Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sītāpur, Ấn Độ 🇮🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:59 113.4° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:34 246.7° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 35m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 38.12°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sītāpur

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:17
106° Đông Đông Nam
17:23
254° Tây Tây Nam
11h 05m -1m 25s 04:58 18:42 05:25 18:15 05:53 17:47 11:50 148.49
2
06:18
106° Đông Đông Nam
17:22
254° Tây Tây Nam
11h 04m -1m 24s 04:59 18:42 05:26 18:14 05:53 17:47 11:50 148.46
3
06:19
107° Đông Đông Nam
17:22
253° Tây Tây Nam
11h 02m -1m 23s 04:59 18:41 05:27 18:14 05:54 17:46 11:50 148.42
4
06:19
107° Đông Đông Nam
17:21
253° Tây Tây Nam
11h 01m -1m 23s 05:00 18:41 05:27 18:13 05:55 17:46 11:50 148.38
5
06:20
107° Đông Đông Nam
17:20
253° Tây Tây Nam
11h 00m -1m 22s 05:00 18:40 05:28 18:13 05:55 17:45 11:50 148.34
6
06:21
108° Đông Đông Nam
17:20
252° Tây Tây Nam
10h 58m -1m 21s 05:01 18:39 05:28 18:12 05:56 17:44 11:50 148.31
7
06:22
108° Đông Đông Nam
17:19
252° Tây Tây Nam
10h 57m -1m 20s 05:02 18:39 05:30 18:11 05:57 17:44 11:50 148.27
8
06:22
108° Đông Đông Nam
17:18
252° Tây Tây Nam
10h 56m -1m 19s 05:02 18:38 05:30 18:11 05:57 17:43 11:50 148.24
9
06:23
109° Đông Đông Nam
17:18
251° Tây Tây Nam
10h 54m -1m 18s 05:03 18:38 05:30 18:10 05:58 17:43 11:51 148.20
10
06:24
109° Đông Đông Nam
17:17
251° Tây Tây Nam
10h 53m -1m 17s 05:03 18:38 05:31 18:10 05:59 17:42 11:51 148.16
11
06:25
109° Đông Đông Nam
17:17
251° Tây Tây Nam
10h 52m -1m 16s 05:04 18:37 05:32 18:10 06:00 17:42 11:51 148.13
12
06:25
110° Đông Đông Nam
17:16
250° Tây Tây Nam
10h 50m -1m 15s 05:05 18:37 05:32 18:09 06:00 17:41 11:51 148.09
13
06:26
110° Đông Đông Nam
17:16
250° Tây Tây Nam
10h 49m -1m 13s 05:05 18:36 05:33 18:09 06:01 17:41 11:51 148.06
14
06:27
110° Đông Đông Nam
17:15
250° Tây Tây Nam
10h 48m -1m 12s 05:06 18:36 05:34 18:08 06:02 17:40 11:51 148.02
15
06:28
110° Đông Đông Nam
17:15
249° Tây Tây Nam
10h 47m -1m 11s 05:07 18:36 05:34 18:08 06:02 17:40 11:51 147.99
16
06:28
111° Đông Đông Nam
17:14
249° Tây Tây Nam
10h 46m -1m 10s 05:07 18:36 05:35 18:08 06:03 17:40 11:51 147.96
17
06:29
111° Đông Đông Nam
17:14
249° Tây Tây Nam
10h 44m -1m 08s 05:08 18:35 05:36 18:07 06:04 17:39 11:52 147.92
18
06:30
111° Đông Đông Nam
17:14
249° Tây Tây Nam
10h 43m -1m 07s 05:08 18:35 05:36 18:07 06:05 17:39 11:52 147.89
19
06:31
112° Đông Đông Nam
17:13
248° Tây Tây Nam
10h 42m -1m 06s 05:09 18:35 05:37 18:07 06:05 17:39 11:52 147.86
20
06:31
112° Đông Đông Nam
17:13
248° Tây Tây Nam
10h 41m -1m 04s 05:10 18:35 05:38 18:07 06:06 17:38 11:52 147.83
21
06:32
112° Đông Đông Nam
17:13
248° Tây Tây Nam
10h 40m -1m 03s 05:10 18:34 05:38 18:06 06:07 17:38 11:52 147.79
22
06:33
112° Đông Đông Nam
17:12
248° Tây Tây Nam
10h 39m -1m 01s 05:11 18:34 05:39 18:06 06:07 17:38 11:53 147.76
23
06:34
113° Đông Đông Nam
17:12
247° Tây Tây Nam
10h 38m -1m 00s 05:12 18:34 05:40 18:06 06:08 17:38 11:53 147.74
24
06:34
113° Đông Đông Nam
17:12
247° Tây Tây Nam
10h 37m -0m 58s 05:12 18:34 05:41 18:06 06:09 17:38 11:53 147.71
25
06:35
113° Đông Đông Nam
17:12
247° Tây Tây Nam
10h 36m -0m 56s 05:13 18:34 05:41 18:06 06:10 17:37 11:54 147.68
26
06:36
113° Đông Đông Nam
17:12
247° Tây Tây Nam
10h 35m -0m 55s 05:14 18:34 05:42 18:06 06:10 17:37 11:54 147.65
27
06:37
114° Đông Đông Nam
17:12
246° Tây Tây Nam
10h 34m -0m 53s 05:14 18:34 05:43 18:06 06:11 17:37 11:54 147.62
28
06:38
114° Đông Đông Nam
17:12
246° Tây Tây Nam
10h 33m -0m 51s 05:15 18:34 05:43 18:06 06:12 17:37 11:55 147.60
29
06:38
114° Đông Đông Nam
17:11
246° Tây Tây Nam
10h 33m -0m 49s 05:16 18:34 05:44 18:06 06:13 17:37 11:55 147.57
30
06:39
114° Đông Đông Nam
17:11
246° Tây Tây Nam
10h 32m -0m 48s 05:16 18:34 05:45 18:06 06:13 17:37 11:55 147.55

Trong Sītāpur, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Sītāpur

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Sītāpur

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Sītāpur

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:

Adoni Agra Ahmadnagar Ahmedabad Akola Alwar Ambattūr Amritsar Amroha Baharampur Bahrain Bāli Bangalore Bārāsat Barddhamān Belagavi Bellary Bhadravati Bhāgalpur Bhātpāra Bhīlwāra Bhind Bhiwāni Bhopal Bhusāval Bilāspur Brahmapur Budaun Bulandshahr Chānda Chandannagar Chandīgarh Chennai Coimbatore Cuddalore Darbhanga Davangere Delhi Dhanbad Dhūlia Dindigul Dombivli Ellore Faridabad Fatehpur Fīrozābād Gadag Gadag-Betageri Gāndhīdhām Gandhinagar Ghāziābād Giờ Greater Noida Gurgaon Haldia Haridwar Hisar Hoshiārpur Hospet Hugli Indore Ingrāj Bāzār Jabalpur Jaigaon Jaipur Jalgaon Jammu Jamnagar Jamshedpur Jāmuria Jaunpur Jhānsi Jīnd Jūnāgadh Kākināda Kalaburagi Kallakurichi Kalyān Kāmārhāti Kanpur Kāraikkudi Katihar Khammam Khandwa Kolkata Kollam Korba Kūkatpalli Kulti Kumbakonam Kurnool Latur Loni Lucknow Ludhiāna Machilīpatnam Madhyamgram Madurai Maheshtala Mālegaon Mangalore Mathura Meerut Mulugu Mumbai Murwara Muzaffarnagar Muzaffarpur Nagpur Najafgarh Nandyāl Nāngloi Jāt Nashik Navi Mumbai Navsari Nellore Neyveli Nizāmābād Noida Nowrangapur Ongole Orai Pānihāti Pānīpat Parbhani Pathānkot Patiāla Patna Phong cách Phusro Pimpri Prayagraj Proddatur Punāsa Pune Puri Purnia Raebareli Rāiganj Rājahmundry Rājkot Rajpur Sonarpur Rāmgundam Rāmpur Ranchi Rohtak Sahāranpur Sambalpur Sambhaji Nagar Sambhal Shāhjānpur Shahuwadi Shimla Shimoga Shivaji Nagar Shivpuri Sholapur Shyamnagar Sikar Singrauli Sirsa Srinagar Sūjāngarh Surendranagar Tambaram Teni Thāne Thanjavur Thoothukudi Thrissur Thư Tiruchirappalli Tirunelveli Tiruppur Tumkūr Udaipur Udupi Ujjain Unnāo Vadodara Varanasi Vellore Vērāval Visakhapatnam คูมาราปาลัยม วิชัยนาการาม
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí