Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thẩm Dương, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:10 117.3° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:43 242.8° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 33m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -61.98°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.183 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thẩm Dương

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:42
93° Đông
17:28
266° Tây
11h 45m -2m 46s 04:09 19:01 04:42 18:28 05:14 17:56 11:36 149.79
2
05:43
94° Đông
17:26
266° Tây
11h 42m -2m 46s 04:10 18:59 04:43 18:27 05:15 17:55 11:35 149.75
3
05:45
94° Đông
17:25
265° Tây
11h 40m -2m 46s 04:12 18:57 04:44 18:25 05:16 17:53 11:35 149.71
4
05:46
95° Đông
17:23
265° Tây
11h 37m -2m 46s 04:13 18:56 04:45 18:23 05:17 17:51 11:35 149.66
5
05:47
96° Đông
17:21
264° Tây
11h 34m -2m 46s 04:14 18:54 04:46 18:22 05:18 17:50 11:34 149.62
6
05:48
96° Đông
17:20
264° Tây
11h 31m -2m 45s 04:15 18:52 04:47 18:20 05:19 17:48 11:34 149.58
7
05:49
96° Đông
17:18
263° Tây
11h 29m -2m 45s 04:16 18:51 04:48 18:18 05:21 17:46 11:34 149.54
8
05:50
97° Đông
17:16
263° Tây
11h 26m -2m 45s 04:17 18:49 04:49 18:17 05:22 17:45 11:33 149.50
9
05:51
98° Đông
17:15
262° Tây
11h 23m -2m 45s 04:18 18:47 04:51 18:15 05:23 17:43 11:33 149.45
10
05:52
98° Đông
17:13
262° Tây
11h 20m -2m 44s 04:19 18:46 04:52 18:13 05:24 17:41 11:33 149.41
11
05:53
99° Đông
17:11
261° Tây
11h 18m -2m 44s 04:20 18:44 04:53 18:12 05:25 17:40 11:33 149.37
12
05:54
99° Đông
17:10
261° Tây
11h 15m -2m 44s 04:22 18:42 04:54 18:10 05:26 17:38 11:32 149.33
13
05:55
100° Đông
17:08
260° Tây
11h 12m -2m 43s 04:23 18:41 04:55 18:09 05:27 17:37 11:32 149.28
14
05:57
100° Đông
17:06
260° Tây
11h 09m -2m 43s 04:24 18:39 04:56 18:07 05:28 17:35 11:32 149.24
15
05:58
101° Đông
17:05
259° Tây
11h 07m -2m 42s 04:25 18:38 04:57 18:05 05:29 17:33 11:32 149.20
16
05:59
101° Đông
17:03
259° Tây Tây Nam
11h 04m -2m 42s 04:26 18:36 04:58 18:04 05:30 17:32 11:31 149.15
17
06:00
102° Đông Đông Nam
17:02
258° Tây Tây Nam
11h 01m -2m 41s 04:27 18:35 04:59 18:02 05:31 17:30 11:31 149.11
18
06:01
102° Đông Đông Nam
17:00
258° Tây Tây Nam
10h 59m -2m 41s 04:28 18:33 05:00 18:01 05:32 17:29 11:31 149.07
19
06:02
103° Đông Đông Nam
16:59
257° Tây Tây Nam
10h 56m -2m 40s 04:29 18:32 05:01 18:00 05:34 17:27 11:31 149.03
20
06:03
103° Đông Đông Nam
16:57
257° Tây Tây Nam
10h 53m -2m 40s 04:30 18:30 05:02 17:58 05:35 17:26 11:31 148.98
21
06:05
104° Đông Đông Nam
16:56
256° Tây Tây Nam
10h 51m -2m 39s 04:31 18:29 05:04 17:57 05:36 17:24 11:30 148.94
22
06:06
104° Đông Đông Nam
16:54
256° Tây Tây Nam
10h 48m -2m 38s 04:32 18:27 05:05 17:55 05:37 17:23 11:30 148.90
23
06:07
104° Đông Đông Nam
16:53
255° Tây Tây Nam
10h 45m -2m 37s 04:33 18:26 05:06 17:54 05:38 17:22 11:30 148.86
24
06:08
105° Đông Đông Nam
16:51
255° Tây Tây Nam
10h 43m -2m 37s 04:35 18:25 05:07 17:53 05:39 17:20 11:30 148.81
25
06:09
106° Đông Đông Nam
16:50
254° Tây Tây Nam
10h 40m -2m 36s 04:36 18:23 05:08 17:51 05:40 17:19 11:30 148.77
26
06:10
106° Đông Đông Nam
16:48
254° Tây Tây Nam
10h 37m -2m 35s 04:37 18:22 05:09 17:50 05:41 17:17 11:30 148.73
27
06:12
106° Đông Đông Nam
16:47
253° Tây Tây Nam
10h 35m -2m 34s 04:38 18:21 05:10 17:49 05:43 17:16 11:30 148.69
28
06:13
107° Đông Đông Nam
16:46
253° Tây Tây Nam
10h 32m -2m 33s 04:39 18:20 05:11 17:47 05:44 17:15 11:30 148.65
29
06:14
107° Đông Đông Nam
16:44
252° Tây Tây Nam
10h 30m -2m 32s 04:40 18:18 05:12 17:46 05:45 17:14 11:29 148.61
30
06:15
108° Đông Đông Nam
16:43
252° Tây Tây Nam
10h 27m -2m 31s 04:41 18:17 05:13 17:45 05:46 17:12 11:29 148.57
31
06:16
108° Đông Đông Nam
16:42
252° Tây Tây Nam
10h 25m -2m 30s 04:42 18:16 05:14 17:44 05:47 17:11 11:29 148.54

Trong Thẩm Dương, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Thẩm Dương

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Thẩm Dương

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Thẩm Dương

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

Altay Anbu Anda Ankang Anqiu Anshan Anyang Atush Bắc Kinh Baicheng Baiyin Bảo Định Baoji Baotou Basuo Bayan Nur Bei’an Bengbu Benxi Bijie Bình Liêu Bozhou Chân Giang Changde Chángshu Changyi Changyuan Chaoyang Chengde Chifeng Chóngqìng Chongzuo Chương Châu Cixi Dalian Daqing Dazhou Dengzhou Dingxi Dương Châu Duyun Đông Dương Đông Lăng Đồng Quan Đông Tông Enshi Fengcheng Foshan Fuding Fushun Fuyang Ganzhou Gaomi Gaozhou Guankou Guigang Guilin Guixi Guiyang Guyuan Hạ Khẩu Haicheng Handan Hanfeng Hàng Châu Hanzhong Harbin Hechi Hechuan Hefei Hengshan Hengyang Hepu Heyuan Heze Hezhou Hohhot Hotan Huai'an Huaibei Huainan Huanggang Huangshan Huixing Huizhou Hulun Buir Humen Huocheng Huzhou Jiangmen Jiangyin Jianshui Jiaojiang Jiaxing Jieyang Jijiang Jilin Jinan Jincheng Jingdezhen Jingzhou Jinhua Jining Jinjiang Jinzhong Jiujiang Jiuquan Jiutai Jixi Jizhou Kaiyuan Khẩu Phường Kunming Kunshan Laiwu Laixi Laiyang Lanzhou Lianshan Liaocheng Licheng Liên Vũ Giang Lincang Linhfen Linqu Linyi Lishui Liupanshui Liuzhou Longshan Longyan Loudi Lư Dương Lu’an Luohe Luzhou Maoming Meishan Meizhou Mentougou Mianyang Nam Kinh Nam Trường Nam Xương Nanning Nanping Nantong Nanyang Neijiang Ningbo Ningde Ordos Peicheng Pengze Phúc Châu Pingdingshan Pingwu County Pizhou Putian Qingyang Qingyuan Qinzhou Qitaihe Quảng Châu Quanzhou Qujing Sanya Shangqiu Shangrao Shantou Shanwei Shaoguan Shaoxing Shiqi Shizuishan Shouguang Simao Suqian Tai’an Taizhou Tangshan Tây Ninh Thái Nguyên Thâm Quyến Thanh Đảo Thành phố Shijiazhuang Thành phố Trường Xuân Thành phố Wenshan Thành phố Zhu Cheng Thiên Tân Thử nghiệm Thượng Hải Tianshui Tieling Tô Châu Tongchuan Tongling Tongshan Trấn Bình Thành Triều Châu Triệu Khánh Triệu Khê Trịnh Châu Trùng Khánh Trung Sơn Trường Sa Ürümqi Vô vi Vũ Hán Vũ Hựu Weifang Weinan Wenzhou Wuhu Xi'an Xiamen Xiangtan Xiangyang Xianyang Xichang Xindi Xingyi Xinxiang Xinyang Xinyi Xinyuan Xiuying Xuanhua Xuchang Xuzhou Yan'an Yancheng Yangcheng Yangjiang Yangshuo Yanji Yantai Yichang Yichun Yinchuan Yiwu Yixing Yiyang Yongchuan Yongzhou Yueyang Yulin Yunfu Yunlong Zaoyang Zhangjiagang Zhangjiajie Zhicheng Zhucheng Zhuhai Zhuzhou Zibo Zigong Zunyi 乌兰浩特 乌鲁木齐 凤凰 塔城 宋城 敦煌 昌吉 白山 莱州 通州 郑丁 郑州 钱江
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 18 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí