Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 莎车, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:35 ↑ 63.2° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:00 ↑ 296.9° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 24m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -21.3°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.411 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 莎车
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:29
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +1m 05s | 03:35 | 22:02 | 04:19 | 21:19 | 04:57 | 20:40 | 12:48 | 151.68 |
| 2 |
05:28
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +1m 03s | 03:34 | 22:03 | 04:18 | 21:19 | 04:57 | 20:41 | 12:48 | 151.70 |
| 3 |
05:28
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +1m 00s | 03:34 | 22:04 | 04:18 | 21:20 | 04:56 | 20:41 | 12:49 | 151.73 |
| 4 |
05:28
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +0m 57s | 03:33 | 22:05 | 04:17 | 21:21 | 04:56 | 20:42 | 12:49 | 151.75 |
| 5 |
05:28
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +0m 54s | 03:32 | 22:06 | 04:17 | 21:22 | 04:56 | 20:43 | 12:49 | 151.77 |
| 6 |
05:27
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +0m 51s | 03:32 | 22:07 | 04:16 | 21:23 | 04:55 | 20:43 | 12:49 | 151.79 |
| 7 |
05:27
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +0m 48s | 03:31 | 22:08 | 04:16 | 21:23 | 04:55 | 20:44 | 12:49 | 151.81 |
| 8 |
05:27
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +0m 44s | 03:31 | 22:09 | 04:16 | 21:24 | 04:55 | 20:45 | 12:50 | 151.83 |
| 9 |
05:27
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +0m 41s | 03:31 | 22:09 | 04:15 | 21:25 | 04:55 | 20:45 | 12:50 | 151.85 |
| 10 |
05:27
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +0m 38s | 03:30 | 22:10 | 04:15 | 21:25 | 04:54 | 20:46 | 12:50 | 151.87 |
| 11 |
05:26
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +0m 35s | 03:30 | 22:11 | 04:15 | 21:26 | 04:54 | 20:46 | 12:50 | 151.89 |
| 12 |
05:26
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +0m 32s | 03:30 | 22:12 | 04:15 | 21:26 | 04:54 | 20:47 | 12:50 | 151.91 |
| 13 |
05:26
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +0m 28s | 03:29 | 22:12 | 04:15 | 21:27 | 04:54 | 20:47 | 12:51 | 151.92 |
| 14 |
05:26
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +0m 25s | 03:29 | 22:13 | 04:14 | 21:27 | 04:54 | 20:48 | 12:51 | 151.94 |
| 15 |
05:26
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +0m 22s | 03:29 | 22:13 | 04:14 | 21:28 | 04:54 | 20:48 | 12:51 | 151.95 |
| 16 |
05:26
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +0m 18s | 03:29 | 22:14 | 04:14 | 21:28 | 04:54 | 20:48 | 12:51 | 151.97 |
| 17 |
05:27
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +0m 15s | 03:29 | 22:14 | 04:14 | 21:29 | 04:54 | 20:49 | 12:51 | 151.98 |
| 18 |
05:27
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +0m 12s | 03:29 | 22:14 | 04:15 | 21:29 | 04:54 | 20:49 | 12:52 | 151.99 |
| 19 |
05:27
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +0m 08s | 03:29 | 22:15 | 04:15 | 21:29 | 04:54 | 20:49 | 12:52 | 152.00 |
| 20 |
05:27
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +0m 05s | 03:29 | 22:15 | 04:15 | 21:29 | 04:55 | 20:50 | 12:52 | 152.01 |
| 21 |
05:27
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +0m 01s | 03:29 | 22:15 | 04:15 | 21:30 | 04:55 | 20:50 | 12:52 | 152.02 |
| 22 |
05:27
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | -0m 01s | 03:30 | 22:15 | 04:15 | 21:30 | 04:55 | 20:50 | 12:52 | 152.03 |
| 23 |
05:28
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | -0m 04s | 03:30 | 22:16 | 04:15 | 21:30 | 04:55 | 20:50 | 12:53 | 152.04 |
| 24 |
05:28
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | -0m 08s | 03:30 | 22:16 | 04:16 | 21:30 | 04:55 | 20:50 | 12:53 | 152.04 |
| 25 |
05:28
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | -0m 11s | 03:30 | 22:16 | 04:16 | 21:30 | 04:56 | 20:50 | 12:53 | 152.05 |
| 26 |
05:28
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | -0m 15s | 03:31 | 22:16 | 04:16 | 21:30 | 04:56 | 20:51 | 12:53 | 152.06 |
| 27 |
05:29
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | -0m 18s | 03:31 | 22:16 | 04:17 | 21:30 | 04:57 | 20:51 | 12:54 | 152.06 |
| 28 |
05:29
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | -0m 21s | 03:32 | 22:15 | 04:17 | 21:30 | 04:57 | 20:51 | 12:54 | 152.07 |
| 29 |
05:30
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | -0m 25s | 03:32 | 22:15 | 04:18 | 21:30 | 04:57 | 20:51 | 12:54 | 152.07 |
| 30 |
05:30
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | -0m 28s | 03:33 | 22:15 | 04:18 | 21:30 | 04:58 | 20:50 | 12:54 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho 莎车. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong 莎车, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 11 đến 16 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 21 đến 30.