Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 白山, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:11 ↑ 81.3° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:03 ↑ 279.0° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 52m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 7.57°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.650 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 白山
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:01
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +1m 16s | 01:55 | 21:10 | 02:45 | 20:19 | 03:27 | 19:36 | 11:32 | 151.68 |
| 2 |
04:01
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +1m 13s | 01:54 | 21:11 | 02:44 | 20:20 | 03:27 | 19:37 | 11:32 | 151.70 |
| 3 |
04:01
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +1m 09s | 01:53 | 21:12 | 02:43 | 20:21 | 03:26 | 19:38 | 11:32 | 151.72 |
| 4 |
04:00
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +1m 06s | 01:52 | 21:13 | 02:43 | 20:22 | 03:26 | 19:39 | 11:32 | 151.75 |
| 5 |
04:00
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +1m 02s | 01:51 | 21:14 | 02:42 | 20:23 | 03:25 | 19:40 | 11:32 | 151.77 |
| 6 |
04:00
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +0m 59s | 01:50 | 21:15 | 02:42 | 20:24 | 03:25 | 19:40 | 11:32 | 151.79 |
| 7 |
03:59
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | +0m 55s | 01:50 | 21:16 | 02:41 | 20:24 | 03:25 | 19:41 | 11:33 | 151.81 |
| 8 |
03:59
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +0m 52s | 01:49 | 21:17 | 02:41 | 20:25 | 03:24 | 19:42 | 11:33 | 151.83 |
| 9 |
03:59
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +0m 48s | 01:48 | 21:18 | 02:40 | 20:26 | 03:24 | 19:42 | 11:33 | 151.85 |
| 10 |
03:59
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +0m 44s | 01:48 | 21:19 | 02:40 | 20:27 | 03:24 | 19:43 | 11:33 | 151.87 |
| 11 |
03:58
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:09
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +0m 41s | 01:47 | 21:20 | 02:40 | 20:27 | 03:24 | 19:44 | 11:33 | 151.89 |
| 12 |
03:58
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:09
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +0m 37s | 01:47 | 21:21 | 02:40 | 20:28 | 03:23 | 19:44 | 11:34 | 151.90 |
| 13 |
03:58
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:10
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +0m 33s | 01:46 | 21:22 | 02:39 | 20:29 | 03:23 | 19:45 | 11:34 | 151.92 |
| 14 |
03:58
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:10
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +0m 29s | 01:46 | 21:22 | 02:39 | 20:29 | 03:23 | 19:45 | 11:34 | 151.94 |
| 15 |
03:58
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +0m 26s | 01:46 | 21:23 | 02:39 | 20:30 | 03:23 | 19:46 | 11:34 | 151.95 |
| 16 |
03:58
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +0m 22s | 01:46 | 21:24 | 02:39 | 20:30 | 03:23 | 19:46 | 11:34 | 151.96 |
| 17 |
03:58
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +0m 18s | 01:46 | 21:24 | 02:39 | 20:31 | 03:23 | 19:46 | 11:35 | 151.98 |
| 18 |
03:58
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:12
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +0m 14s | 01:46 | 21:24 | 02:39 | 20:31 | 03:23 | 19:47 | 11:35 | 151.99 |
| 19 |
03:58
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:12
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +0m 10s | 01:46 | 21:25 | 02:39 | 20:31 | 03:23 | 19:47 | 11:35 | 152.00 |
| 20 |
03:59
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:12
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +0m 06s | 01:46 | 21:25 | 02:39 | 20:31 | 03:23 | 19:47 | 11:35 | 152.01 |
| 21 |
03:59
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:12
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +0m 02s | 01:46 | 21:25 | 02:39 | 20:32 | 03:24 | 19:47 | 11:36 | 152.02 |
| 22 |
03:59
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | -0m 01s | 01:46 | 21:26 | 02:40 | 20:32 | 03:24 | 19:48 | 11:36 | 152.03 |
| 23 |
03:59
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | -0m 05s | 01:46 | 21:26 | 02:40 | 20:32 | 03:24 | 19:48 | 11:36 | 152.03 |
| 24 |
04:00
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | -0m 09s | 01:47 | 21:26 | 02:40 | 20:32 | 03:24 | 19:48 | 11:36 | 152.04 |
| 25 |
04:00
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | -0m 12s | 01:47 | 21:26 | 02:41 | 20:32 | 03:25 | 19:48 | 11:36 | 152.05 |
| 26 |
04:00
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | -0m 16s | 01:47 | 21:26 | 02:41 | 20:32 | 03:25 | 19:48 | 11:37 | 152.06 |
| 27 |
04:01
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | -0m 20s | 01:48 | 21:25 | 02:41 | 20:32 | 03:25 | 19:48 | 11:37 | 152.06 |
| 28 |
04:01
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | -0m 24s | 01:49 | 21:25 | 02:42 | 20:32 | 03:26 | 19:48 | 11:37 | 152.07 |
| 29 |
04:01
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | -0m 28s | 01:49 | 21:25 | 02:42 | 20:32 | 03:26 | 19:48 | 11:37 | 152.07 |
| 30 |
04:02
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | -0m 32s | 01:50 | 21:25 | 02:43 | 20:32 | 03:27 | 19:48 | 11:37 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho 白山. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong 白山, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 11 đến 19 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 22 đến 30.