14 18:25 05:40 17:59 11:50 147.98
23
06:03
100° Đông
17:36
260° Tây
11h 33m +1m 15s 04:48 18:52 05:14 18:26 05:40 18:00 11:50 148.01
24
06:02
100° Đông
17:37
260° Tây
11h 34m +1m 15s 04:47 18:52 05:13 18:26 05:39 18:00 11:49 148.05
25
06:01
100° Đông
17:37
261° Tây
11h 36m +1m 15s 04:46 18:53 05:12 18:27 05:38 18:01 11:49 148.08
26
06:00
99° Đông
17:38
261° Tây
11h 37m +1m 16s 04:45 18:53 05:11 18:27 05:37 18:01 11:49 148.11
27
06:00
99° Đông
17:38
261° Tây
11h 38m +1m 16s 04:45 18:53 05:11 18:27 05:37 18:01 11:49 148.15
28
05:59
98° Đông
17:39
262° Tây
11h 40m +1m 16s 04:44 18:54 05:10 18:28 05:36 18:02 11:49 148.18

Trong Rishra, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Rishra

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Rishra

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Rishra

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí