Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại เรงฉิว, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 05:00 ↑ 63.7° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:23 ↑ 296.5° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 22m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -4.5°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.329 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại เรงฉิว
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:53
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +1m 07s | 02:58 | 21:28 | 03:42 | 20:44 | 04:21 | 20:05 | 12:13 | 151.68 |
| 2 |
04:52
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +1m 04s | 02:57 | 21:30 | 03:41 | 20:45 | 04:20 | 20:06 | 12:13 | 151.70 |
| 3 |
04:52
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +1m 01s | 02:57 | 21:31 | 03:41 | 20:46 | 04:20 | 20:07 | 12:13 | 151.72 |
| 4 |
04:52
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +0m 58s | 02:56 | 21:32 | 03:40 | 20:47 | 04:20 | 20:08 | 12:13 | 151.75 |
| 5 |
04:51
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +0m 55s | 02:55 | 21:32 | 03:40 | 20:48 | 04:19 | 20:08 | 12:14 | 151.77 |
| 6 |
04:51
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +0m 52s | 02:55 | 21:33 | 03:40 | 20:48 | 04:19 | 20:09 | 12:14 | 151.79 |
| 7 |
04:51
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +0m 48s | 02:54 | 21:34 | 03:39 | 20:49 | 04:19 | 20:10 | 12:14 | 151.81 |
| 8 |
04:51
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +0m 45s | 02:54 | 21:35 | 03:39 | 20:50 | 04:18 | 20:10 | 12:14 | 151.83 |
| 9 |
04:50
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +0m 42s | 02:53 | 21:36 | 03:39 | 20:50 | 04:18 | 20:11 | 12:14 | 151.85 |
| 10 |
04:50
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +0m 39s | 02:53 | 21:37 | 03:38 | 20:51 | 04:18 | 20:11 | 12:14 | 151.87 |
| 11 |
04:50
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +0m 36s | 02:53 | 21:37 | 03:38 | 20:52 | 04:18 | 20:12 | 12:15 | 151.89 |
| 12 |
04:50
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +0m 32s | 02:52 | 21:38 | 03:38 | 20:52 | 04:18 | 20:12 | 12:15 | 151.90 |
| 13 |
04:50
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +0m 29s | 02:52 | 21:39 | 03:38 | 20:53 | 04:18 | 20:13 | 12:15 | 151.92 |
| 14 |
04:50
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +0m 26s | 02:52 | 21:39 | 03:38 | 20:53 | 04:18 | 20:13 | 12:15 | 151.94 |
| 15 |
04:50
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +0m 22s | 02:52 | 21:40 | 03:38 | 20:54 | 04:18 | 20:14 | 12:16 | 151.95 |
| 16 |
04:50
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +0m 19s | 02:52 | 21:40 | 03:38 | 20:54 | 04:18 | 20:14 | 12:16 | 151.96 |
| 17 |
04:50
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +0m 15s | 02:52 | 21:41 | 03:38 | 20:55 | 04:18 | 20:14 | 12:16 | 151.98 |
| 18 |
04:50
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +0m 12s | 02:52 | 21:41 | 03:38 | 20:55 | 04:18 | 20:15 | 12:16 | 151.99 |
| 19 |
04:50
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +0m 09s | 02:52 | 21:41 | 03:38 | 20:55 | 04:18 | 20:15 | 12:16 | 152.00 |
| 20 |
04:51
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +0m 05s | 02:52 | 21:42 | 03:38 | 20:55 | 04:18 | 20:15 | 12:17 | 152.01 |
| 21 |
04:51
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +0m 02s | 02:52 | 21:42 | 03:38 | 20:56 | 04:18 | 20:16 | 12:17 | 152.02 |
| 22 |
04:51
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | -0m 01s | 02:52 | 21:42 | 03:38 | 20:56 | 04:18 | 20:16 | 12:17 | 152.03 |
| 23 |
04:51
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | -0m 04s | 02:52 | 21:42 | 03:39 | 20:56 | 04:19 | 20:16 | 12:17 | 152.04 |
| 24 |
04:51
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | -0m 08s | 02:53 | 21:42 | 03:39 | 20:56 | 04:19 | 20:16 | 12:17 | 152.04 |
| 25 |
04:52
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | -0m 11s | 02:53 | 21:42 | 03:39 | 20:56 | 04:19 | 20:16 | 12:18 | 152.05 |
| 26 |
04:52
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | -0m 14s | 02:53 | 21:42 | 03:40 | 20:56 | 04:20 | 20:16 | 12:18 | 152.06 |
| 27 |
04:52
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | -0m 18s | 02:54 | 21:42 | 03:40 | 20:56 | 04:20 | 20:16 | 12:18 | 152.06 |
| 28 |
04:53
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | -0m 21s | 02:54 | 21:42 | 03:40 | 20:56 | 04:20 | 20:16 | 12:18 | 152.07 |
| 29 |
04:53
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | -0m 24s | 02:55 | 21:42 | 03:41 | 20:56 | 04:21 | 20:16 | 12:19 | 152.07 |
| 30 |
04:54
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | -0m 28s | 02:56 | 21:42 | 03:41 | 20:56 | 04:21 | 20:16 | 12:19 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho เรงฉิว. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong เรงฉิว, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 09 đến 19 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 25 đến 30.