Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 雅克什, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:09 ↑ 57.8° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:38 ↑ 302.4° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 28m
Hướng mặt trời: Nam Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 59.62°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.339 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 雅克什
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:36
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:12
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +3m 14s | 02:21 | 21:29 | 03:14 | 20:35 | 04:00 | 19:49 | 11:54 | 150.71 |
| 2 |
04:34
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:14
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +3m 12s | 02:18 | 21:31 | 03:12 | 20:37 | 03:58 | 19:51 | 11:54 | 150.75 |
| 3 |
04:33
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:15
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +3m 10s | 02:15 | 21:34 | 03:10 | 20:39 | 03:56 | 19:52 | 11:54 | 150.78 |
| 4 |
04:31
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +3m 09s | 02:12 | 21:37 | 03:08 | 20:41 | 03:54 | 19:54 | 11:53 | 150.82 |
| 5 |
04:29
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:18
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +3m 07s | 02:09 | 21:40 | 03:05 | 20:43 | 03:52 | 19:56 | 11:53 | 150.86 |
| 6 |
04:28
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +3m 05s | 02:06 | 21:43 | 03:03 | 20:45 | 03:50 | 19:57 | 11:53 | 150.90 |
| 7 |
04:26
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +3m 03s | 02:03 | 21:46 | 03:01 | 20:47 | 03:48 | 19:59 | 11:53 | 150.93 |
| 8 |
04:24
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +3m 01s | 02:00 | 21:48 | 02:59 | 20:49 | 03:47 | 20:01 | 11:53 | 150.97 |
| 9 |
04:23
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +2m 59s | 01:57 | 21:51 | 02:57 | 20:51 | 03:45 | 20:02 | 11:53 | 151.01 |
| 10 |
04:21
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +2m 57s | 01:54 | 21:54 | 02:55 | 20:53 | 03:43 | 20:04 | 11:53 | 151.04 |
| 11 |
04:20
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | +2m 54s | 01:51 | 21:57 | 02:53 | 20:55 | 03:42 | 20:05 | 11:53 | 151.08 |
| 12 |
04:18
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +2m 52s | 01:48 | 22:00 | 02:51 | 20:57 | 03:40 | 20:07 | 11:53 | 151.11 |
| 13 |
04:17
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +2m 49s | 01:45 | 22:04 | 02:49 | 20:59 | 03:38 | 20:09 | 11:53 | 151.15 |
| 14 |
04:16
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +2m 47s | 01:42 | 22:07 | 02:47 | 21:01 | 03:37 | 20:10 | 11:53 | 151.18 |
| 15 |
04:14
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +2m 44s | 01:39 | 22:10 | 02:45 | 21:03 | 03:35 | 20:12 | 11:53 | 151.21 |
| 16 |
04:13
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +2m 41s | 01:36 | 22:13 | 02:43 | 21:05 | 03:34 | 20:13 | 11:53 | 151.25 |
| 17 |
04:12
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | +2m 39s | 01:32 | 22:16 | 02:41 | 21:07 | 03:32 | 20:15 | 11:53 | 151.28 |
| 18 |
04:10
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | +2m 36s | 01:29 | 22:20 | 02:39 | 21:09 | 03:31 | 20:16 | 11:53 | 151.31 |
| 19 |
04:09
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | +2m 33s | 01:26 | 22:23 | 02:37 | 21:11 | 03:29 | 20:18 | 11:53 | 151.34 |
| 20 |
04:08
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | +2m 30s | 01:23 | 22:26 | 02:35 | 21:12 | 03:28 | 20:19 | 11:53 | 151.37 |
| 21 |
04:07
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | +2m 26s | 01:20 | 22:30 | 02:33 | 21:14 | 03:26 | 20:21 | 11:53 | 151.40 |
| 22 |
04:06
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | +2m 23s | 01:16 | 22:33 | 02:32 | 21:16 | 03:25 | 20:22 | 11:53 | 151.42 |
| 23 |
04:04
↑
56° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 38m | +2m 19s | 01:13 | 22:37 | 02:30 | 21:18 | 03:24 | 20:24 | 11:53 | 151.45 |
| 24 |
04:03
↑
56° Đông Bắc
|
19:44
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 40m | +2m 16s | 01:10 | 22:40 | 02:28 | 21:20 | 03:23 | 20:25 | 11:53 | 151.48 |
| 25 |
04:02
↑
56° Đông Bắc
|
19:45
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 42m | +2m 12s | 01:06 | 22:44 | 02:27 | 21:22 | 03:21 | 20:27 | 11:53 | 151.51 |
| 26 |
04:01
↑
56° Đông Bắc
|
19:46
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | +2m 09s | 01:03 | 22:48 | 02:25 | 21:23 | 03:20 | 20:28 | 11:54 | 151.53 |
| 27 |
04:00
↑
55° Đông Bắc
|
19:48
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | +2m 05s | 00:59 | 22:52 | 02:23 | 21:25 | 03:19 | 20:29 | 11:54 | 151.56 |
| 28 |
04:00
↑
55° Đông Bắc
|
19:49
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 49m | +2m 01s | 00:55 | 22:56 | 02:22 | 21:27 | 03:18 | 20:31 | 11:54 | 151.58 |
| 29 |
03:59
↑
55° Đông Bắc
|
19:50
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 51m | +1m 57s | 00:52 | 23:00 | 02:21 | 21:29 | 03:17 | 20:32 | 11:54 | 151.61 |
| 30 |
03:58
↑
54° Đông Bắc
|
19:51
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 53m | +1m 53s | 00:48 | 23:04 | 02:19 | 21:30 | 03:16 | 20:33 | 11:54 | 151.63 |
| 31 |
03:57
↑
54° Đông Bắc
|
19:52
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | +1m 48s | 00:44 | 23:09 | 02:18 | 21:32 | 03:15 | 20:34 | 11:54 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho 雅克什. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong 雅克什, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.