Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yulin, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:20 114.5° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:07 245.5° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 46m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -69.71°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.100 million km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yulin

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:19
115° Đông Đông Nam
18:05
245° Tây Tây Nam
10h 46m +0m 18s 05:59 19:26 06:27 18:58 06:54 18:30 12:42 147.10
2
07:20
115° Đông Đông Nam
18:06
245° Tây Tây Nam
10h 46m +0m 20s 05:59 19:26 06:27 18:59 06:55 18:31 12:43 147.10
3
07:20
114° Đông Đông Nam
18:07
246° Tây Tây Nam
10h 46m +0m 21s 06:00 19:27 06:27 18:59 06:55 18:32 12:43 147.10
4
07:20
114° Đông Đông Nam
18:07
246° Tây Tây Nam
10h 47m +0m 23s 06:00 19:27 06:28 19:00 06:55 18:32 12:44 147.10
5
07:20
114° Đông Đông Nam
18:08
246° Tây Tây Nam
10h 47m +0m 25s 06:00 19:28 06:28 19:01 06:56 18:33 12:44 147.10
6
07:21
114° Đông Đông Nam
18:09
246° Tây Tây Nam
10h 48m +0m 27s 06:01 19:29 06:28 19:01 06:56 18:34 12:45 147.10
7
07:21
114° Đông Đông Nam
18:09
246° Tây Tây Nam
10h 48m +0m 28s 06:01 19:29 06:28 19:02 06:56 18:34 12:45 147.11
8
07:21
114° Đông Đông Nam
18:10
246° Tây Tây Nam
10h 49m +0m 30s 06:01 19:30 06:29 19:02 06:56 18:35 12:45 147.11
9
07:21
114° Đông Đông Nam
18:11
246° Tây Tây Nam
10h 49m +0m 31s 06:01 19:30 06:29 19:03 06:56 18:36 12:46 147.11
10
07:21
114° Đông Đông Nam
18:11
246° Tây Tây Nam
10h 50m +0m 33s 06:02 19:31 06:29 19:04 06:57 18:36 12:46 147.12
11
07:21
113° Đông Đông Nam
18:12
247° Tây Tây Nam
10h 50m +0m 35s 06:02 19:32 06:29 19:04 06:57 18:37 12:47 147.13
12
07:21
113° Đông Đông Nam
18:13
247° Tây Tây Nam
10h 51m +0m 36s 06:02 19:32 06:29 19:05 06:57 18:38 12:47 147.13
13
07:21
113° Đông Đông Nam
18:14
247° Tây Tây Nam
10h 52m +0m 38s 06:02 19:33 06:29 19:06 06:57 18:38 12:47 147.14
14
07:22
113° Đông Đông Nam
18:14
247° Tây Tây Nam
10h 52m +0m 39s 06:02 19:33 06:30 19:06 06:57 18:39 12:48 147.15
15
07:22
113° Đông Đông Nam
18:15
247° Tây Tây Nam
10h 53m +0m 41s 06:02 19:34 06:30 19:07 06:57 18:40 12:48 147.16
16
07:22
112° Đông Đông Nam
18:16
248° Tây Tây Nam
10h 54m +0m 42s 06:03 19:35 06:30 19:08 06:57 18:40 12:48 147.17
17
07:22
112° Đông Đông Nam
18:16
248° Tây Tây Nam
10h 54m +0m 44s 06:03 19:35 06:30 19:08 06:57 18:41 12:49 147.18
18
07:21
112° Đông Đông Nam
18:17
248° Tây Tây Nam
10h 55m +0m 45s 06:03 19:36 06:30 19:09 06:57 18:42 12:49 147.19
19
07:21
112° Đông Đông Nam
18:18
248° Tây Tây Nam
10h 56m +0m 46s 06:03 19:37 06:30 19:09 06:57 18:42 12:49 147.20
20
07:21
112° Đông Đông Nam
18:19
248° Tây Tây Nam
10h 57m +0m 48s 06:03 19:37 06:30 19:10 06:57 18:43 12:50 147.21
21
07:21
111° Đông Đông Nam
18:19
249° Tây Tây Nam
10h 58m +0m 49s 06:03 19:38 06:30 19:11 06:57 18:44 12:50 147.22
22
07:21
111° Đông Đông Nam
18:20
249° Tây Tây Nam
10h 58m +0m 50s 06:03 19:38 06:30 19:11 06:57 18:44 12:50 147.24
23
07:21
111° Đông Đông Nam
18:21
249° Tây Tây Nam
10h 59m +0m 51s 06:03 19:39 06:30 19:12 06:57 18:45 12:51 147.25
24
07:21
111° Đông Đông Nam
18:21
250° Tây Tây Nam
11h 00m +0m 52s 06:03 19:39 06:29 19:13 06:56 18:46 12:51 147.26
25
07:20
110° Đông Đông Nam
18:22
250° Tây Tây Nam
11h 01m +0m 54s 06:02 19:40 06:29 19:13 06:56 18:46 12:51 147.28
26
07:20
110° Đông Đông Nam
18:23
250° Tây Tây Nam
11h 02m +0m 55s 06:02 19:41 06:29 19:14 06:56 18:47 12:51 147.29
27
07:20
110° Đông Đông Nam
18:23
250° Tây Tây Nam
11h 03m +0m 56s 06:02 19:41 06:29 19:14 06:56 18:47 12:52 147.31
28
07:20
110° Đông Đông Nam
18:24
251° Tây Tây Nam
11h 04m +0m 57s 06:02 19:42 06:29 19:15 06:56 18:48 12:52 147.33
29
07:19
109° Đông Đông Nam
18:25
251° Tây Tây Nam
11h 05m +0m 58s 06:02 19:42 06:29 19:16 06:55 18:49 12:52 147.34
30
07:19
109° Đông Đông Nam
18:25
251° Tây Tây Nam
11h 06m +0m 59s 06:02 19:43 06:28 19:16 06:55 18:49 12:52 147.36
31
07:19
109° Đông Đông Nam
18:26
252° Tây Tây Nam
11h 07m +1m 00s 06:01 19:43 06:28 19:17 06:55 18:50 12:52 147.38

In Yulin, the earliest sunrise of January is on tháng 1 01 hoặc tháng 1 29 to 31 hoặc the latest sunset of January is on tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Yulin

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Yulin

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Yulin

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

Altay Anbu Anda Ankang Anshan Anyang Bắc Kinh Bảo Định Baoji Baotou Bayan Nur Bengbu Benxi Bijie Bình Liêu Bozhou Chân Giang Changde Chángshu Changyuan Chóngqìng Chương Châu Cixi Dalian Daqing Dazhou Dương Châu Duyun Đông Dương Đông Lăng Đồng Quan Đông Tông Fengcheng Foshan Fuding Fushun Fuyang Ganzhou Guankou Guigang Guilin Guixi Guiyang Hạ Khẩu Haicheng Handan Hanfeng Hàng Châu Hanzhong Harbin Hefei Hengshan Hengyang Hepu Heze Hezhou Hohhot Huai'an Huaibei Huainan Huixing Huizhou Humen Huzhou Jiangmen Jiangyin Jiaxing Jieyang Jijiang Jilin Jinan Jingzhou Jinhua Jining Jinjiang Jinzhong Jiujiang Jiutai Kaiyuan Khẩu Phường Kunming Kunshan Laiwu Laiyang Lanzhou Liaocheng Licheng Liên Vũ Giang Linhfen Linyi Liupanshui Liuzhou Longyan Lư Dương Lu’an Luohe Luzhou Maoming Meishan Meizhou Mentougou Mianyang Nam Kinh Nam Trường Nam Xương Nanning Nantong Nanyang Neijiang Ningbo Ordos Peicheng Phúc Châu Pingdingshan Pingwu County Putian Qingyuan Qinzhou Quảng Châu Quanzhou Qujing Sanya Shangqiu Shangrao Shantou Shaoguan Shaoxing Suqian Tai’an Taizhou Tangshan Tây Ninh Thái Nguyên Thẩm Dương Thâm Quyến Thanh Đảo Thành phố Shijiazhuang Thành phố Trường Xuân Thành phố Zhu Cheng Thiên Tân Thử nghiệm Thượng Hải Tianshui Tô Châu Trấn Bình Thành Triều Châu Triệu Khánh Triệu Khê Trịnh Châu Trùng Khánh Trung Sơn Trường Sa Ürümqi Vô vi Vũ Hán Vũ Hựu Weifang Weinan Wenzhou Wuhu Xi'an Xiamen Xiangtan Xiangyang Xianyang Xindi Xinxiang Xinyang Xuchang Xuzhou Yancheng Yangcheng Yangjiang Yantai Yichang Yichun Yinchuan Yiwu Yixing Yiyang Yongchuan Yongzhou Yueyang Yunfu Zaoyang Zhangjiagang Zhicheng Zhuhai Zhuzhou Zibo Zigong Zunyi 乌兰浩特 乌鲁木齐 凤凰 塔城 宋城 敦煌 昌吉 白山 莱州 通州 郑丁 郑州 钱江
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 3 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí