Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vērāval, Ấn Độ 🇮🇳
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:07 ↑ 64.7° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:30 ↑ 295.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 23m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -31.67°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.928 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vērāval
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:11
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 22m | -0m 14s | 04:46 | 20:58 | 05:16 | 20:28 | 05:45 | 19:58 | 12:52 | 152.08 |
| 2 |
06:11
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 22m | -0m 16s | 04:46 | 20:58 | 05:16 | 20:28 | 05:46 | 19:58 | 12:52 | 152.08 |
| 3 |
06:11
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 22m | -0m 17s | 04:46 | 20:58 | 05:17 | 20:28 | 05:46 | 19:58 | 12:52 | 152.08 |
| 4 |
06:12
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 21m | -0m 19s | 04:47 | 20:58 | 05:17 | 20:28 | 05:46 | 19:58 | 12:52 | 152.09 |
| 5 |
06:12
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 21m | -0m 20s | 04:47 | 20:58 | 05:18 | 20:27 | 05:47 | 19:58 | 12:53 | 152.09 |
| 6 |
06:12
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | -0m 21s | 04:48 | 20:58 | 05:18 | 20:27 | 05:47 | 19:58 | 12:53 | 152.09 |
| 7 |
06:13
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | -0m 23s | 04:48 | 20:58 | 05:18 | 20:27 | 05:48 | 19:58 | 12:53 | 152.09 |
| 8 |
06:13
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | -0m 24s | 04:49 | 20:57 | 05:19 | 20:27 | 05:48 | 19:58 | 12:53 | 152.09 |
| 9 |
06:13
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | -0m 26s | 04:49 | 20:57 | 05:19 | 20:27 | 05:48 | 19:58 | 12:53 | 152.09 |
| 10 |
06:14
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | -0m 27s | 04:50 | 20:57 | 05:20 | 20:27 | 05:49 | 19:58 | 12:53 | 152.08 |
| 11 |
06:14
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 18m | -0m 28s | 04:50 | 20:57 | 05:20 | 20:27 | 05:49 | 19:58 | 12:54 | 152.08 |
| 12 |
06:14
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 18m | -0m 30s | 04:51 | 20:57 | 05:21 | 20:27 | 05:50 | 19:58 | 12:54 | 152.07 |
| 13 |
06:15
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 17m | -0m 31s | 04:51 | 20:56 | 05:21 | 20:26 | 05:50 | 19:57 | 12:54 | 152.07 |
| 14 |
06:15
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 17m | -0m 32s | 04:52 | 20:56 | 05:22 | 20:26 | 05:50 | 19:57 | 12:54 | 152.07 |
| 15 |
06:16
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | -0m 34s | 04:52 | 20:56 | 05:22 | 20:26 | 05:51 | 19:57 | 12:54 | 152.06 |
| 16 |
06:16
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | -0m 35s | 04:53 | 20:55 | 05:22 | 20:26 | 05:51 | 19:57 | 12:54 | 152.05 |
| 17 |
06:16
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | -0m 36s | 04:53 | 20:55 | 05:23 | 20:25 | 05:52 | 19:57 | 12:54 | 152.04 |
| 18 |
06:17
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | -0m 37s | 04:54 | 20:55 | 05:23 | 20:25 | 05:52 | 19:56 | 12:54 | 152.03 |
| 19 |
06:17
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | -0m 39s | 04:54 | 20:54 | 05:24 | 20:25 | 05:52 | 19:56 | 12:54 | 152.02 |
| 20 |
06:18
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | -0m 40s | 04:55 | 20:54 | 05:24 | 20:24 | 05:53 | 19:56 | 12:54 | 152.01 |
| 21 |
06:18
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 12m | -0m 41s | 04:55 | 20:53 | 05:25 | 20:24 | 05:53 | 19:55 | 12:54 | 152.00 |
| 22 |
06:18
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 12m | -0m 42s | 04:56 | 20:53 | 05:25 | 20:23 | 05:54 | 19:55 | 12:54 | 151.98 |
| 23 |
06:19
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 11m | -0m 43s | 04:57 | 20:52 | 05:26 | 20:23 | 05:54 | 19:55 | 12:55 | 151.97 |
| 24 |
06:19
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 10m | -0m 44s | 04:57 | 20:52 | 05:26 | 20:23 | 05:55 | 19:54 | 12:55 | 151.96 |
| 25 |
06:20
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 09m | -0m 45s | 04:58 | 20:51 | 05:27 | 20:22 | 05:55 | 19:54 | 12:55 | 151.94 |
| 26 |
06:20
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 09m | -0m 46s | 04:58 | 20:51 | 05:27 | 20:22 | 05:56 | 19:53 | 12:55 | 151.93 |
| 27 |
06:20
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 08m | -0m 47s | 04:59 | 20:50 | 05:28 | 20:21 | 05:56 | 19:53 | 12:55 | 151.91 |
| 28 |
06:21
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 07m | -0m 48s | 04:59 | 20:49 | 05:28 | 20:21 | 05:56 | 19:52 | 12:55 | 151.90 |
| 29 |
06:21
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 06m | -0m 49s | 05:00 | 20:49 | 05:29 | 20:20 | 05:57 | 19:52 | 12:55 | 151.88 |
| 30 |
06:21
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 05m | -0m 50s | 05:00 | 20:48 | 05:30 | 20:19 | 05:57 | 19:51 | 12:55 | 151.87 |
| 31 |
06:22
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 04m | -0m 51s | 05:01 | 20:48 | 05:30 | 20:19 | 05:58 | 19:51 | 12:54 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Vērāval. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Vērāval, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 03 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 13.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Vērāval
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Vērāval
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Vērāval
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Vērāval.