Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Aral, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:19 ↑ 83.4° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:58 ↑ 276.8° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 39m
Hướng mặt trời: Bắc
Độ cao của mặt trời: -44.72°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.453 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Aral
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:06
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +1m 11s | 03:05 | 22:00 | 03:53 | 21:13 | 04:33 | 20:32 | 12:32 | 151.68 |
| 2 |
05:06
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +1m 08s | 03:05 | 22:01 | 03:52 | 21:13 | 04:33 | 20:32 | 12:32 | 151.70 |
| 3 |
05:06
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +1m 05s | 03:04 | 22:02 | 03:51 | 21:14 | 04:32 | 20:33 | 12:33 | 151.73 |
| 4 |
05:05
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +1m 02s | 03:03 | 22:03 | 03:51 | 21:15 | 04:32 | 20:34 | 12:33 | 151.75 |
| 5 |
05:05
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +0m 59s | 03:02 | 22:04 | 03:50 | 21:16 | 04:32 | 20:35 | 12:33 | 151.77 |
| 6 |
05:05
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +0m 55s | 03:02 | 22:05 | 03:50 | 21:17 | 04:31 | 20:35 | 12:33 | 151.79 |
| 7 |
05:04
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +0m 52s | 03:01 | 22:06 | 03:49 | 21:18 | 04:31 | 20:36 | 12:33 | 151.81 |
| 8 |
05:04
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +0m 48s | 03:00 | 22:07 | 03:49 | 21:18 | 04:31 | 20:37 | 12:33 | 151.83 |
| 9 |
05:04
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +0m 45s | 03:00 | 22:08 | 03:49 | 21:19 | 04:30 | 20:37 | 12:34 | 151.85 |
| 10 |
05:04
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +0m 42s | 02:59 | 22:09 | 03:48 | 21:20 | 04:30 | 20:38 | 12:34 | 151.87 |
| 11 |
05:04
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +0m 38s | 02:59 | 22:10 | 03:48 | 21:20 | 04:30 | 20:38 | 12:34 | 151.89 |
| 12 |
05:04
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +0m 34s | 02:59 | 22:10 | 03:48 | 21:21 | 04:30 | 20:39 | 12:34 | 151.91 |
| 13 |
05:04
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +0m 31s | 02:58 | 22:11 | 03:48 | 21:21 | 04:30 | 20:39 | 12:34 | 151.92 |
| 14 |
05:03
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +0m 27s | 02:58 | 22:12 | 03:48 | 21:22 | 04:30 | 20:40 | 12:35 | 151.94 |
| 15 |
05:03
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +0m 24s | 02:58 | 22:12 | 03:48 | 21:22 | 04:30 | 20:40 | 12:35 | 151.95 |
| 16 |
05:04
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +0m 20s | 02:58 | 22:13 | 03:47 | 21:23 | 04:30 | 20:41 | 12:35 | 151.97 |
| 17 |
05:04
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +0m 16s | 02:58 | 22:13 | 03:48 | 21:23 | 04:30 | 20:41 | 12:35 | 151.98 |
| 18 |
05:04
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +0m 13s | 02:58 | 22:14 | 03:48 | 21:24 | 04:30 | 20:41 | 12:35 | 151.99 |
| 19 |
05:04
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +0m 09s | 02:58 | 22:14 | 03:48 | 21:24 | 04:30 | 20:42 | 12:36 | 152.00 |
| 20 |
05:04
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +0m 05s | 02:58 | 22:14 | 03:48 | 21:24 | 04:30 | 20:42 | 12:36 | 152.01 |
| 21 |
05:04
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +0m 02s | 02:58 | 22:14 | 03:48 | 21:24 | 04:30 | 20:42 | 12:36 | 152.02 |
| 22 |
05:04
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | -0m 01s | 02:58 | 22:15 | 03:48 | 21:25 | 04:30 | 20:42 | 12:36 | 152.03 |
| 23 |
05:05
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | -0m 05s | 02:58 | 22:15 | 03:48 | 21:25 | 04:31 | 20:42 | 12:37 | 152.04 |
| 24 |
05:05
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | -0m 08s | 02:59 | 22:15 | 03:49 | 21:25 | 04:31 | 20:43 | 12:37 | 152.04 |
| 25 |
05:05
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | -0m 12s | 02:59 | 22:15 | 03:49 | 21:25 | 04:31 | 20:43 | 12:37 | 152.05 |
| 26 |
05:06
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | -0m 16s | 03:00 | 22:15 | 03:49 | 21:25 | 04:32 | 20:43 | 12:37 | 152.06 |
| 27 |
05:06
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | -0m 19s | 03:00 | 22:15 | 03:50 | 21:25 | 04:32 | 20:43 | 12:37 | 152.06 |
| 28 |
05:06
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | -0m 23s | 03:01 | 22:14 | 03:50 | 21:25 | 04:32 | 20:43 | 12:38 | 152.07 |
| 29 |
05:07
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | -0m 27s | 03:01 | 22:14 | 03:51 | 21:25 | 04:33 | 20:43 | 12:38 | 152.07 |
| 30 |
05:07
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | -0m 30s | 03:02 | 22:14 | 03:51 | 21:24 | 04:33 | 20:43 | 12:38 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Aral. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Aral, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 14 hoặc tháng 6 15 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 23 đến 30.