Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 乌兰浩特, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 07:29 ↑ 119.8° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:34 ↑ 240.3° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 9h 05m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -58.74°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.173 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 乌兰浩特
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:31
↑
110° Đông Đông Nam
|
16:37
↑
250° Tây Tây Nam
|
10h 05m | -2m 55s | 04:50 | 18:19 | 05:24 | 17:44 | 06:00 | 17:09 | 11:35 | 148.50 |
| 2 |
06:33
↑
110° Đông Đông Nam
|
16:36
↑
249° Tây Tây Nam
|
10h 03m | -2m 53s | 04:51 | 18:18 | 05:26 | 17:43 | 06:01 | 17:08 | 11:35 | 148.46 |
| 3 |
06:34
↑
111° Đông Đông Nam
|
16:34
↑
249° Tây Tây Nam
|
10h 00m | -2m 52s | 04:52 | 18:16 | 05:27 | 17:42 | 06:02 | 17:06 | 11:35 | 148.42 |
| 4 |
06:36
↑
112° Đông Đông Nam
|
16:33
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 57m | -2m 50s | 04:53 | 18:15 | 05:28 | 17:40 | 06:04 | 17:05 | 11:35 | 148.39 |
| 5 |
06:37
↑
112° Đông Đông Nam
|
16:32
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 54m | -2m 49s | 04:55 | 18:14 | 05:30 | 17:39 | 06:05 | 17:04 | 11:35 | 148.35 |
| 6 |
06:39
↑
112° Đông Đông Nam
|
16:30
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 51m | -2m 47s | 04:56 | 18:13 | 05:31 | 17:38 | 06:06 | 17:03 | 11:35 | 148.31 |
| 7 |
06:40
↑
113° Đông Đông Nam
|
16:29
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 48m | -2m 46s | 04:57 | 18:12 | 05:32 | 17:37 | 06:08 | 17:01 | 11:35 | 148.28 |
| 8 |
06:41
↑
113° Đông Đông Nam
|
16:28
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 46m | -2m 44s | 04:58 | 18:11 | 05:33 | 17:36 | 06:09 | 17:00 | 11:35 | 148.24 |
| 9 |
06:43
↑
114° Đông Đông Nam
|
16:26
↑
246° Tây Tây Nam
|
9h 43m | -2m 42s | 05:00 | 18:10 | 05:35 | 17:35 | 06:10 | 16:59 | 11:35 | 148.20 |
| 10 |
06:44
↑
114° Đông Đông Nam
|
16:25
↑
246° Tây Tây Nam
|
9h 40m | -2m 40s | 05:01 | 18:08 | 05:36 | 17:33 | 06:12 | 16:58 | 11:35 | 148.17 |
| 11 |
06:46
↑
115° Đông Đông Nam
|
16:24
↑
245° Tây Tây Nam
|
9h 38m | -2m 38s | 05:02 | 18:07 | 05:37 | 17:32 | 06:13 | 16:57 | 11:35 | 148.13 |
| 12 |
06:47
↑
115° Đông Đông Nam
|
16:23
↑
245° Tây Tây Nam
|
9h 35m | -2m 36s | 05:03 | 18:06 | 05:39 | 17:31 | 06:14 | 16:56 | 11:35 | 148.10 |
| 13 |
06:49
↑
115° Đông Đông Nam
|
16:22
↑
244° Tây Tây Nam
|
9h 32m | -2m 34s | 05:05 | 18:06 | 05:40 | 17:30 | 06:16 | 16:54 | 11:35 | 148.06 |
| 14 |
06:50
↑
116° Đông Đông Nam
|
16:20
↑
244° Tây Tây Nam
|
9h 30m | -2m 32s | 05:06 | 18:05 | 05:41 | 17:29 | 06:17 | 16:53 | 11:35 | 148.03 |
| 15 |
06:51
↑
116° Đông Đông Nam
|
16:19
↑
244° Tây Tây Nam
|
9h 27m | -2m 29s | 05:07 | 18:04 | 05:42 | 17:29 | 06:18 | 16:52 | 11:36 | 147.99 |
| 16 |
06:53
↑
117° Đông Đông Nam
|
16:18
↑
243° Tây Tây Nam
|
9h 25m | -2m 27s | 05:08 | 18:03 | 05:43 | 17:28 | 06:20 | 16:52 | 11:36 | 147.96 |
| 17 |
06:54
↑
117° Đông Đông Nam
|
16:17
↑
243° Tây Tây Nam
|
9h 23m | -2m 24s | 05:09 | 18:02 | 05:45 | 17:27 | 06:21 | 16:51 | 11:36 | 147.93 |
| 18 |
06:56
↑
117° Đông Đông Nam
|
16:16
↑
242° Tây Tây Nam
|
9h 20m | -2m 22s | 05:11 | 18:01 | 05:46 | 17:26 | 06:22 | 16:50 | 11:36 | 147.89 |
| 19 |
06:57
↑
118° Đông Đông Nam
|
16:15
↑
242° Tây Tây Nam
|
9h 18m | -2m 19s | 05:12 | 18:01 | 05:47 | 17:25 | 06:24 | 16:49 | 11:36 | 147.86 |
| 20 |
06:58
↑
118° Đông Đông Nam
|
16:15
↑
242° Tây Tây Nam
|
9h 16m | -2m 16s | 05:13 | 18:00 | 05:48 | 17:25 | 06:25 | 16:48 | 11:37 | 147.83 |
| 21 |
07:00
↑
118° Đông Đông Nam
|
16:14
↑
242° Tây Tây Nam
|
9h 13m | -2m 13s | 05:14 | 17:59 | 05:50 | 17:24 | 06:26 | 16:47 | 11:37 | 147.80 |
| 22 |
07:01
↑
119° Đông Đông Nam
|
16:13
↑
241° Tây Tây Nam
|
9h 11m | -2m 10s | 05:15 | 17:59 | 05:51 | 17:23 | 06:27 | 16:47 | 11:37 | 147.77 |
| 23 |
07:02
↑
119° Đông Đông Nam
|
16:12
↑
241° Tây Tây Nam
|
9h 09m | -2m 07s | 05:16 | 17:58 | 05:52 | 17:23 | 06:29 | 16:46 | 11:37 | 147.74 |
| 24 |
07:04
↑
119° Đông Đông Nam
|
16:11
↑
240° Tây Tây Nam
|
9h 07m | -2m 04s | 05:17 | 17:58 | 05:53 | 17:22 | 06:30 | 16:45 | 11:38 | 147.71 |
| 25 |
07:05
↑
120° Đông Đông Nam
|
16:11
↑
240° Tây Tây Nam
|
9h 05m | -2m 01s | 05:19 | 17:57 | 05:54 | 17:21 | 06:31 | 16:45 | 11:38 | 147.68 |
| 26 |
07:06
↑
120° Đông Đông Nam
|
16:10
↑
240° Tây Tây Nam
|
9h 03m | -1m 57s | 05:20 | 17:57 | 05:55 | 17:21 | 06:32 | 16:44 | 11:38 | 147.65 |
| 27 |
07:08
↑
120° Đông Đông Nam
|
16:09
↑
240° Tây Tây Nam
|
9h 01m | -1m 54s | 05:21 | 17:56 | 05:57 | 17:20 | 06:33 | 16:44 | 11:39 | 147.63 |
| 28 |
07:09
↑
121° Đông Đông Nam
|
16:09
↑
239° Tây Tây Nam
|
8h 59m | -1m 50s | 05:22 | 17:56 | 05:58 | 17:20 | 06:35 | 16:43 | 11:39 | 147.60 |
| 29 |
07:10
↑
121° Đông Đông Nam
|
16:08
↑
239° Tây Tây Nam
|
8h 58m | -1m 46s | 05:23 | 17:56 | 05:59 | 17:20 | 06:36 | 16:43 | 11:39 | 147.58 |
| 30 |
07:11
↑
121° Đông Đông Nam
|
16:08
↑
239° Tây Tây Nam
|
8h 56m | -1m 43s | 05:24 | 17:55 | 06:00 | 17:19 | 06:37 | 16:42 | 11:40 | 147.55 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho 乌兰浩特. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong 乌兰浩特, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.