Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Đông Lăng, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:22 62.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:02 297.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 39m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -25.49°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.325 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Đông Lăng

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:58
113° Đông Đông Nam
17:00
248° Tây Tây Nam
10h 01m +2m 16s 05:22 18:36 05:55 18:03 06:28 17:30 11:59 147.40
2
06:57
112° Đông Đông Nam
17:01
248° Tây Tây Nam
10h 03m +2m 17s 05:22 18:37 05:54 18:04 06:27 17:31 11:59 147.42
3
06:56
112° Đông Đông Nam
17:02
248° Tây Tây Nam
10h 06m +2m 19s 05:21 18:38 05:53 18:05 06:26 17:32 11:59 147.44
4
06:55
111° Đông Đông Nam
17:04
249° Tây Tây Nam
10h 08m +2m 21s 05:20 18:39 05:52 18:06 06:25 17:33 11:59 147.47
5
06:54
111° Đông Đông Nam
17:05
249° Tây Tây Nam
10h 10m +2m 23s 05:19 18:40 05:51 18:08 06:24 17:35 11:59 147.49
6
06:53
110° Đông Đông Nam
17:06
250° Tây Tây Nam
10h 13m +2m 24s 05:18 18:41 05:50 18:09 06:23 17:36 11:59 147.51
7
06:52
110° Đông Đông Nam
17:07
250° Tây Tây Nam
10h 15m +2m 26s 05:17 18:42 05:49 18:10 06:22 17:37 11:59 147.54
8
06:51
110° Đông Đông Nam
17:09
250° Tây Tây Nam
10h 18m +2m 27s 05:16 18:43 05:48 18:11 06:21 17:38 11:59 147.57
9
06:49
109° Đông Đông Nam
17:10
251° Tây Tây Nam
10h 20m +2m 28s 05:15 18:45 05:47 18:12 06:20 17:39 11:59 147.59
10
06:48
109° Đông Đông Nam
17:11
251° Tây Tây Nam
10h 23m +2m 30s 05:14 18:46 05:46 18:13 06:19 17:41 11:59 147.62
11
06:47
108° Đông Đông Nam
17:12
252° Tây Tây Nam
10h 25m +2m 31s 05:13 18:47 05:45 18:15 06:18 17:42 11:59 147.65
12
06:46
108° Đông Đông Nam
17:14
252° Tây Tây Nam
10h 28m +2m 32s 05:11 18:48 05:44 18:16 06:16 17:43 11:59 147.68
13
06:44
107° Đông Đông Nam
17:15
253° Tây Tây Nam
10h 30m +2m 33s 05:10 18:49 05:43 18:17 06:15 17:44 11:59 147.70
14
06:43
107° Đông Đông Nam
17:16
253° Tây Tây Nam
10h 33m +2m 34s 05:09 18:50 05:41 18:18 06:14 17:45 11:59 147.73
15
06:42
106° Đông Đông Nam
17:18
254° Tây Tây Nam
10h 35m +2m 35s 05:08 18:51 05:40 18:19 06:13 17:47 11:59 147.76
16
06:40
106° Đông Đông Nam
17:19
254° Tây Tây Nam
10h 38m +2m 36s 05:07 18:53 05:39 18:20 06:11 17:48 11:59 147.79
17
06:39
106° Đông Đông Nam
17:20
255° Tây Tây Nam
10h 41m +2m 37s 05:05 18:54 05:38 18:21 06:10 17:49 11:59 147.82
18
06:38
105° Đông Đông Nam
17:21
255° Tây Tây Nam
10h 43m +2m 38s 05:04 18:55 05:36 18:23 06:09 17:50 11:59 147.85
19
06:36
105° Đông Đông Nam
17:23
256° Tây Tây Nam
10h 46m +2m 39s 05:03 18:56 05:35 18:24 06:07 17:51 11:59 147.88
20
06:35
104° Đông Đông Nam
17:24
256° Tây Tây Nam
10h 49m +2m 40s 05:01 18:57 05:34 18:25 06:06 17:53 11:59 147.92
21
06:33
104° Đông Đông Nam
17:25
257° Tây Tây Nam
10h 51m +2m 41s 05:00 18:58 05:32 18:26 06:04 17:54 11:59 147.95
22
06:32
103° Đông Đông Nam
17:26
257° Tây Tây Nam
10h 54m +2m 41s 04:59 18:59 05:31 18:27 06:03 17:55 11:59 147.98
23
06:30
103° Đông Đông Nam
17:27
258° Tây Tây Nam
10h 57m +2m 42s 04:57 19:01 05:29 18:28 06:02 17:56 11:59 148.01
24
06:29
102° Đông Đông Nam
17:29
258° Tây Tây Nam
10h 59m +2m 43s 04:56 19:02 05:28 18:30 06:00 17:57 11:58 148.04
25
06:27
102° Đông Đông Nam
17:30
259° Tây Tây Nam
11h 02m +2m 43s 04:54 19:03 05:27 18:31 05:59 17:59 11:58 148.08
26
06:26
101° Đông
17:31
259° Tây
11h 05m +2m 44s 04:53 19:04 05:25 18:32 05:57 18:00 11:58 148.11
27
06:24
101° Đông
17:32
260° Tây
11h 08m +2m 44s 04:51 19:05 05:24 18:33 05:56 18:01 11:58 148.15
28
06:23
100° Đông
17:34
260° Tây
11h 10m +2m 45s 04:50 19:06 05:22 18:34 05:54 18:02 11:58 148.18

Trong Đông Lăng, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Đông Lăng

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Đông Lăng

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Đông Lăng

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

Acheng Altay Anbu Anda Ankang Anliu Anning Anqiu Anshan Anyang Aral Atush Bắc Kinh Bachuan Baicheng Baisha Baiyin Bảo Định Baoji Baotou Bashan Basuo Bayan Nur Bei’an Beibei Beipiao Bengbu Benxi Bijie Bình Liêu Binhe Bishan Bole Boshan Bozhou Buhe Chân Giang Changde Changle Chángshu Changyi Changyuan Chao Hu Chaoyang Chengde Chenggu Chenghua Chengtangcun Chengzhong Chifeng Chóngqìng Chongzuo Chúng tôi Chung-ho Chungxiang Chương Châu Cixi Dali Dalian Daliang Daqing Dasha Dawukou Daxing Dazhou Dehui Dengzhou Didao Dingxi Dingzhou Dunhua Dương Châu Duyun Đạt Tôn Đông Dương Đông Dương Đông Hải Đồng Quan Đông Thái Đồng Thắng Đông Tông Enshi Fangchenggang Fendou Fengcheng Foshan Fu'an Fuding Fuling Fushun Fuyang Fuyu Gangu Chengguanzhen Ganzhou Gaomi Gaoping Gaozhou Gejiu Giang Dư Gongzhuling Guangshui Guankou Guigang Guilin Guixi Guiyang Gulin Gunan Guyuan Hạ Khẩu Haicheng Hailar Hailun Haimen Handan Hanfeng Hàng Châu Hàng Châu Hangu Hanjia Hanzhong Harbin Hê-pô Hechi Hechuan Hedong Hefei Heihe Hejiang Hengshan Hengyang Hepu Heyuan Heze Hezhou Hồ Lâm Hohhot Honggang Hotan Huadian Huai'an Huaibei Huainan Huanggang Huangshan Huayin Huicheng Huixing Huizhou Hulan Hulan Ergi Hulun Buir Humen Hưng Thành Huocheng Huyện Longling Huzhou Jalai Nur Jiagedaqi Jianchang Jiangmen Jiangyin Jianshui Jiaohe Jiaojiang Jiashan Jiashí Jiawang Jiaxing Jiayuguan Jiazi Jieshou Jieyang Jijiang Jilin Jinan Jinchang Jincheng Jingdezhen Jinghong Jingzhi Jingzhou Jinhua Jining Jinjiang Jinzhong Jishu Jiujiang Jiupu Jiuquan Jiutai Jixi Jiyuan Jizhou Kaili Kaiyuan Karamay Khẩu Phường Kunming Kunshan Laiwu Laixi Laiyang Lanzhou Laohekou Lệ Dương Lecheng Léngshuǐjiāng Lhasa Lianghu Liangping Lianshan Liaocheng Licheng Lichuan Liên Giang Liên Hợp Liên Vũ Giang Lijiang Lincang Linh Hà Lĩnh Xí Linhfen Linqu Linshui Linxia Chengguanzhen Linyi Lishui Liupanshui Liuzhi Liuzhou Lizhi Longfeng Longjiang Longjing Longshan Longshui Longyan Loudi Lư Dương Lu’an Luohe Luojiang Luzhou Maba Macheng Majie Maoming Meihekou Meishan Meizhou Menghuan Mengmao Mentougou Mianyang Mingshui Nada Nam Kinh Nam Kinh Nam Trường Nam Xương Nanbin Nanchuan Nanning Nanpiao Nanping Nantong Nanxun Nanyang Nehe Neijiang Nianbo Ningbo Ningde Ordos Pailou Peicheng Pengze Phúc Châu Pingdingshan Pingshan Pingwu County Pizhou Pu-yang Pulandian Puqi Putian Qianzhou Qiaotou Qingnian Qingyang Qingyuan Qingzhou Qinzhou Qitaihe Quảng Châu Quanzhou Qujing Rugao Sanhe
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí