Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 乌兰浩特, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 07:29 ↑ 120.1° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:33 ↑ 240.0° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 9h 03m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: -9.91°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 乌兰浩特
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:33
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | -2m 28s | 02:22 | 21:32 | 03:14 | 20:40 | 03:58 | 19:56 | 11:58 | 151.83 |
| 2 |
04:34
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | -2m 30s | 02:24 | 21:29 | 03:15 | 20:38 | 03:59 | 19:55 | 11:58 | 151.81 |
| 3 |
04:36
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | -2m 32s | 02:26 | 21:27 | 03:17 | 20:37 | 04:00 | 19:53 | 11:57 | 151.80 |
| 4 |
04:37
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | -2m 34s | 02:28 | 21:25 | 03:19 | 20:35 | 04:02 | 19:52 | 11:57 | 151.78 |
| 5 |
04:38
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:16
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | -2m 36s | 02:30 | 21:23 | 03:20 | 20:33 | 04:03 | 19:50 | 11:57 | 151.76 |
| 6 |
04:39
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:14
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | -2m 38s | 02:32 | 21:20 | 03:22 | 20:31 | 04:04 | 19:49 | 11:57 | 151.74 |
| 7 |
04:40
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | -2m 40s | 02:34 | 21:18 | 03:23 | 20:29 | 04:06 | 19:47 | 11:57 | 151.72 |
| 8 |
04:42
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | -2m 42s | 02:37 | 21:16 | 03:25 | 20:28 | 04:07 | 19:46 | 11:57 | 151.69 |
| 9 |
04:43
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:10
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | -2m 43s | 02:39 | 21:13 | 03:27 | 20:26 | 04:09 | 19:44 | 11:57 | 151.67 |
| 10 |
04:44
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | -2m 45s | 02:41 | 21:11 | 03:28 | 20:24 | 04:10 | 19:42 | 11:57 | 151.65 |
| 11 |
04:45
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | -2m 47s | 02:43 | 21:08 | 03:30 | 20:22 | 04:11 | 19:41 | 11:56 | 151.62 |
| 12 |
04:46
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | -2m 48s | 02:45 | 21:06 | 03:31 | 20:20 | 04:13 | 19:39 | 11:56 | 151.60 |
| 13 |
04:48
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | -2m 49s | 02:47 | 21:04 | 03:33 | 20:18 | 04:14 | 19:37 | 11:56 | 151.57 |
| 14 |
04:49
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | -2m 51s | 02:49 | 21:01 | 03:35 | 20:16 | 04:15 | 19:35 | 11:56 | 151.55 |
| 15 |
04:50
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | -2m 52s | 02:51 | 20:59 | 03:36 | 20:14 | 04:17 | 19:34 | 11:56 | 151.52 |
| 16 |
04:51
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | -2m 53s | 02:53 | 20:57 | 03:38 | 20:12 | 04:18 | 19:32 | 11:56 | 151.49 |
| 17 |
04:53
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | -2m 55s | 02:55 | 20:54 | 03:39 | 20:10 | 04:20 | 19:30 | 11:55 | 151.47 |
| 18 |
04:54
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | -2m 56s | 02:57 | 20:52 | 03:41 | 20:08 | 04:21 | 19:28 | 11:55 | 151.44 |
| 19 |
04:55
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | -2m 57s | 02:59 | 20:49 | 03:43 | 20:06 | 04:22 | 19:27 | 11:55 | 151.41 |
| 20 |
04:56
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:52
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | -2m 58s | 03:01 | 20:47 | 03:44 | 20:04 | 04:24 | 19:25 | 11:55 | 151.38 |
| 21 |
04:58
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | -2m 59s | 03:03 | 20:45 | 03:46 | 20:02 | 04:25 | 19:23 | 11:54 | 151.35 |
| 22 |
04:59
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | -3m 00s | 03:05 | 20:42 | 03:47 | 20:00 | 04:26 | 19:21 | 11:54 | 151.31 |
| 23 |
05:00
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | -3m 01s | 03:06 | 20:40 | 03:49 | 19:58 | 04:28 | 19:19 | 11:54 | 151.28 |
| 24 |
05:01
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -3m 02s | 03:08 | 20:37 | 03:50 | 19:56 | 04:29 | 19:17 | 11:54 | 151.25 |
| 25 |
05:03
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -3m 02s | 03:10 | 20:35 | 03:52 | 19:54 | 04:30 | 19:15 | 11:53 | 151.22 |
| 26 |
05:04
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | -3m 03s | 03:12 | 20:33 | 03:54 | 19:51 | 04:32 | 19:13 | 11:53 | 151.19 |
| 27 |
05:05
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | -3m 04s | 03:14 | 20:30 | 03:55 | 19:49 | 04:33 | 19:11 | 11:53 | 151.15 |
| 28 |
05:06
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | -3m 05s | 03:16 | 20:28 | 03:57 | 19:47 | 04:35 | 19:10 | 11:53 | 151.12 |
| 29 |
05:08
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | -3m 05s | 03:17 | 20:26 | 03:58 | 19:45 | 04:36 | 19:08 | 11:52 | 151.09 |
| 30 |
05:09
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 25m | -3m 06s | 03:19 | 20:23 | 04:00 | 19:43 | 04:37 | 19:06 | 11:52 | 151.05 |
| 31 |
05:10
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 21m | -3m 06s | 03:21 | 20:21 | 04:01 | 19:41 | 04:39 | 19:04 | 11:52 | 151.02 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho 乌兰浩特. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong 乌兰浩特, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.