Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thẩm Dương, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:13 119.5° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:33 240.5° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 19m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -46.32°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.116 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thẩm Dương

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:13
121° Đông Đông Nam
16:25
239° Tây Tây Nam
9h 11m +0m 42s 05:33 18:06 06:07 17:32 06:41 16:57 11:49 147.10
2
07:14
121° Đông Đông Nam
16:26
239° Tây Tây Nam
9h 12m +0m 46s 05:33 18:06 06:07 17:33 06:41 16:58 11:50 147.10
3
07:14
121° Đông Đông Nam
16:27
240° Tây Tây Nam
9h 13m +0m 50s 05:33 18:07 06:07 17:34 06:42 16:59 11:50 147.10
4
07:14
120° Đông Đông Nam
16:28
240° Tây Tây Nam
9h 14m +0m 53s 05:33 18:08 06:07 17:34 06:42 17:00 11:51 147.10
5
07:14
120° Đông Đông Nam
16:29
240° Tây Tây Nam
9h 15m +0m 57s 05:33 18:09 06:07 17:35 06:42 17:01 11:51 147.10
6
07:13
120° Đông Đông Nam
16:30
240° Tây Tây Nam
9h 16m +1m 01s 05:33 18:10 06:07 17:36 06:42 17:02 11:51 147.10
7
07:13
120° Đông Đông Nam
16:31
240° Tây Tây Nam
9h 17m +1m 05s 05:33 18:11 06:07 17:37 06:42 17:02 11:52 147.11
8
07:13
120° Đông Đông Nam
16:32
240° Tây Tây Nam
9h 18m +1m 09s 05:33 18:12 06:07 17:38 06:41 17:03 11:52 147.11
9
07:13
120° Đông Đông Nam
16:33
240° Tây Tây Nam
9h 19m +1m 12s 05:33 18:12 06:07 17:39 06:41 17:04 11:53 147.11
10
07:13
119° Đông Đông Nam
16:34
241° Tây Tây Nam
9h 20m +1m 16s 05:33 18:13 06:07 17:40 06:41 17:05 11:53 147.12
11
07:13
119° Đông Đông Nam
16:35
241° Tây Tây Nam
9h 22m +1m 19s 05:33 18:14 06:07 17:41 06:41 17:06 11:53 147.13
12
07:12
119° Đông Đông Nam
16:36
241° Tây Tây Nam
9h 23m +1m 23s 05:33 18:15 06:06 17:42 06:41 17:07 11:54 147.13
13
07:12
119° Đông Đông Nam
16:37
241° Tây Tây Nam
9h 25m +1m 26s 05:33 18:16 06:06 17:43 06:40 17:08 11:54 147.14
14
07:12
118° Đông Đông Nam
16:38
242° Tây Tây Nam
9h 26m +1m 30s 05:33 18:17 06:06 17:44 06:40 17:10 11:55 147.15
15
07:11
118° Đông Đông Nam
16:39
242° Tây Tây Nam
9h 28m +1m 33s 05:32 18:18 06:06 17:45 06:40 17:11 11:55 147.16
16
07:11
118° Đông Đông Nam
16:40
242° Tây Tây Nam
9h 29m +1m 36s 05:32 18:19 06:05 17:46 06:39 17:12 11:55 147.17
17
07:10
118° Đông Đông Nam
16:42
242° Tây Tây Nam
9h 31m +1m 39s 05:32 18:20 06:05 17:47 06:39 17:13 11:56 147.18
18
07:10
117° Đông Đông Nam
16:43
243° Tây Tây Nam
9h 33m +1m 42s 05:31 18:21 06:05 17:48 06:39 17:14 11:56 147.19
19
07:09
117° Đông Đông Nam
16:44
243° Tây Tây Nam
9h 34m +1m 45s 05:31 18:22 06:04 17:49 06:38 17:15 11:56 147.20
20
07:09
117° Đông Đông Nam
16:45
243° Tây Tây Nam
9h 36m +1m 48s 05:31 18:23 06:04 17:50 06:38 17:16 11:57 147.21
21
07:08
116° Đông Đông Nam
16:46
244° Tây Tây Nam
9h 38m +1m 50s 05:30 18:24 06:03 17:51 06:37 17:17 11:57 147.22
22
07:07
116° Đông Đông Nam
16:48
244° Tây Tây Nam
9h 40m +1m 53s 05:30 18:25 06:03 17:52 06:36 17:18 11:57 147.24
23
07:07
116° Đông Đông Nam
16:49
244° Tây Tây Nam
9h 42m +1m 56s 05:29 18:26 06:02 17:53 06:36 17:20 11:57 147.25
24
07:06
116° Đông Đông Nam
16:50
245° Tây Tây Nam
9h 44m +1m 58s 05:29 18:27 06:01 17:54 06:35 17:21 11:58 147.26
25
07:05
115° Đông Đông Nam
16:51
245° Tây Tây Nam
9h 46m +2m 01s 05:28 18:29 06:01 17:56 06:34 17:22 11:58 147.28
26
07:04
115° Đông Đông Nam
16:53
245° Tây Tây Nam
9h 48m +2m 03s 05:27 18:30 06:00 17:57 06:34 17:23 11:58 147.29
27
07:03
114° Đông Đông Nam
16:54
246° Tây Tây Nam
9h 50m +2m 05s 05:27 18:31 06:00 17:58 06:33 17:24 11:58 147.31
28
07:03
114° Đông Đông Nam
16:55
246° Tây Tây Nam
9h 52m +2m 07s 05:26 18:32 05:59 17:59 06:32 17:26 11:59 147.33
29
07:02
114° Đông Đông Nam
16:56
246° Tây Tây Nam
9h 54m +2m 10s 05:25 18:33 05:58 18:00 06:31 17:27 11:59 147.34
30
07:01
113° Đông Đông Nam
16:58
247° Tây Tây Nam
9h 56m +2m 12s 05:25 18:34 05:57 18:01 06:31 17:28 11:59 147.36
31
07:00
113° Đông Đông Nam
16:59
247° Tây Tây Nam
9h 59m +2m 14s 05:24 18:35 05:56 18:02 06:30 17:29 11:59 147.38

Trong Thẩm Dương, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Thẩm Dương

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Thẩm Dương

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Thẩm Dương

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

Altay Anbu Anda Ankang Anshan Anyang Bắc Kinh Bảo Định Baoji Baotou Bayan Nur Bengbu Benxi Bijie Bình Liêu Bozhou Chân Giang Changde Chángshu Changyuan Chóngqìng Chương Châu Cixi Dalian Daqing Dazhou Dương Châu Duyun Đông Dương Đông Lăng Đồng Quan Đông Tông Fengcheng Foshan Fuding Fushun Fuyang Ganzhou Guankou Guigang Guilin Guixi Guiyang Hạ Khẩu Haicheng Handan Hanfeng Hàng Châu Hanzhong Harbin Hefei Hengshan Hengyang Hepu Heze Hezhou Hohhot Huai'an Huaibei Huainan Huixing Huizhou Humen Huzhou Jiangmen Jiangyin Jiaxing Jieyang Jijiang Jilin Jinan Jingzhou Jinhua Jining Jinjiang Jinzhong Jiujiang Jiutai Kaiyuan Khẩu Phường Kunming Kunshan Laiwu Laiyang Lanzhou Liaocheng Licheng Liên Vũ Giang Linhfen Linyi Liupanshui Liuzhou Longyan Lư Dương Lu’an Luohe Luzhou Maoming Meishan Meizhou Mentougou Mianyang Nam Kinh Nam Trường Nam Xương Nanning Nantong Nanyang Neijiang Ningbo Ordos Peicheng Phúc Châu Pingdingshan Pingwu County Putian Qingyuan Qinzhou Quảng Châu Quanzhou Qujing Sanya Shangqiu Shangrao Shantou Shaoguan Shaoxing Suqian Tai’an Taizhou Tangshan Tây Ninh Thái Nguyên Thâm Quyến Thanh Đảo Thành phố Shijiazhuang Thành phố Trường Xuân Thành phố Zhu Cheng Thiên Tân Thử nghiệm Thượng Hải Tianshui Tô Châu Trấn Bình Thành Triều Châu Triệu Khánh Triệu Khê Trịnh Châu Trùng Khánh Trung Sơn Trường Sa Ürümqi Vô vi Vũ Hán Vũ Hựu Weifang Weinan Wenzhou Wuhu Xi'an Xiamen Xiangtan Xiangyang Xianyang Xindi Xinxiang Xinyang Xuchang Xuzhou Yancheng Yangcheng Yangjiang Yantai Yichang Yichun Yinchuan Yiwu Yixing Yiyang Yongchuan Yongzhou Yueyang Yulin Yunfu Zaoyang Zhangjiagang Zhicheng Zhuhai Zhuzhou Zibo Zigong Zunyi 乌兰浩特 乌鲁木齐 凤凰 塔城 宋城 敦煌 昌吉 白山 莱州 通州 郑丁 郑州 钱江
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 9 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí