Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tambaram, Ấn Độ 🇮🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:35 ↑ 111.1° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 18:03 ↑ 249.0° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 11h 27m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 26.65°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.177 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tambaram
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:49
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 35m | +0m 36s | 04:34 | 19:38 | 05:00 | 19:12 | 05:26 | 18:46 | 12:06 | 150.71 |
| 2 |
05:48
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 35m | +0m 36s | 04:34 | 19:39 | 05:00 | 19:12 | 05:26 | 18:46 | 12:06 | 150.75 |
| 3 |
05:48
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 36m | +0m 36s | 04:33 | 19:39 | 04:59 | 19:13 | 05:25 | 18:47 | 12:06 | 150.79 |
| 4 |
05:47
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 36m | +0m 35s | 04:33 | 19:39 | 04:59 | 19:13 | 05:25 | 18:47 | 12:06 | 150.83 |
| 5 |
05:47
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 37m | +0m 35s | 04:32 | 19:40 | 04:58 | 19:13 | 05:24 | 18:47 | 12:06 | 150.86 |
| 6 |
05:47
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 38m | +0m 34s | 04:32 | 19:40 | 04:58 | 19:13 | 05:24 | 18:47 | 12:06 | 150.90 |
| 7 |
05:46
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 38m | +0m 34s | 04:31 | 19:40 | 04:58 | 19:14 | 05:24 | 18:48 | 12:06 | 150.94 |
| 8 |
05:46
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 39m | +0m 33s | 04:31 | 19:41 | 04:57 | 19:14 | 05:23 | 18:48 | 12:06 | 150.97 |
| 9 |
05:46
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 39m | +0m 33s | 04:30 | 19:41 | 04:57 | 19:14 | 05:23 | 18:48 | 12:05 | 151.01 |
| 10 |
05:45
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 40m | +0m 32s | 04:30 | 19:41 | 04:56 | 19:15 | 05:23 | 18:48 | 12:05 | 151.05 |
| 11 |
05:45
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 40m | +0m 32s | 04:29 | 19:42 | 04:56 | 19:15 | 05:22 | 18:49 | 12:05 | 151.08 |
| 12 |
05:45
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 41m | +0m 31s | 04:29 | 19:42 | 04:56 | 19:15 | 05:22 | 18:49 | 12:05 | 151.12 |
| 13 |
05:44
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 41m | +0m 31s | 04:28 | 19:42 | 04:55 | 19:16 | 05:22 | 18:49 | 12:05 | 151.15 |
| 14 |
05:44
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 42m | +0m 30s | 04:28 | 19:43 | 04:55 | 19:16 | 05:21 | 18:50 | 12:05 | 151.18 |
| 15 |
05:44
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 42m | +0m 30s | 04:28 | 19:43 | 04:55 | 19:16 | 05:21 | 18:50 | 12:05 | 151.22 |
| 16 |
05:44
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | +0m 29s | 04:27 | 19:44 | 04:54 | 19:17 | 05:21 | 18:50 | 12:05 | 151.25 |
| 17 |
05:44
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | +0m 29s | 04:27 | 19:44 | 04:54 | 19:17 | 05:20 | 18:51 | 12:05 | 151.28 |
| 18 |
05:43
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 44m | +0m 28s | 04:27 | 19:44 | 04:54 | 19:17 | 05:20 | 18:51 | 12:05 | 151.31 |
| 19 |
05:43
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 44m | +0m 27s | 04:26 | 19:45 | 04:53 | 19:18 | 05:20 | 18:51 | 12:05 | 151.34 |
| 20 |
05:43
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 45m | +0m 27s | 04:26 | 19:45 | 04:53 | 19:18 | 05:20 | 18:51 | 12:06 | 151.37 |
| 21 |
05:43
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 45m | +0m 26s | 04:26 | 19:46 | 04:53 | 19:18 | 05:20 | 18:52 | 12:06 | 151.40 |
| 22 |
05:43
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:29
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 46m | +0m 25s | 04:25 | 19:46 | 04:53 | 19:19 | 05:19 | 18:52 | 12:06 | 151.43 |
| 23 |
05:43
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:29
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 46m | +0m 25s | 04:25 | 19:47 | 04:52 | 19:19 | 05:19 | 18:52 | 12:06 | 151.46 |
| 24 |
05:42
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:29
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 46m | +0m 24s | 04:25 | 19:47 | 04:52 | 19:20 | 05:19 | 18:53 | 12:06 | 151.48 |
| 25 |
05:42
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:30
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 47m | +0m 23s | 04:25 | 19:47 | 04:52 | 19:20 | 05:19 | 18:53 | 12:06 | 151.51 |
| 26 |
05:42
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:30
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 47m | +0m 23s | 04:24 | 19:48 | 04:52 | 19:20 | 05:19 | 18:53 | 12:06 | 151.53 |
| 27 |
05:42
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:30
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 48m | +0m 22s | 04:24 | 19:48 | 04:52 | 19:21 | 05:19 | 18:54 | 12:06 | 151.56 |
| 28 |
05:42
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 48m | +0m 21s | 04:24 | 19:49 | 04:52 | 19:21 | 05:19 | 18:54 | 12:06 | 151.59 |
| 29 |
05:42
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 48m | +0m 20s | 04:24 | 19:49 | 04:52 | 19:21 | 05:19 | 18:54 | 12:06 | 151.61 |
| 30 |
05:42
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 49m | +0m 20s | 04:24 | 19:49 | 04:51 | 19:22 | 05:18 | 18:55 | 12:06 | 151.63 |
| 31 |
05:42
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 49m | +0m 19s | 04:24 | 19:50 | 04:51 | 19:22 | 05:18 | 18:55 | 12:07 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Tambaram. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Tambaram, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 24 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 28 đến 31.