Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Anyang, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 06:52 98.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:17 261.8° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 25m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -9.74°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.261 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Anyang

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:07
62° Đông Đông Bắc
19:33
298° Tây Tây Bắc
14h 26m +1m 00s 03:20 21:21 04:00 20:40 04:36 20:03 12:20 151.68
2
05:06
62° Đông Đông Bắc
19:34
299° Tây Tây Bắc
14h 27m +0m 57s 03:19 21:21 03:59 20:41 04:36 20:04 12:20 151.70
3
05:06
61° Đông Đông Bắc
19:34
299° Tây Tây Bắc
14h 28m +0m 55s 03:18 21:22 03:59 20:42 04:36 20:05 12:20 151.72
4
05:06
61° Đông Đông Bắc
19:35
299° Tây Tây Bắc
14h 29m +0m 52s 03:18 21:23 03:59 20:42 04:35 20:05 12:20 151.75
5
05:06
61° Đông Đông Bắc
19:36
299° Tây Tây Bắc
14h 29m +0m 49s 03:17 21:24 03:58 20:43 04:35 20:06 12:20 151.77
6
05:05
61° Đông Đông Bắc
19:36
299° Tây Tây Bắc
14h 30m +0m 46s 03:17 21:25 03:58 20:44 04:35 20:07 12:21 151.79
7
05:05
61° Đông Đông Bắc
19:37
299° Tây Tây Bắc
14h 31m +0m 44s 03:16 21:26 03:58 20:44 04:35 20:07 12:21 151.81
8
05:05
61° Đông Đông Bắc
19:37
299° Tây Tây Bắc
14h 32m +0m 41s 03:16 21:26 03:57 20:45 04:34 20:08 12:21 151.83
9
05:05
60° Đông Đông Bắc
19:38
300° Tây Tây Bắc
14h 32m +0m 38s 03:16 21:27 03:57 20:46 04:34 20:08 12:21 151.85
10
05:05
60° Đông Đông Bắc
19:38
300° Tây Tây Bắc
14h 33m +0m 35s 03:15 21:28 03:57 20:46 04:34 20:09 12:21 151.87
11
05:05
60° Đông Đông Bắc
19:39
300° Tây Tây Bắc
14h 33m +0m 32s 03:15 21:28 03:57 20:47 04:34 20:09 12:22 151.89
12
05:05
60° Đông Đông Bắc
19:39
300° Tây Tây Bắc
14h 34m +0m 29s 03:15 21:29 03:57 20:47 04:34 20:10 12:22 151.90
13
05:05
60° Đông Đông Bắc
19:40
300° Tây Tây Bắc
14h 34m +0m 26s 03:15 21:29 03:56 20:48 04:34 20:10 12:22 151.92
14
05:05
60° Đông Đông Bắc
19:40
300° Tây Tây Bắc
14h 35m +0m 23s 03:15 21:30 03:56 20:48 04:34 20:11 12:22 151.94
15
05:05
60° Đông Đông Bắc
19:40
300° Tây Tây Bắc
14h 35m +0m 20s 03:15 21:30 03:56 20:49 04:34 20:11 12:22 151.95
16
05:05
60° Đông Đông Bắc
19:41
300° Tây Tây Bắc
14h 35m +0m 17s 03:15 21:31 03:56 20:49 04:34 20:12 12:23 151.96
17
05:05
60° Đông Đông Bắc
19:41
300° Tây Tây Bắc
14h 36m +0m 14s 03:15 21:31 03:56 20:49 04:34 20:12 12:23 151.98
18
05:05
60° Đông Đông Bắc
19:41
300° Tây Tây Bắc
14h 36m +0m 11s 03:15 21:32 03:57 20:50 04:34 20:12 12:23 151.99
19
05:05
60° Đông Đông Bắc
19:42
300° Tây Tây Bắc
14h 36m +0m 08s 03:15 21:32 03:57 20:50 04:34 20:12 12:23 152.00
20
05:05
60° Đông Đông Bắc
19:42
300° Tây Tây Bắc
14h 36m +0m 05s 03:15 21:32 03:57 20:50 04:34 20:13 12:23 152.01
21
05:05
60° Đông Đông Bắc
19:42
300° Tây Tây Bắc
14h 36m +0m 02s 03:15 21:32 03:57 20:50 04:35 20:13 12:24 152.02
22
05:06
60° Đông Đông Bắc
19:42
300° Tây Tây Bắc
14h 36m -0m 01s 03:15 21:33 03:57 20:51 04:35 20:13 12:24 152.03
23
05:06
60° Đông Đông Bắc
19:42
300° Tây Tây Bắc
14h 36m -0m 04s 03:15 21:33 03:57 20:51 04:35 20:13 12:24 152.04
24
05:06
60° Đông Đông Bắc
19:43
300° Tây Tây Bắc
14h 36m -0m 07s 03:16 21:33 03:58 20:51 04:35 20:13 12:24 152.04
25
05:06
60° Đông Đông Bắc
19:43
300° Tây Tây Bắc
14h 36m -0m 10s 03:16 21:33 03:58 20:51 04:36 20:14 12:25 152.05
26
05:07
60° Đông Đông Bắc
19:43
300° Tây Tây Bắc
14h 35m -0m 13s 03:16 21:33 03:58 20:51 04:36 20:14 12:25 152.06
27
05:07
60° Đông Đông Bắc
19:43
300° Tây Tây Bắc
14h 35m -0m 16s 03:17 21:33 03:59 20:51 04:36 20:14 12:25 152.06
28
05:07
60° Đông Đông Bắc
19:43
300° Tây Tây Bắc
14h 35m -0m 19s 03:17 21:33 03:59 20:51 04:37 20:14 12:25 152.07
29
05:08
60° Đông Đông Bắc
19:43
300° Tây Tây Bắc
14h 34m -0m 22s 03:18 21:33 04:00 20:51 04:37 20:14 12:25 152.07
30
05:08
60° Đông Đông Bắc
19:43
300° Tây Tây Bắc
14h 34m -0m 25s 03:18 21:33 04:00 20:51 04:37 20:14 12:26 152.07

Trong Anyang, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 06 đến 21 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 24 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Anyang

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Anyang

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Anyang

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

Altay Anbu Anda Ankang Anqiu Anshan Atush Bắc Kinh Baicheng Baiyin Bảo Định Baoji Baotou Basuo Bayan Nur Bei’an Bengbu Benxi Bijie Bình Liêu Bozhou Chân Giang Changde Chángshu Changyi Changyuan Chaoyang Chengde Chifeng Chóngqìng Chongzuo Chương Châu Cixi Dalian Daqing Dazhou Dengzhou Dingxi Dương Châu Duyun Đông Dương Đông Lăng Đồng Quan Đông Tông Enshi Fengcheng Foshan Fuding Fushun Fuyang Ganzhou Gaomi Gaozhou Guankou Guigang Guilin Guixi Guiyang Guyuan Hạ Khẩu Haicheng Handan Hanfeng Hàng Châu Hanzhong Harbin Hechi Hechuan Hefei Hengshan Hengyang Hepu Heyuan Heze Hezhou Hohhot Hotan Huai'an Huaibei Huainan Huanggang Huangshan Huixing Huizhou Hulun Buir Humen Huocheng Huzhou Jiangmen Jiangyin Jianshui Jiaojiang Jiaxing Jieyang Jijiang Jilin Jinan Jincheng Jingdezhen Jingzhou Jinhua Jining Jinjiang Jinzhong Jiujiang Jiuquan Jiutai Jixi Jizhou Kaiyuan Khẩu Phường Kunming Kunshan Laiwu Laixi Laiyang Lanzhou Lianshan Liaocheng Licheng Liên Vũ Giang Lincang Linhfen Linqu Linyi Lishui Liupanshui Liuzhou Longshan Longyan Loudi Lư Dương Lu’an Luohe Luzhou Maoming Meishan Meizhou Mentougou Mianyang Nam Kinh Nam Trường Nam Xương Nanning Nanping Nantong Nanyang Neijiang Ningbo Ningde Ordos Peicheng Pengze Phúc Châu Pingdingshan Pingwu County Pizhou Putian Qingyang Qingyuan Qinzhou Qitaihe Quảng Châu Quanzhou Qujing Sanya Shangqiu Shangrao Shantou Shanwei Shaoguan Shaoxing Shiqi Shizuishan Shouguang Simao Suqian Tai’an Taizhou Tangshan Tây Ninh Thái Nguyên Thẩm Dương Thâm Quyến Thanh Đảo Thành phố Shijiazhuang Thành phố Trường Xuân Thành phố Wenshan Thành phố Zhu Cheng Thiên Tân Thử nghiệm Thượng Hải Tianshui Tieling Tô Châu Tongchuan Tongling Tongshan Trấn Bình Thành Triều Châu Triệu Khánh Triệu Khê Trịnh Châu Trùng Khánh Trung Sơn Trường Sa Ürümqi Vô vi Vũ Hán Vũ Hựu Weifang Weinan Wenzhou Wuhu Xi'an Xiamen Xiangtan Xiangyang Xianyang Xichang Xindi Xingyi Xinxiang Xinyang Xinyi Xinyuan Xiuying Xuanhua Xuchang Xuzhou Yan'an Yancheng Yangcheng Yangjiang Yangshuo Yanji Yantai Yichang Yichun Yinchuan Yiwu Yixing Yiyang Yongchuan Yongzhou Yueyang Yulin Yunfu Yunlong Zaoyang Zhangjiagang Zhangjiajie Zhicheng Zhucheng Zhuhai Zhuzhou Zibo Zigong Zunyi 乌兰浩特 乌鲁木齐 凤凰 塔城 宋城 敦煌 昌吉 白山 莱州 通州 郑丁 郑州 钱江
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 2 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí