Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sītāpur, Ấn Độ 🇮🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:59 113.4° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:34 246.7° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 35m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 38.11°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sītāpur

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:00
93° Đông
17:53
267° Tây
11h 53m -1m 37s 04:42 19:11 05:09 18:44 05:36 18:17 11:57 149.78
2
06:00
94° Đông
17:52
266° Tây
11h 51m -1m 37s 04:42 19:10 05:09 18:43 05:36 18:16 11:56 149.74
3
06:01
94° Đông
17:51
266° Tây
11h 50m -1m 36s 04:43 19:09 05:10 18:42 05:37 18:15 11:56 149.70
4
06:01
94° Đông
17:50
265° Tây
11h 48m -1m 36s 04:43 19:07 05:10 18:40 05:37 18:14 11:56 149.66
5
06:02
95° Đông
17:49
265° Tây
11h 47m -1m 36s 04:44 19:06 05:11 18:39 05:38 18:12 11:55 149.62
6
06:02
95° Đông
17:48
264° Tây
11h 45m -1m 36s 04:44 19:05 05:11 18:38 05:38 18:11 11:55 149.58
7
06:03
96° Đông
17:46
264° Tây
11h 43m -1m 36s 04:45 19:04 05:12 18:37 05:39 18:10 11:55 149.53
8
06:03
96° Đông
17:45
264° Tây
11h 42m -1m 36s 04:45 19:03 05:12 18:36 05:39 18:09 11:54 149.49
9
06:04
97° Đông
17:44
263° Tây
11h 40m -1m 35s 04:46 19:02 05:13 18:35 05:40 18:08 11:54 149.45
10
06:04
97° Đông
17:43
263° Tây
11h 39m -1m 35s 04:46 19:01 05:13 18:34 05:40 18:07 11:54 149.41
11
06:05
97° Đông
17:42
262° Tây
11h 37m -1m 35s 04:47 19:00 05:14 18:33 05:41 18:06 11:54 149.36
12
06:05
98° Đông
17:41
262° Tây
11h 35m -1m 35s 04:47 18:59 05:14 18:32 05:41 18:05 11:53 149.32
13
06:06
98° Đông
17:40
262° Tây
11h 34m -1m 34s 04:48 18:58 05:15 18:31 05:42 18:04 11:53 149.28
14
06:06
99° Đông
17:39
261° Tây
11h 32m -1m 34s 04:48 18:57 05:15 18:30 05:42 18:03 11:53 149.24
15
06:07
99° Đông
17:38
261° Tây
11h 31m -1m 34s 04:49 18:56 05:16 18:29 05:43 18:02 11:53 149.19
16
06:07
100° Đông
17:37
260° Tây
11h 29m -1m 34s 04:49 18:55 05:16 18:28 05:43 18:01 11:52 149.15
17
06:08
100° Đông
17:36
260° Tây
11h 28m -1m 33s 04:50 18:54 05:17 18:27 05:44 18:00 11:52 149.11
18
06:09
100° Đông
17:35
259° Tây
11h 26m -1m 33s 04:50 18:53 05:17 18:26 05:44 17:59 11:52 149.06
19
06:09
101° Đông
17:34
259° Tây
11h 24m -1m 32s 04:51 18:52 05:18 18:25 05:45 17:58 11:52 149.02
20
06:10
101° Đông
17:33
259° Tây Tây Nam
11h 23m -1m 32s 04:51 18:51 05:18 18:24 05:46 17:57 11:52 148.98
21
06:10
102° Đông Đông Nam
17:32
258° Tây Tây Nam
11h 21m -1m 32s 04:52 18:51 05:19 18:23 05:46 17:56 11:51 148.94
22
06:11
102° Đông Đông Nam
17:31
258° Tây Tây Nam
11h 20m -1m 31s 04:52 18:50 05:20 18:23 05:47 17:55 11:51 148.89
23
06:12
102° Đông Đông Nam
17:30
257° Tây Tây Nam
11h 18m -1m 31s 04:53 18:49 05:20 18:22 05:47 17:55 11:51 148.85
24
06:12
103° Đông Đông Nam
17:29
257° Tây Tây Nam
11h 17m -1m 30s 04:53 18:48 05:21 18:21 05:48 17:54 11:51 148.81
25
06:13
103° Đông Đông Nam
17:29
257° Tây Tây Nam
11h 15m -1m 30s 04:54 18:47 05:21 18:20 05:48 17:53 11:51 148.77
26
06:13
104° Đông Đông Nam
17:28
256° Tây Tây Nam
11h 14m -1m 29s 04:55 18:47 05:22 18:19 05:49 17:52 11:51 148.73
27
06:14
104° Đông Đông Nam
17:27
256° Tây Tây Nam
11h 12m -1m 28s 04:55 18:46 05:22 18:19 05:50 17:51 11:51 148.69
28
06:15
104° Đông Đông Nam
17:26
256° Tây Tây Nam
11h 11m -1m 28s 04:56 18:45 05:23 18:18 05:50 17:50 11:51 148.65
29
06:15
105° Đông Đông Nam
17:25
255° Tây Tây Nam
11h 09m -1m 27s 04:56 18:44 05:23 18:17 05:51 17:50 11:50 148.61
30
06:16
105° Đông Đông Nam
17:24
255° Tây Tây Nam
11h 08m -1m 26s 04:57 18:44 05:24 18:16 05:52 17:49 11:50 148.57
31
06:17
106° Đông Đông Nam
17:24
254° Tây Tây Nam
11h 07m -1m 26s 04:57 18:43 05:25 18:16 05:52 17:48 11:50 148.53

Trong Sītāpur, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc tháng 10 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Sītāpur

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Sītāpur

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Sītāpur

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:

Adoni Agra Ahmadnagar Ahmedabad Akola Alwar Ambattūr Amritsar Amroha Baharampur Bahrain Bāli Bangalore Bārāsat Barddhamān Belagavi Bellary Bhadravati Bhāgalpur Bhātpāra Bhīlwāra Bhind Bhiwāni Bhopal Bhusāval Bilāspur Brahmapur Budaun Bulandshahr Chānda Chandannagar Chandīgarh Chennai Coimbatore Cuddalore Darbhanga Davangere Delhi Dhanbad Dhūlia Dindigul Dombivli Ellore Faridabad Fatehpur Fīrozābād Gadag Gadag-Betageri Gāndhīdhām Gandhinagar Ghāziābād Giờ Greater Noida Gurgaon Haldia Haridwar Hisar Hoshiārpur Hospet Hugli Indore Ingrāj Bāzār Jabalpur Jaigaon Jaipur Jalgaon Jammu Jamnagar Jamshedpur Jāmuria Jaunpur Jhānsi Jīnd Jūnāgadh Kākināda Kalaburagi Kallakurichi Kalyān Kāmārhāti Kanpur Kāraikkudi Katihar Khammam Khandwa Kolkata Kollam Korba Kūkatpalli Kulti Kumbakonam Kurnool Latur Loni Lucknow Ludhiāna Machilīpatnam Madhyamgram Madurai Maheshtala Mālegaon Mangalore Mathura Meerut Mulugu Mumbai Murwara Muzaffarnagar Muzaffarpur Nagpur Najafgarh Nandyāl Nāngloi Jāt Nashik Navi Mumbai Navsari Nellore Neyveli Nizāmābād Noida Nowrangapur Ongole Orai Pānihāti Pānīpat Parbhani Pathānkot Patiāla Patna Phong cách Phusro Pimpri Prayagraj Proddatur Punāsa Pune Puri Purnia Raebareli Rāiganj Rājahmundry Rājkot Rajpur Sonarpur Rāmgundam Rāmpur Ranchi Rohtak Sahāranpur Sambalpur Sambhaji Nagar Sambhal Shāhjānpur Shahuwadi Shimla Shimoga Shivaji Nagar Shivpuri Sholapur Shyamnagar Sikar Singrauli Sirsa Srinagar Sūjāngarh Surendranagar Tambaram Teni Thāne Thanjavur Thoothukudi Thrissur Thư Tiruchirappalli Tirunelveli Tiruppur Tumkūr Udaipur Udupi Ujjain Unnāo Vadodara Varanasi Vellore Vērāval Visakhapatnam คูมาราปาลัยม วิชัยนาการาม
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí