Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 康定, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:15 ↑ 65.8° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:02 ↑ 294.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 47m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -35.46°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.414 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 康定
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:14
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | -0m 22s | 04:38 | 21:53 | 05:13 | 21:18 | 05:46 | 20:45 | 13:15 | 152.08 |
| 2 |
06:15
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | -0m 24s | 04:38 | 21:53 | 05:14 | 21:18 | 05:47 | 20:44 | 13:16 | 152.08 |
| 3 |
06:15
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | -0m 26s | 04:39 | 21:53 | 05:14 | 21:17 | 05:47 | 20:44 | 13:16 | 152.08 |
| 4 |
06:15
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | -0m 28s | 04:39 | 21:53 | 05:15 | 21:17 | 05:48 | 20:44 | 13:16 | 152.09 |
| 5 |
06:16
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | -0m 31s | 04:40 | 21:52 | 05:15 | 21:17 | 05:48 | 20:44 | 13:16 | 152.09 |
| 6 |
06:16
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | -0m 33s | 04:40 | 21:52 | 05:16 | 21:17 | 05:49 | 20:44 | 13:16 | 152.09 |
| 7 |
06:17
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | -0m 35s | 04:41 | 21:52 | 05:16 | 21:17 | 05:49 | 20:44 | 13:17 | 152.09 |
| 8 |
06:17
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | -0m 37s | 04:42 | 21:51 | 05:17 | 21:16 | 05:50 | 20:44 | 13:17 | 152.09 |
| 9 |
06:18
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | -0m 39s | 04:42 | 21:51 | 05:17 | 21:16 | 05:50 | 20:43 | 13:17 | 152.09 |
| 10 |
06:18
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | -0m 41s | 04:43 | 21:51 | 05:18 | 21:16 | 05:51 | 20:43 | 13:17 | 152.08 |
| 11 |
06:19
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | -0m 44s | 04:44 | 21:50 | 05:19 | 21:16 | 05:51 | 20:43 | 13:17 | 152.08 |
| 12 |
06:19
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | -0m 46s | 04:44 | 21:50 | 05:19 | 21:15 | 05:52 | 20:43 | 13:17 | 152.08 |
| 13 |
06:20
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | -0m 48s | 04:45 | 21:49 | 05:20 | 21:15 | 05:52 | 20:42 | 13:17 | 152.07 |
| 14 |
06:20
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | -0m 50s | 04:46 | 21:49 | 05:20 | 21:14 | 05:53 | 20:42 | 13:18 | 152.07 |
| 15 |
06:21
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | -0m 51s | 04:47 | 21:48 | 05:21 | 21:14 | 05:53 | 20:42 | 13:18 | 152.06 |
| 16 |
06:21
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | -0m 53s | 04:47 | 21:48 | 05:22 | 21:13 | 05:54 | 20:41 | 13:18 | 152.05 |
| 17 |
06:22
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -0m 55s | 04:48 | 21:47 | 05:22 | 21:13 | 05:55 | 20:41 | 13:18 | 152.04 |
| 18 |
06:22
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | -0m 57s | 04:49 | 21:46 | 05:23 | 21:12 | 05:55 | 20:40 | 13:18 | 152.03 |
| 19 |
06:23
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | -0m 59s | 04:50 | 21:46 | 05:24 | 21:12 | 05:56 | 20:40 | 13:18 | 152.02 |
| 20 |
06:24
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | -1m 01s | 04:50 | 21:45 | 05:24 | 21:11 | 05:56 | 20:39 | 13:18 | 152.01 |
| 21 |
06:24
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -1m 02s | 04:51 | 21:44 | 05:25 | 21:11 | 05:57 | 20:39 | 13:18 | 152.00 |
| 22 |
06:25
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | -1m 04s | 04:52 | 21:44 | 05:26 | 21:10 | 05:58 | 20:38 | 13:18 | 151.99 |
| 23 |
06:25
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | -1m 06s | 04:53 | 21:43 | 05:27 | 21:09 | 05:58 | 20:38 | 13:18 | 151.97 |
| 24 |
06:26
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -1m 07s | 04:54 | 21:42 | 05:27 | 21:09 | 05:59 | 20:37 | 13:18 | 151.96 |
| 25 |
06:27
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -1m 09s | 04:55 | 21:41 | 05:28 | 21:08 | 06:00 | 20:36 | 13:18 | 151.95 |
| 26 |
06:27
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -1m 10s | 04:55 | 21:40 | 05:29 | 21:07 | 06:00 | 20:36 | 13:18 | 151.93 |
| 27 |
06:28
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -1m 12s | 04:56 | 21:40 | 05:29 | 21:06 | 06:01 | 20:35 | 13:18 | 151.92 |
| 28 |
06:28
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | -1m 13s | 04:57 | 21:39 | 05:30 | 21:06 | 06:02 | 20:34 | 13:18 | 151.90 |
| 29 |
06:29
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | -1m 15s | 04:58 | 21:38 | 05:31 | 21:05 | 06:02 | 20:34 | 13:18 | 151.88 |
| 30 |
06:29
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | -1m 16s | 04:59 | 21:37 | 05:32 | 21:04 | 06:03 | 20:33 | 13:18 | 151.87 |
| 31 |
06:30
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | -1m 17s | 05:00 | 21:36 | 05:32 | 21:03 | 06:04 | 20:32 | 13:18 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho 康定. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong 康定, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 04.