Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Aral, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:19 83.4° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:58 276.8° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 39m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 44.72°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.470 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Aral

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:31
93° Đông
18:17
266° Tây
11h 46m -2m 39s 05:00 19:48 05:31 19:16 06:03 18:45 12:24 149.78
2
06:32
94° Đông
18:15
266° Tây
11h 43m -2m 39s 05:01 19:46 05:33 19:14 06:04 18:43 12:24 149.74
3
06:33
94° Đông
18:14
265° Tây
11h 40m -2m 39s 05:02 19:45 05:34 19:13 06:05 18:41 12:24 149.70
4
06:34
95° Đông
18:12
265° Tây
11h 38m -2m 38s 05:03 19:43 05:35 19:11 06:06 18:40 12:23 149.66
5
06:35
96° Đông
18:10
264° Tây
11h 35m -2m 38s 05:04 19:41 05:36 19:10 06:07 18:38 12:23 149.62
6
06:36
96° Đông
18:09
264° Tây
11h 32m -2m 38s 05:05 19:40 05:37 19:08 06:08 18:36 12:23 149.58
7
06:37
96° Đông
18:07
263° Tây
11h 30m -2m 38s 05:06 19:38 05:38 19:06 06:09 18:35 12:22 149.53
8
06:38
97° Đông
18:06
263° Tây
11h 27m -2m 38s 05:07 19:36 05:39 19:05 06:10 18:33 12:22 149.49
9
06:39
98° Đông
18:04
262° Tây
11h 24m -2m 37s 05:08 19:35 05:40 19:03 06:11 18:32 12:22 149.45
10
06:40
98° Đông
18:02
262° Tây
11h 22m -2m 37s 05:09 19:33 05:41 19:02 06:12 18:30 12:22 149.41
11
06:41
98° Đông
18:01
261° Tây
11h 19m -2m 37s 05:10 19:32 05:42 19:00 06:13 18:29 12:21 149.36
12
06:42
99° Đông
17:59
261° Tây
11h 17m -2m 36s 05:11 19:30 05:43 18:59 06:14 18:27 12:21 149.32
13
06:43
100° Đông
17:58
260° Tây
11h 14m -2m 36s 05:12 19:29 05:44 18:57 06:15 18:26 12:21 149.28
14
06:44
100° Đông
17:56
260° Tây
11h 11m -2m 36s 05:13 19:27 05:45 18:56 06:16 18:24 12:21 149.24
15
06:45
100° Đông
17:55
259° Tây
11h 09m -2m 35s 05:14 19:26 05:46 18:54 06:17 18:23 12:20 149.19
16
06:46
101° Đông
17:53
259° Tây
11h 06m -2m 35s 05:15 19:24 05:47 18:53 06:18 18:21 12:20 149.15
17
06:47
101° Đông Đông Nam
17:52
258° Tây Tây Nam
11h 04m -2m 34s 05:16 19:23 05:48 18:51 06:19 18:20 12:20 149.11
18
06:48
102° Đông Đông Nam
17:50
258° Tây Tây Nam
11h 01m -2m 34s 05:17 19:21 05:49 18:50 06:20 18:18 12:20 149.06
19
06:50
102° Đông Đông Nam
17:49
257° Tây Tây Nam
10h 59m -2m 33s 05:18 19:20 05:50 18:48 06:21 18:17 12:19 149.02
20
06:51
103° Đông Đông Nam
17:47
257° Tây Tây Nam
10h 56m -2m 32s 05:19 19:18 05:51 18:47 06:22 18:15 12:19 148.98
21
06:52
103° Đông Đông Nam
17:46
256° Tây Tây Nam
10h 53m -2m 32s 05:20 19:17 05:52 18:46 06:24 18:14 12:19 148.94
22
06:53
104° Đông Đông Nam
17:44
256° Tây Tây Nam
10h 51m -2m 31s 05:21 19:16 05:53 18:44 06:25 18:13 12:19 148.89
23
06:54
104° Đông Đông Nam
17:43
256° Tây Tây Nam
10h 48m -2m 30s 05:22 19:14 05:54 18:43 06:26 18:11 12:19 148.85
24
06:55
105° Đông Đông Nam
17:42
255° Tây Tây Nam
10h 46m -2m 30s 05:23 19:13 05:55 18:42 06:27 18:10 12:19 148.81
25
06:56
105° Đông Đông Nam
17:40
255° Tây Tây Nam
10h 43m -2m 29s 05:24 19:12 05:56 18:40 06:28 18:09 12:19 148.77
26
06:57
106° Đông Đông Nam
17:39
254° Tây Tây Nam
10h 41m -2m 28s 05:25 19:11 05:57 18:39 06:29 18:07 12:18 148.73
27
06:58
106° Đông Đông Nam
17:37
254° Tây Tây Nam
10h 38m -2m 27s 05:26 19:09 05:58 18:38 06:30 18:06 12:18 148.69
28
07:00
107° Đông Đông Nam
17:36
253° Tây Tây Nam
10h 36m -2m 26s 05:27 19:08 06:00 18:37 06:31 18:05 12:18 148.65
29
07:01
107° Đông Đông Nam
17:35
253° Tây Tây Nam
10h 34m -2m 25s 05:28 19:07 06:00 18:35 06:32 18:04 12:18 148.61
30
07:02
108° Đông Đông Nam
17:34
252° Tây Tây Nam
10h 31m -2m 24s 05:29 19:06 06:01 18:34 06:33 18:02 12:18 148.57
31
07:03
108° Đông Đông Nam
17:32
252° Tây Tây Nam
10h 29m -2m 23s 05:31 19:05 06:02 18:33 06:34 18:01 12:18 148.53

Trong Aral, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Aral

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Aral

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Aral

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

Acheng Altay Anbu Anda Ankang Anqiu Anshan Anyang Atush Bắc Kinh Bachuan Baicheng Baiyin Bảo Định Baoji Baotou Basuo Bayan Nur Bei’an Beibei Beipiao Bengbu Benxi Bijie Bình Liêu Binhe Bishan Bole Boshan Bozhou Chân Giang Changde Changle Chángshu Changyi Changyuan Chao Hu Chaoyang Chengde Chenghua Chengzhong Chifeng Chóngqìng Chongzuo Chúng tôi Chương Châu Cixi Dali Dalian Daliang Daqing Dazhou Dengzhou Dingxi Dingzhou Dunhua Dương Châu Duyun Đông Dương Đông Hải Đông Lăng Đồng Quan Đông Tông Enshi Fangchenggang Fendou Fengcheng Foshan Fu'an Fuding Fuling Fushun Fuyang Fuyu Ganzhou Gaomi Gaoping Gaozhou Gejiu Gongzhuling Guangshui Guankou Guigang Guilin Guixi Guiyang Gunan Guyuan Hạ Khẩu Haicheng Hailar Handan Hanfeng Hàng Châu Hangu Hanzhong Harbin Hechi Hechuan Hefei Hejiang Hengshan Hengyang Hepu Heyuan Heze Hezhou Hohhot Honggang Hotan Huadian Huai'an Huaibei Huainan Huanggang Huangshan Huayin Huixing Huizhou Hulan Ergi Hulun Buir Humen Huocheng Huyện Longling Huzhou Jiagedaqi Jiangmen Jiangyin Jianshui Jiaojiang Jiashan Jiashí Jiawang Jiaxing Jiayuguan Jieshou Jieyang Jijiang Jilin Jinan Jinchang Jincheng Jingdezhen Jinghong Jingzhou Jinhua Jining Jinjiang Jinzhong Jiujiang Jiuquan Jiutai Jixi Jiyuan Jizhou Kaili Kaiyuan Karamay Khẩu Phường Kunming Kunshan Laiwu Laixi Laiyang Lanzhou Laohekou Lianghu Liangping Lianshan Liaocheng Licheng Liên Vũ Giang Lijiang Lincang Linhfen Linqu Linxia Chengguanzhen Linyi Lishui Liupanshui Liuzhi Liuzhou Lizhi Longfeng Longshan Longyan Loudi Lư Dương Lu’an Luohe Luojiang Luzhou Maoming Meishan Meizhou Mentougou Mianyang Nada Nam Kinh Nam Kinh Nam Trường Nam Xương Nanchuan Nanning Nanpiao Nanping Nantong Nanyang Neijiang Nianbo Ningbo Ningde Ordos Peicheng Pengze Phúc Châu Pingdingshan Pingwu County Pizhou Putian Qingyang Qingyuan Qingzhou Qinzhou Qitaihe Quảng Châu Quanzhou Qujing Rugao Sanhe Sānshuī Sanya Shangqiu Shangrao Shantou Shanwei Shaoguan Shaoxing Shenglilu Shiqi Shiqiao Shizuishan Shouguang Shuizhai Simao Suicheng Suihua Sujiatun Suqian Tai’an Taizhou Tangshan Tây Ninh Thái Nguyên Thẩm Dương Thâm Quyến Thanh Đảo Thành phố Shijiazhuang Thành phố Tongchuan Thành phố Trường Xuân Thành phố Turpan Thành phố Wenshan Thành phố Zhu Cheng Thiên Tân Thử nghiệm Thượng Hải Tianshui Tieling Tiếng leng keng Tô Châu Tongchuan Tongliao Tongling Tongshan Trấn Bình Thành Triều Châu Triệu Khánh Triệu Khê Trịnh Châu Trùng Khánh Trung Sơn Trường Sa Tumxuk Ürümqi Vô vi Vũ Hải Vũ Hán Vũ Hựu Wafangdian Weifang Weinan Wenzhou Wuhu Wuxue Xi'an Xiamen Xiangtan Xiangyang Xiantao Xianyang Xichang Xindi Xingning Xingyi Xintai Xinxiang Xinyang Xinyi Xinyuan Xiuying Xuanhua Xuchang Xuzhou Yan'an Yancheng Yangcheng Yangchun Yangjiang Yangshuo Yanji Yantai Yanzhou Yichang Yichun Yili Yinchuan Yingtan Yintai Yiwu Yixing Yiyang Yizhou Yong’an Yongchuan Yongzhou Yuci Yueyang Yulin Yunfu Yunlong Zaoyang Zhangjiagang Zhangjiajie Zhaodong Zhicheng Zhucheng Zhuhai Zhuzhou Zibo Zigong Zitong Zoucheng Zunyi 乌兰浩特 乌鲁木齐 凤凰 塔城 宋城 山海关 敦煌 新ジ 昌吉 武夷山 泰山 白山 莱州 通州 郑丁 郑州 钱江
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 1 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí