Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 昌吉, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 07:42 ↑ 119.0° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:59 ↑ 241.2° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 9h 16m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -57.23°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.172 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 昌吉
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:31
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +1m 22s | 02:13 | 22:04 | 03:09 | 21:08 | 03:55 | 20:22 | 12:08 | 151.68 |
| 2 |
04:30
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +1m 19s | 02:12 | 22:06 | 03:09 | 21:09 | 03:54 | 20:23 | 12:08 | 151.70 |
| 3 |
04:30
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +1m 15s | 02:11 | 22:07 | 03:08 | 21:10 | 03:54 | 20:24 | 12:08 | 151.73 |
| 4 |
04:29
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +1m 11s | 02:10 | 22:08 | 03:07 | 21:11 | 03:53 | 20:24 | 12:09 | 151.75 |
| 5 |
04:29
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +1m 08s | 02:09 | 22:10 | 03:06 | 21:12 | 03:53 | 20:25 | 12:09 | 151.77 |
| 6 |
04:29
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +1m 04s | 02:08 | 22:11 | 03:06 | 21:13 | 03:52 | 20:26 | 12:09 | 151.79 |
| 7 |
04:28
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +1m 00s | 02:07 | 22:12 | 03:05 | 21:14 | 03:52 | 20:27 | 12:09 | 151.81 |
| 8 |
04:28
↑
56° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +0m 56s | 02:06 | 22:13 | 03:05 | 21:14 | 03:52 | 20:28 | 12:09 | 151.83 |
| 9 |
04:28
↑
56° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 23m | +0m 52s | 02:05 | 22:15 | 03:04 | 21:15 | 03:51 | 20:28 | 12:09 | 151.85 |
| 10 |
04:28
↑
56° Đông Bắc
|
19:52
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 24m | +0m 48s | 02:05 | 22:16 | 03:04 | 21:16 | 03:51 | 20:29 | 12:10 | 151.87 |
| 11 |
04:27
↑
56° Đông Bắc
|
19:53
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | +0m 44s | 02:04 | 22:17 | 03:04 | 21:17 | 03:51 | 20:29 | 12:10 | 151.89 |
| 12 |
04:27
↑
56° Đông Bắc
|
19:53
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | +0m 40s | 02:03 | 22:18 | 03:03 | 21:17 | 03:50 | 20:30 | 12:10 | 151.91 |
| 13 |
04:27
↑
56° Đông Bắc
|
19:54
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 26m | +0m 36s | 02:03 | 22:18 | 03:03 | 21:18 | 03:50 | 20:31 | 12:10 | 151.92 |
| 14 |
04:27
↑
56° Đông Bắc
|
19:54
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 27m | +0m 32s | 02:02 | 22:19 | 03:03 | 21:19 | 03:50 | 20:31 | 12:11 | 151.94 |
| 15 |
04:27
↑
56° Đông Bắc
|
19:55
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 27m | +0m 27s | 02:02 | 22:20 | 03:03 | 21:19 | 03:50 | 20:32 | 12:11 | 151.95 |
| 16 |
04:27
↑
56° Đông Bắc
|
19:55
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 27m | +0m 23s | 02:02 | 22:20 | 03:03 | 21:20 | 03:50 | 20:32 | 12:11 | 151.97 |
| 17 |
04:27
↑
56° Đông Bắc
|
19:55
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 28m | +0m 19s | 02:02 | 22:21 | 03:03 | 21:20 | 03:50 | 20:32 | 12:11 | 151.98 |
| 18 |
04:27
↑
56° Đông Bắc
|
19:56
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 28m | +0m 15s | 02:02 | 22:21 | 03:03 | 21:20 | 03:50 | 20:33 | 12:11 | 151.99 |
| 19 |
04:27
↑
56° Đông Bắc
|
19:56
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 28m | +0m 11s | 02:02 | 22:22 | 03:03 | 21:21 | 03:50 | 20:33 | 12:12 | 152.00 |
| 20 |
04:27
↑
56° Đông Bắc
|
19:56
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 28m | +0m 06s | 02:02 | 22:22 | 03:03 | 21:21 | 03:50 | 20:33 | 12:12 | 152.01 |
| 21 |
04:28
↑
56° Đông Bắc
|
19:56
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 28m | +0m 02s | 02:02 | 22:22 | 03:03 | 21:21 | 03:51 | 20:34 | 12:12 | 152.02 |
| 22 |
04:28
↑
56° Đông Bắc
|
19:57
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 28m | -0m 01s | 02:02 | 22:23 | 03:03 | 21:21 | 03:51 | 20:34 | 12:12 | 152.03 |
| 23 |
04:28
↑
56° Đông Bắc
|
19:57
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 28m | -0m 06s | 02:02 | 22:23 | 03:03 | 21:22 | 03:51 | 20:34 | 12:12 | 152.04 |
| 24 |
04:28
↑
56° Đông Bắc
|
19:57
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 28m | -0m 10s | 02:03 | 22:23 | 03:04 | 21:22 | 03:51 | 20:34 | 12:13 | 152.04 |
| 25 |
04:29
↑
56° Đông Bắc
|
19:57
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 28m | -0m 14s | 02:03 | 22:23 | 03:04 | 21:22 | 03:52 | 20:34 | 12:13 | 152.05 |
| 26 |
04:29
↑
56° Đông Bắc
|
19:57
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 27m | -0m 18s | 02:04 | 22:22 | 03:05 | 21:22 | 03:52 | 20:34 | 12:13 | 152.06 |
| 27 |
04:30
↑
56° Đông Bắc
|
19:57
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 27m | -0m 23s | 02:04 | 22:22 | 03:05 | 21:21 | 03:52 | 20:34 | 12:13 | 152.06 |
| 28 |
04:30
↑
56° Đông Bắc
|
19:57
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 27m | -0m 27s | 02:05 | 22:22 | 03:06 | 21:21 | 03:53 | 20:34 | 12:14 | 152.07 |
| 29 |
04:30
↑
56° Đông Bắc
|
19:57
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 26m | -0m 31s | 02:06 | 22:21 | 03:06 | 21:21 | 03:53 | 20:34 | 12:14 | 152.07 |
| 30 |
04:31
↑
56° Đông Bắc
|
19:57
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | -0m 35s | 02:06 | 22:21 | 03:07 | 21:21 | 03:54 | 20:34 | 12:14 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho 昌吉. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong 昌吉, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 11 đến 20 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 22 đến 30.