Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tai’an, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:57 83.4° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:33 276.8° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 36m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 35.97°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.518 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tai’an

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:58
84° Đông
18:32
276° Tây
12h 34m +2m 17s 04:30 20:00 05:01 19:29 05:32 18:59 12:15 149.47
2
05:57
83° Đông
18:33
277° Tây
12h 36m +2m 16s 04:29 20:01 05:00 19:30 05:30 19:00 12:15 149.51
3
05:55
83° Đông
18:34
277° Tây
12h 38m +2m 16s 04:27 20:02 04:58 19:31 05:29 19:01 12:14 149.56
4
05:54
82° Đông
18:35
278° Tây
12h 41m +2m 16s 04:26 20:03 04:57 19:32 05:27 19:01 12:14 149.60
5
05:52
82° Đông
18:36
278° Tây
12h 43m +2m 16s 04:24 20:04 04:55 19:33 05:26 19:02 12:14 149.64
6
05:51
82° Đông
18:37
279° Tây
12h 45m +2m 15s 04:22 20:06 04:54 19:34 05:24 19:03 12:14 149.69
7
05:50
81° Đông
18:37
279° Tây
12h 47m +2m 15s 04:21 20:07 04:52 19:35 05:23 19:04 12:13 149.73
8
05:48
81° Đông
18:38
280° Tây
12h 50m +2m 14s 04:19 20:08 04:51 19:36 05:22 19:05 12:13 149.77
9
05:47
80° Đông
18:39
280° Tây
12h 52m +2m 14s 04:17 20:09 04:49 19:37 05:20 19:06 12:13 149.81
10
05:45
80° Đông
18:40
281° Tây
12h 54m +2m 14s 04:16 20:10 04:48 19:38 05:19 19:07 12:12 149.86
11
05:44
79° Đông
18:41
281° Tây
12h 56m +2m 13s 04:14 20:11 04:46 19:39 05:17 19:08 12:12 149.90
12
05:43
79° Đông
18:42
282° Tây Tây Bắc
12h 59m +2m 13s 04:13 20:12 04:45 19:40 05:16 19:09 12:12 149.95
13
05:41
78° Đông Đông Bắc
18:43
282° Tây Tây Bắc
13h 01m +2m 12s 04:11 20:13 04:43 19:41 05:14 19:09 12:12 149.99
14
05:40
78° Đông Đông Bắc
18:43
282° Tây Tây Bắc
13h 03m +2m 12s 04:09 20:14 04:42 19:42 05:13 19:10 12:11 150.03
15
05:39
77° Đông Đông Bắc
18:44
283° Tây Tây Bắc
13h 05m +2m 11s 04:08 20:15 04:40 19:43 05:12 19:11 12:11 150.07
16
05:37
77° Đông Đông Bắc
18:45
283° Tây Tây Bắc
13h 07m +2m 10s 04:06 20:17 04:39 19:44 05:10 19:12 12:11 150.12
17
05:36
76° Đông Đông Bắc
18:46
284° Tây Tây Bắc
13h 10m +2m 10s 04:05 20:18 04:37 19:45 05:09 19:13 12:11 150.16
18
05:35
76° Đông Đông Bắc
18:47
284° Tây Tây Bắc
13h 12m +2m 09s 04:03 20:19 04:36 19:46 05:07 19:14 12:10 150.20
19
05:33
76° Đông Đông Bắc
18:48
285° Tây Tây Bắc
13h 14m +2m 09s 04:01 20:20 04:34 19:47 05:06 19:15 12:10 150.24
20
05:32
75° Đông Đông Bắc
18:49
285° Tây Tây Bắc
13h 16m +2m 08s 04:00 20:21 04:33 19:48 05:05 19:16 12:10 150.28
21
05:31
75° Đông Đông Bắc
18:49
286° Tây Tây Bắc
13h 18m +2m 07s 03:58 20:22 04:32 19:49 05:03 19:17 12:10 150.32
22
05:30
74° Đông Đông Bắc
18:50
286° Tây Tây Bắc
13h 20m +2m 06s 03:57 20:23 04:30 19:50 05:02 19:18 12:10 150.36
23
05:28
74° Đông Đông Bắc
18:51
286° Tây Tây Bắc
13h 22m +2m 06s 03:55 20:25 04:29 19:51 05:01 19:19 12:09 150.40
24
05:27
74° Đông Đông Bắc
18:52
287° Tây Tây Bắc
13h 24m +2m 05s 03:54 20:26 04:27 19:52 05:00 19:20 12:09 150.44
25
05:26
73° Đông Đông Bắc
18:53
287° Tây Tây Bắc
13h 27m +2m 04s 03:52 20:27 04:26 19:53 04:58 19:20 12:09 150.48
26
05:25
73° Đông Đông Bắc
18:54
288° Tây Tây Bắc
13h 29m +2m 03s 03:50 20:28 04:25 19:54 04:57 19:21 12:09 150.52
27
05:23
72° Đông Đông Bắc
18:55
288° Tây Tây Bắc
13h 31m +2m 02s 03:49 20:29 04:23 19:55 04:56 19:22 12:09 150.56
28
05:22
72° Đông Đông Bắc
18:55
288° Tây Tây Bắc
13h 33m +2m 01s 03:47 20:31 04:22 19:56 04:54 19:23 12:09 150.59
29
05:21
72° Đông Đông Bắc
18:56
289° Tây Tây Bắc
13h 35m +2m 00s 03:46 20:32 04:21 19:57 04:53 19:24 12:08 150.63
30
05:20
71° Đông Đông Bắc
18:57
289° Tây Tây Bắc
13h 37m +1m 59s 03:44 20:33 04:19 19:58 04:52 19:25 12:08 150.67

Trong Tai’an, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Tai’an

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Tai’an

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Tai’an

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

Acheng Altay Anbu Anda Ankang Anqiu Anshan Anyang Aral Atush Bắc Kinh Bachuan Baicheng Baiyin Bảo Định Baoji Baotou Basuo Bayan Nur Bei’an Beibei Beipiao Bengbu Benxi Bijie Bình Liêu Binhe Bishan Bole Boshan Bozhou Chân Giang Changde Changle Chángshu Changyi Changyuan Chao Hu Chaoyang Chengde Chenghua Chengzhong Chifeng Chóngqìng Chongzuo Chúng tôi Chương Châu Cixi Dali Dalian Daliang Daqing Dazhou Dengzhou Dingxi Dingzhou Dunhua Dương Châu Duyun Đông Dương Đông Hải Đông Lăng Đồng Quan Đông Tông Enshi Fangchenggang Fendou Fengcheng Foshan Fu'an Fuding Fuling Fushun Fuyang Fuyu Ganzhou Gaomi Gaoping Gaozhou Gejiu Gongzhuling Guangshui Guankou Guigang Guilin Guixi Guiyang Gunan Guyuan Hạ Khẩu Haicheng Hailar Handan Hanfeng Hàng Châu Hangu Hanzhong Harbin Hechi Hechuan Hefei Hejiang Hengshan Hengyang Hepu Heyuan Heze Hezhou Hohhot Honggang Hotan Huadian Huai'an Huaibei Huainan Huanggang Huangshan Huayin Huixing Huizhou Hulan Ergi Hulun Buir Humen Huocheng Huyện Longling Huzhou Jiagedaqi Jiangmen Jiangyin Jianshui Jiaojiang Jiashan Jiashí Jiawang Jiaxing Jiayuguan Jieshou Jieyang Jijiang Jilin Jinan Jinchang Jincheng Jingdezhen Jinghong Jingzhou Jinhua Jining Jinjiang Jinzhong Jiujiang Jiuquan Jiutai Jixi Jiyuan Jizhou Kaili Kaiyuan Karamay Khẩu Phường Kunming Kunshan Laiwu Laixi Laiyang Lanzhou Laohekou Lianghu Liangping Lianshan Liaocheng Licheng Liên Vũ Giang Lijiang Lincang Linhfen Linqu Linxia Chengguanzhen Linyi Lishui Liupanshui Liuzhi Liuzhou Lizhi Longfeng Longshan Longyan Loudi Lư Dương Lu’an Luohe Luojiang Luzhou Maoming Meishan Meizhou Mentougou Mianyang Nada Nam Kinh Nam Kinh Nam Trường Nam Xương Nanchuan Nanning Nanpiao Nanping Nantong Nanyang Neijiang Nianbo Ningbo Ningde Ordos Peicheng Pengze Phúc Châu Pingdingshan Pingwu County Pizhou Putian Qingyang Qingyuan Qingzhou Qinzhou Qitaihe Quảng Châu Quanzhou Qujing Rugao Sanhe Sānshuī Sanya Shangqiu Shangrao Shantou Shanwei Shaoguan Shaoxing Shenglilu Shiqi Shiqiao Shizuishan Shouguang Shuizhai Simao Suicheng Suihua Sujiatun Suqian Taizhou Tangshan Tây Ninh Thái Nguyên Thẩm Dương Thâm Quyến Thanh Đảo Thành phố Shijiazhuang Thành phố Tongchuan Thành phố Trường Xuân Thành phố Turpan Thành phố Wenshan Thành phố Zhu Cheng Thiên Tân Thử nghiệm Thượng Hải Tianshui Tieling Tiếng leng keng Tô Châu Tongchuan Tongliao Tongling Tongshan Trấn Bình Thành Triều Châu Triệu Khánh Triệu Khê Trịnh Châu Trùng Khánh Trung Sơn Trường Sa Tumxuk Ürümqi Vô vi Vũ Hải Vũ Hán Vũ Hựu Wafangdian Weifang Weinan Wenzhou Wuhu Wuxue Xi'an Xiamen Xiangtan Xiangyang Xiantao Xianyang Xichang Xindi Xingning Xingyi Xintai Xinxiang Xinyang Xinyi Xinyuan Xiuying Xuanhua Xuchang Xuzhou Yan'an Yancheng Yangcheng Yangchun Yangjiang Yangshuo Yanji Yantai Yanzhou Yichang Yichun Yili Yinchuan Yingtan Yintai Yiwu Yixing Yiyang Yizhou Yong’an Yongchuan Yongzhou Yuci Yueyang Yulin Yunfu Yunlong Zaoyang Zhangjiagang Zhangjiajie Zhaodong Zhicheng Zhucheng Zhuhai Zhuzhou Zibo Zigong Zitong Zoucheng Zunyi 乌兰浩特 乌鲁木齐 凤凰 塔城 宋城 山海关 敦煌 新ジ 昌吉 武夷山 泰山 白山 莱州 通州 郑丁 郑州 钱江
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí