Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sambhal, Ấn Độ 🇮🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:03 108.8° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:55 251.3° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 51m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 18.25°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.429 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sambhal

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:21
63° Đông Đông Bắc
19:17
297° Tây Tây Bắc
13h 55m -0m 20s 03:47 20:51 04:21 20:17 04:54 19:44 12:19 152.08
2
05:22
63° Đông Đông Bắc
19:17
297° Tây Tây Bắc
13h 55m -0m 23s 03:47 20:51 04:22 20:16 04:54 19:44 12:19 152.08
3
05:22
63° Đông Đông Bắc
19:17
297° Tây Tây Bắc
13h 54m -0m 25s 03:48 20:51 04:22 20:16 04:55 19:44 12:19 152.08
4
05:22
63° Đông Đông Bắc
19:17
297° Tây Tây Bắc
13h 54m -0m 27s 03:49 20:51 04:23 20:16 04:55 19:44 12:20 152.09
5
05:23
63° Đông Đông Bắc
19:17
297° Tây Tây Bắc
13h 53m -0m 29s 03:49 20:50 04:23 20:16 04:56 19:44 12:20 152.09
6
05:23
63° Đông Đông Bắc
19:17
296° Tây Tây Bắc
13h 53m -0m 31s 03:50 20:50 04:24 20:16 04:56 19:44 12:20 152.09
7
05:24
64° Đông Đông Bắc
19:16
296° Tây Tây Bắc
13h 52m -0m 33s 03:50 20:50 04:24 20:16 04:56 19:44 12:20 152.09
8
05:24
64° Đông Đông Bắc
19:16
296° Tây Tây Bắc
13h 52m -0m 35s 03:51 20:50 04:25 20:15 04:57 19:43 12:20 152.09
9
05:25
64° Đông Đông Bắc
19:16
296° Tây Tây Bắc
13h 51m -0m 37s 03:51 20:49 04:25 20:15 04:57 19:43 12:20 152.09
10
05:25
64° Đông Đông Bắc
19:16
296° Tây Tây Bắc
13h 50m -0m 39s 03:52 20:49 04:26 20:15 04:58 19:43 12:21 152.08
11
05:26
64° Đông Đông Bắc
19:16
296° Tây Tây Bắc
13h 50m -0m 41s 03:53 20:48 04:27 20:15 04:58 19:43 12:21 152.08
12
05:26
64° Đông Đông Bắc
19:16
296° Tây Tây Bắc
13h 49m -0m 43s 03:53 20:48 04:27 20:14 04:59 19:43 12:21 152.08
13
05:27
64° Đông Đông Bắc
19:15
296° Tây Tây Bắc
13h 48m -0m 45s 03:54 20:48 04:28 20:14 05:00 19:42 12:21 152.07
14
05:27
65° Đông Đông Bắc
19:15
295° Tây Tây Bắc
13h 47m -0m 47s 03:55 20:47 04:28 20:14 05:00 19:42 12:21 152.07
15
05:28
65° Đông Đông Bắc
19:15
295° Tây Tây Bắc
13h 47m -0m 49s 03:55 20:47 04:29 20:13 05:01 19:42 12:21 152.06
16
05:28
65° Đông Đông Bắc
19:14
295° Tây Tây Bắc
13h 46m -0m 50s 03:56 20:46 04:30 20:13 05:01 19:41 12:21 152.05
17
05:29
65° Đông Đông Bắc
19:14
295° Tây Tây Bắc
13h 45m -0m 52s 03:57 20:45 04:30 20:12 05:02 19:41 12:21 152.04
18
05:30
65° Đông Đông Bắc
19:14
294° Tây Tây Bắc
13h 43m -1m 26s 03:58 20:45 04:31 20:12 05:02 19:40 12:21 152.03
19
05:30
66° Đông Đông Bắc
19:13
294° Tây Tây Bắc
13h 43m -0m 23s 03:58 20:44 04:32 20:11 05:03 19:40 12:22 152.02
20
05:30
66° Đông Đông Bắc
19:13
294° Tây Tây Bắc
13h 42m -0m 57s 03:59 20:44 04:32 20:11 05:03 19:39 12:22 152.01
21
05:31
66° Đông Đông Bắc
19:12
294° Tây Tây Bắc
13h 41m -0m 59s 04:00 20:43 04:33 20:10 05:04 19:39 12:22 152.00
22
05:31
66° Đông Đông Bắc
19:12
294° Tây Tây Bắc
13h 40m -1m 00s 04:01 20:42 04:34 20:09 05:05 19:38 12:22 151.99
23
05:32
66° Đông Đông Bắc
19:11
293° Tây Tây Bắc
13h 39m -1m 02s 04:01 20:42 04:34 20:09 05:05 19:38 12:22 151.97
24
05:32
67° Đông Đông Bắc
19:11
293° Tây Tây Bắc
13h 38m -1m 03s 04:02 20:41 04:35 20:08 05:06 19:37 12:22 151.96
25
05:33
67° Đông Đông Bắc
19:10
293° Tây Tây Bắc
13h 37m -1m 05s 04:03 20:40 04:36 20:08 05:07 19:37 12:22 151.95
26
05:33
67° Đông Đông Bắc
19:10
293° Tây Tây Bắc
13h 36m -1m 06s 04:04 20:39 04:36 20:07 05:07 19:36 12:22 151.93
27
05:34
68° Đông Đông Bắc
19:09
292° Tây Tây Bắc
13h 35m -1m 08s 04:05 20:38 04:37 20:06 05:08 19:35 12:22 151.92
28
05:35
68° Đông Đông Bắc
19:09
292° Tây Tây Bắc
13h 34m -1m 09s 04:05 20:38 04:38 20:05 05:08 19:35 12:22 151.90
29
05:35
68° Đông Đông Bắc
19:08
292° Tây Tây Bắc
13h 32m -1m 10s 04:06 20:37 04:38 20:05 05:09 19:34 12:22 151.88
30
05:36
68° Đông Đông Bắc
19:07
292° Tây Tây Bắc
13h 31m -1m 12s 04:07 20:36 04:39 20:04 05:10 19:33 12:22 151.87
31
05:36
69° Đông Đông Bắc
19:07
291° Tây Tây Bắc
13h 30m -1m 13s 04:08 20:35 04:40 20:03 05:10 19:33 12:22 151.85

Trong Sambhal, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 06.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Sambhal

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Sambhal

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Sambhal

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:

Adoni Agra Ahmadnagar Ahmedabad Akola Alwar Ambattūr Amritsar Amroha Baharampur Bahrain Bāli Bangalore Bārāsat Barddhamān Belagavi Bellary Bhadravati Bhāgalpur Bhātpāra Bhīlwāra Bhind Bhiwāni Bhopal Bhusāval Bilāspur Brahmapur Budaun Bulandshahr Chānda Chandannagar Chandīgarh Chennai Coimbatore Cuddalore Darbhanga Davangere Delhi Dhanbad Dhūlia Dindigul Dombivli Ellore Faridabad Fatehpur Fīrozābād Gadag Gadag-Betageri Gāndhīdhām Gandhinagar Ghāziābād Giờ Greater Noida Gurgaon Haldia Haridwar Hisar Hoshiārpur Hospet Hugli Indore Ingrāj Bāzār Jabalpur Jaigaon Jaipur Jalgaon Jammu Jamnagar Jamshedpur Jāmuria Jaunpur Jhānsi Jīnd Jūnāgadh Kākināda Kalaburagi Kallakurichi Kalyān Kāmārhāti Kanpur Kāraikkudi Katihar Khammam Khandwa Kolkata Kollam Korba Kūkatpalli Kulti Kumbakonam Kurnool Latur Loni Lucknow Ludhiāna Machilīpatnam Madhyamgram Madurai Maheshtala Mālegaon Mangalore Mathura Meerut Mulugu Mumbai Murwara Muzaffarnagar Muzaffarpur Nagpur Najafgarh Nandyāl Nāngloi Jāt Nashik Navi Mumbai Navsari Nellore Neyveli Nizāmābād Noida Nowrangapur Ongole Orai Pānihāti Pānīpat Parbhani Pathānkot Patiāla Patna Phong cách Phusro Pimpri Prayagraj Proddatur Punāsa Pune Puri Purnia Raebareli Rāiganj Rājahmundry Rājkot Rajpur Sonarpur Rāmgundam Rāmpur Ranchi Rohtak Sahāranpur Sambalpur Sambhaji Nagar Shāhjānpur Shahuwadi Shimla Shimoga Shivaji Nagar Shivpuri Sholapur Shyamnagar Sikar Singrauli Sirsa Sītāpur Srinagar Sūjāngarh Surendranagar Tambaram Teni Thāne Thanjavur Thoothukudi Thrissur Thư Tiruchirappalli Tirunelveli Tiruppur Tumkūr Udaipur Udupi Ujjain Unnāo Vadodara Varanasi Vellore Vērāval Visakhapatnam คูมาราปาลัยม วิชัยนาการาม
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 2 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí