Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tumkūr, Ấn Độ 🇮🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:48 107.4° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:21 252.7° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 11h 33m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 15.44°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.408 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tumkūr

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:11
93° Đông
18:11
267° Tây
12h 00m -0m 43s 05:00 19:22 05:24 18:57 05:49 18:33 12:11 149.78
2
06:11
93° Đông
18:10
266° Tây
11h 59m -0m 43s 05:00 19:21 05:24 18:56 05:49 18:32 12:11 149.74
3
06:11
94° Đông
18:09
266° Tây
11h 58m -0m 43s 05:00 19:20 05:24 18:56 05:49 18:31 12:10 149.70
4
06:11
94° Đông
18:09
266° Tây
11h 58m -0m 43s 05:00 19:20 05:25 18:55 05:49 18:31 12:10 149.66
5
06:11
95° Đông
18:08
265° Tây
11h 57m -0m 43s 05:00 19:19 05:25 18:54 05:49 18:30 12:10 149.62
6
06:11
95° Đông
18:07
265° Tây
11h 56m -0m 43s 05:00 19:18 05:25 18:54 05:49 18:29 12:09 149.58
7
06:11
95° Đông
18:07
264° Tây
11h 55m -0m 43s 05:00 19:18 05:25 18:53 05:49 18:29 12:09 149.53
8
06:11
96° Đông
18:06
264° Tây
11h 55m -0m 43s 05:00 19:17 05:25 18:53 05:49 18:28 12:09 149.49
9
06:11
96° Đông
18:06
264° Tây
11h 54m -0m 43s 05:00 19:17 05:25 18:52 05:49 18:27 12:08 149.45
10
06:11
97° Đông
18:05
263° Tây
11h 53m -0m 43s 05:00 19:16 05:25 18:51 05:49 18:27 12:08 149.41
11
06:11
97° Đông
18:04
263° Tây
11h 52m -0m 43s 05:00 19:15 05:25 18:51 05:50 18:26 12:08 149.36
12
06:11
97° Đông
18:04
262° Tây
11h 52m -0m 42s 05:00 19:15 05:25 18:50 05:50 18:25 12:08 149.32
13
06:12
98° Đông
18:03
262° Tây
11h 51m -0m 42s 05:00 19:14 05:25 18:50 05:50 18:25 12:07 149.28
14
06:12
98° Đông
18:02
262° Tây
11h 50m -0m 42s 05:00 19:14 05:25 18:49 05:50 18:24 12:07 149.24
15
06:12
98° Đông
18:02
261° Tây
11h 50m -0m 42s 05:00 19:13 05:25 18:48 05:50 18:24 12:07 149.19
16
06:12
99° Đông
18:01
261° Tây
11h 49m -0m 42s 05:01 19:13 05:25 18:48 05:50 18:23 12:07 149.15
17
06:12
99° Đông
18:01
261° Tây
11h 48m -0m 42s 05:01 19:12 05:25 18:47 05:50 18:23 12:07 149.10
18
06:12
100° Đông
18:00
260° Tây
11h 48m -0m 41s 05:01 19:12 05:25 18:47 05:50 18:22 12:06 149.06
19
06:12
100° Đông
18:00
260° Tây
11h 47m -0m 41s 05:01 19:11 05:26 18:46 05:50 18:22 12:06 149.02
20
06:12
100° Đông
17:59
259° Tây
11h 46m -0m 41s 05:01 19:11 05:26 18:46 05:51 18:21 12:06 148.98
21
06:13
101° Đông
17:59
259° Tây
11h 45m -0m 41s 05:01 19:10 05:26 18:45 05:51 18:21 12:06 148.93
22
06:13
101° Đông
17:58
259° Tây Tây Nam
11h 45m -0m 41s 05:01 19:10 05:26 18:45 05:51 18:20 12:06 148.89
23
06:13
102° Đông Đông Nam
17:58
258° Tây Tây Nam
11h 44m -0m 40s 05:01 19:09 05:26 18:45 05:51 18:20 12:05 148.85
24
06:13
102° Đông Đông Nam
17:57
258° Tây Tây Nam
11h 43m -0m 40s 05:01 19:09 05:26 18:44 05:51 18:19 12:05 148.81
25
06:13
102° Đông Đông Nam
17:57
258° Tây Tây Nam
11h 43m -0m 40s 05:01 19:09 05:26 18:44 05:51 18:19 12:05 148.77
26
06:14
102° Đông Đông Nam
17:56
257° Tây Tây Nam
11h 42m -0m 40s 05:02 19:08 05:27 18:43 05:52 18:18 12:05 148.73
27
06:14
103° Đông Đông Nam
17:56
257° Tây Tây Nam
11h 41m -0m 39s 05:02 19:08 05:27 18:43 05:52 18:18 12:05 148.69
28
06:14
103° Đông Đông Nam
17:55
257° Tây Tây Nam
11h 41m -0m 39s 05:02 19:08 05:27 18:43 05:52 18:18 12:05 148.65
29
06:14
104° Đông Đông Nam
17:55
256° Tây Tây Nam
11h 40m -0m 39s 05:02 19:07 05:27 18:42 05:52 18:17 12:05 148.61
30
06:15
104° Đông Đông Nam
17:55
256° Tây Tây Nam
11h 39m -0m 38s 05:02 19:07 05:27 18:42 05:52 18:17 12:05 148.57
31
06:15
104° Đông Đông Nam
17:54
256° Tây Tây Nam
11h 39m -0m 38s 05:02 19:07 05:28 18:42 05:53 18:17 12:05 148.53

Trong Tumkūr, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 đến 12 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Tumkūr

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Tumkūr

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Tumkūr

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:

Adoni Agra Ahmadnagar Ahmedabad Akola Alwar Ambattūr Amritsar Amroha Baharampur Bahrain Bāli Bangalore Bārāsat Barddhamān Belagavi Bellary Bhadravati Bhāgalpur Bhātpāra Bhīlwāra Bhind Bhiwāni Bhopal Bhusāval Bilāspur Brahmapur Budaun Bulandshahr Chānda Chandannagar Chandīgarh Chennai Coimbatore Cuddalore Darbhanga Davangere Delhi Dhanbad Dhūlia Dindigul Dombivli Ellore Faridabad Fatehpur Fīrozābād Gadag Gadag-Betageri Gāndhīdhām Gandhinagar Ghāziābād Giờ Greater Noida Gurgaon Haldia Haridwar Hisar Hoshiārpur Hospet Hugli Indore Ingrāj Bāzār Jabalpur Jaigaon Jaipur Jalgaon Jammu Jamnagar Jamshedpur Jāmuria Jaunpur Jhānsi Jīnd Jūnāgadh Kākināda Kalaburagi Kallakurichi Kalyān Kāmārhāti Kanpur Kāraikkudi Katihar Khammam Khandwa Kolkata Kollam Korba Kūkatpalli Kulti Kumbakonam Kurnool Latur Loni Lucknow Ludhiāna Machilīpatnam Madhyamgram Madurai Maheshtala Mālegaon Mangalore Mathura Meerut Mulugu Mumbai Murwara Muzaffarnagar Muzaffarpur Nagpur Najafgarh Nandyāl Nāngloi Jāt Nashik Navi Mumbai Navsari Nellore Neyveli Nizāmābād Noida Nowrangapur Ongole Orai Pānihāti Pānīpat Parbhani Pathānkot Patiāla Patna Phong cách Phusro Pimpri Prayagraj Proddatur Punāsa Pune Puri Purnia Raebareli Rāiganj Rājahmundry Rājkot Rajpur Sonarpur Rāmgundam Rāmpur Ranchi Rohtak Sahāranpur Sambalpur Sambhaji Nagar Sambhal Shāhjānpur Shahuwadi Shimla Shimoga Shivaji Nagar Shivpuri Sholapur Shyamnagar Sikar Singrauli Sirsa Sītāpur Srinagar Sūjāngarh Surendranagar Tambaram Teni Thāne Thanjavur Thoothukudi Thrissur Thư Tiruchirappalli Tirunelveli Tiruppur Udaipur Udupi Ujjain Unnāo Vadodara Varanasi Vellore Vērāval Visakhapatnam คูมาราปาลัยม วิชัยนาการาม
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 1 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí