Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Xiantao, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:17 84.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:44 275.4° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 26m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 54.18°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.430 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Xiantao

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:53
98° Đông
18:24
262° Tây
11h 31m +1m 48s 05:33 19:44 06:00 19:16 06:28 18:49 12:38 148.22
2
06:51
98° Đông
18:25
262° Tây
11h 33m +1m 48s 05:31 19:45 05:59 19:17 06:27 18:49 12:38 148.25
3
06:50
98° Đông
18:25
263° Tây
11h 35m +1m 48s 05:30 19:46 05:58 19:18 06:26 18:50 12:38 148.29
4
06:49
97° Đông
18:26
263° Tây
11h 36m +1m 49s 05:29 19:46 05:57 19:18 06:25 18:51 12:38 148.32
5
06:48
97° Đông
18:27
264° Tây
11h 38m +1m 49s 05:28 19:47 05:56 19:19 06:24 18:51 12:37 148.36
6
06:47
96° Đông
18:28
264° Tây
11h 40m +1m 49s 05:27 19:48 05:55 19:20 06:23 18:52 12:37 148.40
7
06:46
96° Đông
18:28
264° Tây
11h 42m +1m 49s 05:26 19:48 05:54 19:20 06:21 18:53 12:37 148.44
8
06:45
95° Đông
18:29
265° Tây
11h 44m +1m 50s 05:25 19:49 05:53 19:21 06:20 18:53 12:37 148.48
9
06:44
95° Đông
18:30
265° Tây
11h 46m +1m 50s 05:24 19:50 05:51 19:22 06:19 18:54 12:36 148.52
10
06:42
94° Đông
18:30
266° Tây
11h 47m +1m 50s 05:22 19:50 05:50 19:22 06:18 18:55 12:36 148.56
11
06:41
94° Đông
18:31
266° Tây
11h 49m +1m 50s 05:21 19:51 05:49 19:23 06:17 18:55 12:36 148.60
12
06:40
94° Đông
18:32
267° Tây
11h 51m +1m 50s 05:20 19:52 05:48 19:24 06:16 18:56 12:36 148.64
13
06:39
93° Đông
18:32
267° Tây
11h 53m +1m 50s 05:19 19:52 05:47 19:24 06:14 18:57 12:35 148.68
14
06:38
93° Đông
18:33
268° Tây
11h 55m +1m 50s 05:18 19:53 05:45 19:25 06:13 18:57 12:35 148.72
15
06:36
92° Đông
18:34
268° Tây
11h 57m +1m 50s 05:16 19:54 05:44 19:26 06:12 18:58 12:35 148.76
16
06:35
92° Đông
18:34
268° Tây
11h 58m +1m 51s 05:15 19:54 05:43 19:26 06:11 18:59 12:34 148.80
17
06:34
91° Đông
18:35
269° Tây
12h 00m +1m 51s 05:14 19:55 05:42 19:27 06:10 18:59 12:34 148.84
18
06:33
91° Đông
18:35
270° Tây
12h 02m +1m 51s 05:13 19:56 05:41 19:28 06:08 19:00 12:34 148.89
19
06:32
90° Đông
18:36
270° Tây
12h 04m +1m 51s 05:11 19:56 05:39 19:28 06:07 19:00 12:34 148.93
20
06:30
90° Đông
18:37
270° Tây
12h 06m +1m 51s 05:10 19:57 05:38 19:29 06:06 19:01 12:33 148.97
21
06:29
89° Đông
18:37
271° Tây
12h 08m +1m 51s 05:09 19:58 05:37 19:30 06:05 19:02 12:33 149.01
22
06:28
89° Đông
18:38
271° Tây
12h 10m +1m 51s 05:07 19:58 05:36 19:30 06:03 19:02 12:33 149.05
23
06:27
88° Đông
18:39
272° Tây
12h 11m +1m 50s 05:06 19:59 05:34 19:31 06:02 19:03 12:32 149.09
24
06:25
88° Đông
18:39
272° Tây
12h 13m +1m 50s 05:05 20:00 05:33 19:32 06:01 19:04 12:32 149.13
25
06:24
88° Đông
18:40
273° Tây
12h 15m +1m 50s 05:04 20:01 05:32 19:32 06:00 19:04 12:32 149.18
26
06:23
87° Đông
18:40
273° Tây
12h 17m +1m 50s 05:02 20:01 05:31 19:33 05:58 19:05 12:32 149.22
27
06:22
87° Đông
18:41
274° Tây
12h 19m +1m 50s 05:01 20:02 05:29 19:34 05:57 19:06 12:31 149.26
28
06:21
86° Đông
18:42
274° Tây
12h 21m +1m 50s 05:00 20:03 05:28 19:34 05:56 19:06 12:31 149.30
29
06:19
86° Đông
18:42
274° Tây
12h 23m +1m 50s 04:58 20:04 05:27 19:35 05:55 19:07 12:31 149.34
30
06:18
85° Đông
18:43
275° Tây
12h 24m +1m 50s 04:57 20:04 05:25 19:36 05:54 19:08 12:30 149.38
31
06:17
85° Đông
18:44
275° Tây
12h 26m +1m 50s 04:56 20:05 05:24 19:36 05:52 19:08 12:30 149.43

Trong Xiantao, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Xiantao

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Xiantao

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Xiantao

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

Acheng Altay Anbu Anda Ankang Anqiu Anshan Anyang Aral Atush Bắc Kinh Bachuan Baicheng Baiyin Bảo Định Baoji Baotou Basuo Bayan Nur Bei’an Beibei Beipiao Bengbu Benxi Bijie Bình Liêu Binhe Bishan Bole Boshan Bozhou Chân Giang Changde Changle Chángshu Changyi Changyuan Chao Hu Chaoyang Chengde Chenghua Chengzhong Chifeng Chóngqìng Chongzuo Chúng tôi Chương Châu Cixi Dali Dalian Daliang Daqing Dazhou Dengzhou Dingxi Dingzhou Dunhua Dương Châu Duyun Đông Dương Đông Hải Đông Lăng Đồng Quan Đông Tông Enshi Fangchenggang Fendou Fengcheng Foshan Fu'an Fuding Fuling Fushun Fuyang Fuyu Ganzhou Gaomi Gaoping Gaozhou Gejiu Gongzhuling Guangshui Guankou Guigang Guilin Guixi Guiyang Gunan Guyuan Hạ Khẩu Haicheng Hailar Handan Hanfeng Hàng Châu Hangu Hanzhong Harbin Hechi Hechuan Hefei Hejiang Hengshan Hengyang Hepu Heyuan Heze Hezhou Hohhot Honggang Hotan Huadian Huai'an Huaibei Huainan Huanggang Huangshan Huayin Huixing Huizhou Hulan Ergi Hulun Buir Humen Huocheng Huyện Longling Huzhou Jiagedaqi Jiangmen Jiangyin Jianshui Jiaojiang Jiashan Jiashí Jiawang Jiaxing Jiayuguan Jieshou Jieyang Jijiang Jilin Jinan Jinchang Jincheng Jingdezhen Jinghong Jingzhou Jinhua Jining Jinjiang Jinzhong Jiujiang Jiuquan Jiutai Jixi Jiyuan Jizhou Kaili Kaiyuan Karamay Khẩu Phường Kunming Kunshan Laiwu Laixi Laiyang Lanzhou Laohekou Lianghu Liangping Lianshan Liaocheng Licheng Liên Vũ Giang Lijiang Lincang Linhfen Linqu Linxia Chengguanzhen Linyi Lishui Liupanshui Liuzhi Liuzhou Lizhi Longfeng Longshan Longyan Loudi Lư Dương Lu’an Luohe Luojiang Luzhou Maoming Meishan Meizhou Mentougou Mianyang Nada Nam Kinh Nam Kinh Nam Trường Nam Xương Nanchuan Nanning Nanpiao Nanping Nantong Nanyang Neijiang Nianbo Ningbo Ningde Ordos Peicheng Pengze Phúc Châu Pingdingshan Pingwu County Pizhou Putian Qingyang Qingyuan Qingzhou Qinzhou Qitaihe Quảng Châu Quanzhou Qujing Rugao Sanhe Sānshuī Sanya Shangqiu Shangrao Shantou Shanwei Shaoguan Shaoxing Shenglilu Shiqi Shiqiao Shizuishan Shouguang Shuizhai Simao Suicheng Suihua Sujiatun Suqian Tai’an Taizhou Tangshan Tây Ninh Thái Nguyên Thẩm Dương Thâm Quyến Thanh Đảo Thành phố Shijiazhuang Thành phố Tongchuan Thành phố Trường Xuân Thành phố Turpan Thành phố Wenshan Thành phố Zhu Cheng Thiên Tân Thử nghiệm Thượng Hải Tianshui Tieling Tiếng leng keng Tô Châu Tongchuan Tongliao Tongling Tongshan Trấn Bình Thành Triều Châu Triệu Khánh Triệu Khê Trịnh Châu Trùng Khánh Trung Sơn Trường Sa Tumxuk Ürümqi Vô vi Vũ Hải Vũ Hán Vũ Hựu Wafangdian Weifang Weinan Wenzhou Wuhu Wuxue Xi'an Xiamen Xiangtan Xiangyang Xianyang Xichang Xindi Xingning Xingyi Xintai Xinxiang Xinyang Xinyi Xinyuan Xiuying Xuanhua Xuchang Xuzhou Yan'an Yancheng Yangcheng Yangchun Yangjiang Yangshuo Yanji Yantai Yanzhou Yichang Yichun Yili Yinchuan Yingtan Yintai Yiwu Yixing Yiyang Yizhou Yong’an Yongchuan Yongzhou Yuci Yueyang Yulin Yunfu Yunlong Zaoyang Zhangjiagang Zhangjiajie Zhaodong Zhicheng Zhucheng Zhuhai Zhuzhou Zibo Zigong Zitong Zoucheng Zunyi 乌兰浩特 乌鲁木齐 凤凰 塔城 宋城 山海关 敦煌 新ジ 昌吉 武夷山 泰山 白山 莱州 通州 郑丁 郑州 钱江
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 31 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí