Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 莱州, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:40 ↑ 81.9° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:25 ↑ 278.3° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 44m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây
Độ cao của mặt trời: -43.15°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.660 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 莱州
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:42
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:14
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +1m 03s | 02:52 | 21:04 | 03:33 | 20:22 | 04:11 | 19:45 | 11:58 | 151.68 |
| 2 |
04:41
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:14
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +1m 00s | 02:51 | 21:05 | 03:33 | 20:23 | 04:10 | 19:45 | 11:58 | 151.70 |
| 3 |
04:41
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:15
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +0m 57s | 02:50 | 21:06 | 03:32 | 20:24 | 04:10 | 19:46 | 11:58 | 151.72 |
| 4 |
04:41
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:16
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +0m 54s | 02:50 | 21:07 | 03:32 | 20:25 | 04:10 | 19:47 | 11:58 | 151.75 |
| 5 |
04:40
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:16
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +0m 51s | 02:49 | 21:08 | 03:31 | 20:25 | 04:09 | 19:47 | 11:58 | 151.77 |
| 6 |
04:40
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +0m 48s | 02:49 | 21:09 | 03:31 | 20:26 | 04:09 | 19:48 | 11:58 | 151.79 |
| 7 |
04:40
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +0m 46s | 02:48 | 21:09 | 03:31 | 20:27 | 04:09 | 19:49 | 11:59 | 151.81 |
| 8 |
04:40
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:18
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +0m 43s | 02:48 | 21:10 | 03:30 | 20:27 | 04:08 | 19:49 | 11:59 | 151.83 |
| 9 |
04:40
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +0m 40s | 02:47 | 21:11 | 03:30 | 20:28 | 04:08 | 19:50 | 11:59 | 151.85 |
| 10 |
04:39
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +0m 36s | 02:47 | 21:12 | 03:30 | 20:29 | 04:08 | 19:50 | 11:59 | 151.87 |
| 11 |
04:39
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +0m 33s | 02:47 | 21:12 | 03:30 | 20:29 | 04:08 | 19:51 | 11:59 | 151.89 |
| 12 |
04:39
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +0m 30s | 02:46 | 21:13 | 03:30 | 20:30 | 04:08 | 19:51 | 12:00 | 151.90 |
| 13 |
04:39
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +0m 27s | 02:46 | 21:14 | 03:30 | 20:30 | 04:08 | 19:52 | 12:00 | 151.92 |
| 14 |
04:39
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +0m 24s | 02:46 | 21:14 | 03:29 | 20:31 | 04:08 | 19:52 | 12:00 | 151.94 |
| 15 |
04:39
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +0m 21s | 02:46 | 21:15 | 03:29 | 20:31 | 04:08 | 19:53 | 12:00 | 151.95 |
| 16 |
04:39
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +0m 18s | 02:46 | 21:15 | 03:29 | 20:32 | 04:08 | 19:53 | 12:00 | 151.96 |
| 17 |
04:39
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +0m 15s | 02:46 | 21:15 | 03:29 | 20:32 | 04:08 | 19:53 | 12:01 | 151.98 |
| 18 |
04:40
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +0m 11s | 02:46 | 21:16 | 03:30 | 20:32 | 04:08 | 19:54 | 12:01 | 151.99 |
| 19 |
04:40
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +0m 08s | 02:46 | 21:16 | 03:30 | 20:33 | 04:08 | 19:54 | 12:01 | 152.00 |
| 20 |
04:40
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +0m 05s | 02:46 | 21:16 | 03:30 | 20:33 | 04:08 | 19:54 | 12:01 | 152.01 |
| 21 |
04:40
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +0m 02s | 02:46 | 21:17 | 03:30 | 20:33 | 04:08 | 19:55 | 12:01 | 152.02 |
| 22 |
04:40
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | -0m 01s | 02:47 | 21:17 | 03:30 | 20:33 | 04:09 | 19:55 | 12:02 | 152.03 |
| 23 |
04:41
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | -0m 04s | 02:47 | 21:17 | 03:30 | 20:33 | 04:09 | 19:55 | 12:02 | 152.04 |
| 24 |
04:41
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | -0m 07s | 02:47 | 21:17 | 03:31 | 20:34 | 04:09 | 19:55 | 12:02 | 152.04 |
| 25 |
04:41
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | -0m 10s | 02:47 | 21:17 | 03:31 | 20:34 | 04:10 | 19:55 | 12:02 | 152.05 |
| 26 |
04:41
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | -0m 13s | 02:48 | 21:17 | 03:31 | 20:34 | 04:10 | 19:55 | 12:03 | 152.06 |
| 27 |
04:42
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | -0m 17s | 02:48 | 21:17 | 03:32 | 20:34 | 04:10 | 19:55 | 12:03 | 152.06 |
| 28 |
04:42
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | -0m 20s | 02:49 | 21:17 | 03:32 | 20:34 | 04:11 | 19:55 | 12:03 | 152.07 |
| 29 |
04:42
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | -0m 23s | 02:49 | 21:17 | 03:33 | 20:34 | 04:11 | 19:55 | 12:03 | 152.07 |
| 30 |
04:43
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | -0m 26s | 02:50 | 21:17 | 03:33 | 20:33 | 04:11 | 19:55 | 12:03 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho 莱州. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong 莱州, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 10 đến 17 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 25 đến 30.