Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 敦煌, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 08:37 ↑ 107.0° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 19:13 ↑ 253.2° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 10h 36m
Hướng mặt trời: Nam Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 16.74°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.702 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 敦煌
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:14
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +1m 10s | 04:14 | 23:04 | 05:01 | 22:17 | 05:41 | 21:37 | 13:39 | 151.68 |
| 2 |
06:14
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +1m 07s | 04:13 | 23:05 | 05:00 | 22:18 | 05:41 | 21:37 | 13:39 | 151.70 |
| 3 |
06:13
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:05
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +1m 04s | 04:13 | 23:06 | 05:00 | 22:19 | 05:40 | 21:38 | 13:39 | 151.73 |
| 4 |
06:13
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +1m 01s | 04:12 | 23:07 | 04:59 | 22:20 | 05:40 | 21:39 | 13:39 | 151.75 |
| 5 |
06:12
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +0m 58s | 04:11 | 23:08 | 04:59 | 22:20 | 05:39 | 21:39 | 13:39 | 151.77 |
| 6 |
06:12
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +0m 55s | 04:11 | 23:09 | 04:58 | 22:21 | 05:39 | 21:40 | 13:39 | 151.79 |
| 7 |
06:12
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +0m 51s | 04:10 | 23:10 | 04:58 | 22:22 | 05:39 | 21:41 | 13:40 | 151.81 |
| 8 |
06:12
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +0m 48s | 04:09 | 23:11 | 04:57 | 22:23 | 05:38 | 21:41 | 13:40 | 151.83 |
| 9 |
06:12
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +0m 44s | 04:09 | 23:12 | 04:57 | 22:23 | 05:38 | 21:42 | 13:40 | 151.85 |
| 10 |
06:11
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +0m 41s | 04:08 | 23:12 | 04:57 | 22:24 | 05:38 | 21:43 | 13:40 | 151.87 |
| 11 |
06:11
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +0m 38s | 04:08 | 23:13 | 04:56 | 22:25 | 05:38 | 21:43 | 13:40 | 151.89 |
| 12 |
06:11
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +0m 34s | 04:08 | 23:14 | 04:56 | 22:25 | 05:38 | 21:44 | 13:41 | 151.91 |
| 13 |
06:11
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +0m 31s | 04:07 | 23:15 | 04:56 | 22:26 | 05:38 | 21:44 | 13:41 | 151.92 |
| 14 |
06:11
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +0m 27s | 04:07 | 23:15 | 04:56 | 22:26 | 05:38 | 21:45 | 13:41 | 151.94 |
| 15 |
06:11
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +0m 23s | 04:07 | 23:16 | 04:56 | 22:27 | 05:38 | 21:45 | 13:41 | 151.95 |
| 16 |
06:11
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +0m 20s | 04:07 | 23:16 | 04:56 | 22:27 | 05:38 | 21:46 | 13:41 | 151.96 |
| 17 |
06:11
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +0m 16s | 04:07 | 23:17 | 04:56 | 22:28 | 05:38 | 21:46 | 13:42 | 151.98 |
| 18 |
06:11
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:13
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +0m 13s | 04:07 | 23:17 | 04:56 | 22:28 | 05:38 | 21:46 | 13:42 | 151.99 |
| 19 |
06:11
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:13
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +0m 09s | 04:07 | 23:17 | 04:56 | 22:28 | 05:38 | 21:47 | 13:42 | 152.00 |
| 20 |
06:12
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:13
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +0m 05s | 04:07 | 23:18 | 04:56 | 22:29 | 05:38 | 21:47 | 13:42 | 152.01 |
| 21 |
06:12
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:13
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +0m 02s | 04:07 | 23:18 | 04:56 | 22:29 | 05:38 | 21:47 | 13:42 | 152.02 |
| 22 |
06:12
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | -0m 01s | 04:07 | 23:18 | 04:57 | 22:29 | 05:38 | 21:47 | 13:43 | 152.03 |
| 23 |
06:12
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | -0m 05s | 04:08 | 23:18 | 04:57 | 22:29 | 05:39 | 21:47 | 13:43 | 152.04 |
| 24 |
06:13
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | -0m 08s | 04:08 | 23:18 | 04:57 | 22:29 | 05:39 | 21:47 | 13:43 | 152.04 |
| 25 |
06:13
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | -0m 12s | 04:08 | 23:18 | 04:57 | 22:29 | 05:39 | 21:48 | 13:43 | 152.05 |
| 26 |
06:13
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | -0m 15s | 04:09 | 23:18 | 04:58 | 22:29 | 05:40 | 21:48 | 13:44 | 152.06 |
| 27 |
06:14
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | -0m 19s | 04:09 | 23:18 | 04:58 | 22:29 | 05:40 | 21:48 | 13:44 | 152.06 |
| 28 |
06:14
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | -0m 23s | 04:10 | 23:18 | 04:59 | 22:29 | 05:40 | 21:48 | 13:44 | 152.07 |
| 29 |
06:14
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | -0m 26s | 04:10 | 23:18 | 04:59 | 22:29 | 05:41 | 21:48 | 13:44 | 152.07 |
| 30 |
06:15
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | -0m 30s | 04:11 | 23:17 | 05:00 | 22:29 | 05:41 | 21:47 | 13:44 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho 敦煌. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong 敦煌, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 10 đến 19 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 22 đến 30.