Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Anda, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 07:18 ↑ 120.3° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:19 ↑ 239.8° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 9h 00m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: -9.63°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Anda
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
03:50
↑
54° Đông Bắc
|
19:34
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 44m | -0m 43s | 01:03 | 22:20 | 02:18 | 21:06 | 03:10 | 20:14 | 11:42 | 152.08 |
| 2 |
03:50
↑
54° Đông Bắc
|
19:34
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 43m | -0m 48s | 01:05 | 22:19 | 02:18 | 21:06 | 03:11 | 20:14 | 11:42 | 152.08 |
| 3 |
03:51
↑
54° Đông Bắc
|
19:34
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 43m | -0m 52s | 01:06 | 22:18 | 02:19 | 21:05 | 03:11 | 20:13 | 11:42 | 152.08 |
| 4 |
03:51
↑
55° Đông Bắc
|
19:34
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 42m | -0m 56s | 01:08 | 22:17 | 02:20 | 21:05 | 03:12 | 20:13 | 11:43 | 152.09 |
| 5 |
03:52
↑
55° Đông Bắc
|
19:33
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 41m | -1m 01s | 01:09 | 22:15 | 02:21 | 21:04 | 03:13 | 20:12 | 11:43 | 152.09 |
| 6 |
03:53
↑
55° Đông Bắc
|
19:33
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 39m | -1m 05s | 01:11 | 22:14 | 02:22 | 21:03 | 03:14 | 20:12 | 11:43 | 152.09 |
| 7 |
03:54
↑
55° Đông Bắc
|
19:32
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 38m | -1m 09s | 01:12 | 22:13 | 02:23 | 21:03 | 03:14 | 20:11 | 11:43 | 152.09 |
| 8 |
03:54
↑
55° Đông Bắc
|
19:32
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 37m | -1m 14s | 01:14 | 22:11 | 02:24 | 21:02 | 03:15 | 20:11 | 11:43 | 152.09 |
| 9 |
03:55
↑
55° Đông Bắc
|
19:31
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 36m | -1m 18s | 01:16 | 22:09 | 02:25 | 21:01 | 03:16 | 20:10 | 11:43 | 152.09 |
| 10 |
03:56
↑
56° Đông Bắc
|
19:31
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 34m | -1m 22s | 01:18 | 22:08 | 02:26 | 21:00 | 03:17 | 20:10 | 11:44 | 152.08 |
| 11 |
03:57
↑
56° Đông Bắc
|
19:30
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 33m | -1m 26s | 01:20 | 22:06 | 02:28 | 20:59 | 03:18 | 20:09 | 11:44 | 152.08 |
| 12 |
03:58
↑
56° Đông Bắc
|
19:30
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 31m | -1m 30s | 01:22 | 22:04 | 02:29 | 20:58 | 03:19 | 20:08 | 11:44 | 152.08 |
| 13 |
03:59
↑
56° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | -1m 33s | 01:24 | 22:03 | 02:30 | 20:57 | 03:20 | 20:07 | 11:44 | 152.07 |
| 14 |
04:00
↑
56° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | -1m 37s | 01:26 | 22:01 | 02:31 | 20:56 | 03:21 | 20:07 | 11:44 | 152.07 |
| 15 |
04:00
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | -1m 41s | 01:28 | 21:59 | 02:33 | 20:55 | 03:22 | 20:06 | 11:44 | 152.06 |
| 16 |
04:01
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | -1m 44s | 01:30 | 21:57 | 02:34 | 20:54 | 03:23 | 20:05 | 11:44 | 152.05 |
| 17 |
04:02
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | -1m 48s | 01:32 | 21:55 | 02:36 | 20:52 | 03:24 | 20:04 | 11:44 | 152.04 |
| 18 |
04:03
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | -1m 51s | 01:34 | 21:53 | 02:37 | 20:51 | 03:26 | 20:03 | 11:45 | 152.03 |
| 19 |
04:04
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | -1m 55s | 01:37 | 21:51 | 02:38 | 20:50 | 03:27 | 20:02 | 11:45 | 152.02 |
| 20 |
04:05
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | -1m 58s | 01:39 | 21:49 | 02:40 | 20:48 | 03:28 | 20:01 | 11:45 | 152.01 |
| 21 |
04:07
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | -2m 01s | 01:41 | 21:47 | 02:41 | 20:47 | 03:29 | 20:00 | 11:45 | 152.00 |
| 22 |
04:08
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | -2m 04s | 01:43 | 21:44 | 02:43 | 20:46 | 03:30 | 19:58 | 11:45 | 151.99 |
| 23 |
04:09
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | -2m 07s | 01:46 | 21:42 | 02:44 | 20:44 | 03:32 | 19:57 | 11:45 | 151.98 |
| 24 |
04:10
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | -2m 10s | 01:48 | 21:40 | 02:46 | 20:43 | 03:33 | 19:56 | 11:45 | 151.96 |
| 25 |
04:11
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:18
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | -2m 13s | 01:50 | 21:38 | 02:48 | 20:41 | 03:34 | 19:55 | 11:45 | 151.95 |
| 26 |
04:12
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | -2m 16s | 01:52 | 21:36 | 02:49 | 20:39 | 03:35 | 19:53 | 11:45 | 151.93 |
| 27 |
04:13
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:16
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | -2m 18s | 01:54 | 21:33 | 02:51 | 20:38 | 03:37 | 19:52 | 11:45 | 151.92 |
| 28 |
04:14
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:15
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | -2m 21s | 01:57 | 21:31 | 02:52 | 20:36 | 03:38 | 19:51 | 11:45 | 151.90 |
| 29 |
04:16
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | -2m 23s | 01:59 | 21:29 | 02:54 | 20:34 | 03:39 | 19:49 | 11:45 | 151.88 |
| 30 |
04:17
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:12
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | -2m 26s | 02:01 | 21:26 | 02:56 | 20:33 | 03:41 | 19:48 | 11:45 | 151.87 |
| 31 |
04:18
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | -2m 28s | 02:03 | 21:24 | 02:57 | 20:31 | 03:42 | 19:47 | 11:45 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Anda. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Anda, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 04.