Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Baicheng, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:22 80.6° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:21 279.6° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 58m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -14.46°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.626 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Baicheng

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:37
67° Đông Đông Bắc
18:54
293° Tây Tây Bắc
14h 17m +2m 48s 02:38 20:55 03:23 20:09 04:04 19:28 11:45 150.71
2
04:36
67° Đông Đông Bắc
18:56
293° Tây Tây Bắc
14h 20m +2m 47s 02:35 20:57 03:21 20:10 04:02 19:29 11:45 150.75
3
04:34
66° Đông Đông Bắc
18:57
294° Tây Tây Bắc
14h 22m +2m 45s 02:33 20:59 03:19 20:12 04:00 19:31 11:45 150.78
4
04:33
66° Đông Đông Bắc
18:58
294° Tây Tây Bắc
14h 25m +2m 43s 02:31 21:01 03:18 20:14 03:59 19:32 11:45 150.82
5
04:31
66° Đông Đông Bắc
19:00
295° Tây Tây Bắc
14h 28m +2m 42s 02:29 21:03 03:16 20:15 03:57 19:34 11:45 150.86
6
04:30
65° Đông Đông Bắc
19:01
295° Tây Tây Bắc
14h 31m +2m 40s 02:26 21:05 03:14 20:17 03:56 19:35 11:45 150.90
7
04:28
65° Đông Đông Bắc
19:02
295° Tây Tây Bắc
14h 33m +2m 38s 02:24 21:07 03:12 20:19 03:54 19:36 11:45 150.93
8
04:27
64° Đông Đông Bắc
19:03
296° Tây Tây Bắc
14h 36m +2m 36s 02:22 21:09 03:10 20:20 03:53 19:38 11:45 150.97
9
04:26
64° Đông Đông Bắc
19:04
296° Tây Tây Bắc
14h 38m +2m 34s 02:20 21:11 03:09 20:22 03:51 19:39 11:45 151.01
10
04:24
64° Đông Đông Bắc
19:06
297° Tây Tây Bắc
14h 41m +2m 32s 02:17 21:14 03:07 20:23 03:50 19:40 11:45 151.04
11
04:23
63° Đông Đông Bắc
19:07
297° Tây Tây Bắc
14h 43m +2m 30s 02:15 21:16 03:05 20:25 03:48 19:42 11:45 151.08
12
04:22
63° Đông Đông Bắc
19:08
297° Tây Tây Bắc
14h 46m +2m 28s 02:13 21:18 03:04 20:27 03:47 19:43 11:45 151.11
13
04:20
62° Đông Đông Bắc
19:09
298° Tây Tây Bắc
14h 48m +2m 26s 02:11 21:20 03:02 20:28 03:45 19:45 11:45 151.15
14
04:19
62° Đông Đông Bắc
19:11
298° Tây Tây Bắc
14h 51m +2m 24s 02:09 21:22 03:00 20:30 03:44 19:46 11:45 151.18
15
04:18
62° Đông Đông Bắc
19:12
299° Tây Tây Bắc
14h 53m +2m 21s 02:07 21:24 02:59 20:32 03:43 19:47 11:45 151.21
16
04:17
61° Đông Đông Bắc
19:13
299° Tây Tây Bắc
14h 55m +2m 19s 02:04 21:26 02:57 20:33 03:41 19:49 11:45 151.25
17
04:16
61° Đông Đông Bắc
19:14
299° Tây Tây Bắc
14h 58m +2m 16s 02:02 21:29 02:56 20:35 03:40 19:50 11:45 151.28
18
04:15
61° Đông Đông Bắc
19:15
300° Tây Tây Bắc
15h 00m +2m 14s 02:00 21:31 02:54 20:36 03:39 19:51 11:45 151.31
19
04:14
60° Đông Đông Bắc
19:16
300° Tây Tây Bắc
15h 02m +2m 11s 01:58 21:33 02:53 20:38 03:38 19:52 11:45 151.34
20
04:13
60° Đông Đông Bắc
19:17
300° Tây Tây Bắc
15h 04m +2m 08s 01:56 21:35 02:51 20:39 03:37 19:54 11:45 151.37
21
04:12
60° Đông Đông Bắc
19:19
301° Tây Tây Bắc
15h 06m +2m 05s 01:54 21:37 02:50 20:41 03:35 19:55 11:45 151.40
22
04:11
59° Đông Đông Bắc
19:20
301° Tây Tây Bắc
15h 08m +2m 02s 01:52 21:39 02:48 20:42 03:34 19:56 11:45 151.42
23
04:10
59° Đông Đông Bắc
19:21
301° Tây Tây Bắc
15h 10m +1m 59s 01:50 21:41 02:47 20:44 03:33 19:57 11:45 151.45
24
04:09
59° Đông Đông Bắc
19:22
302° Tây Tây Bắc
15h 12m +1m 56s 01:48 21:43 02:46 20:45 03:32 19:59 11:45 151.48
25
04:08
58° Đông Đông Bắc
19:23
302° Tây Tây Bắc
15h 14m +1m 53s 01:47 21:45 02:45 20:47 03:31 20:00 11:45 151.50
26
04:07
58° Đông Đông Bắc
19:24
302° Tây Tây Bắc
15h 16m +1m 50s 01:45 21:47 02:43 20:48 03:30 20:01 11:45 151.53
27
04:06
58° Đông Đông Bắc
19:25
302° Tây Tây Bắc
15h 18m +1m 46s 01:43 21:49 02:42 20:49 03:29 20:02 11:45 151.56
28
04:06
58° Đông Đông Bắc
19:26
303° Tây Tây Bắc
15h 20m +1m 43s 01:41 21:51 02:41 20:51 03:29 20:03 11:45 151.58
29
04:05
57° Đông Đông Bắc
19:27
303° Tây Tây Bắc
15h 21m +1m 39s 01:39 21:53 02:40 20:52 03:28 20:04 11:46 151.61
30
04:04
57° Đông Đông Bắc
19:28
303° Tây Tây Bắc
15h 23m +1m 36s 01:38 21:55 02:39 20:53 03:27 20:05 11:46 151.63
31
04:04
57° Đông Đông Bắc
19:29
303° Tây Tây Bắc
15h 24m +1m 32s 01:36 21:57 02:38 20:55 03:26 20:06 11:46 151.66

Trong Baicheng, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Baicheng

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Baicheng

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Baicheng

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

Acheng Altay Anbu Anda Ankang Anqiu Anshan Anyang Aral Atush Bắc Kinh Bachuan Baiyin Bảo Định Baoji Baotou Basuo Bayan Nur Bei’an Beibei Beipiao Bengbu Benxi Bijie Bình Liêu Binhe Bishan Bole Boshan Bozhou Chân Giang Changde Changle Chángshu Changyi Changyuan Chao Hu Chaoyang Chengde Chenghua Chengzhong Chifeng Chóngqìng Chongzuo Chúng tôi Chương Châu Cixi Dali Dalian Daliang Daqing Dazhou Dengzhou Dingxi Dingzhou Dunhua Dương Châu Duyun Đông Dương Đông Hải Đông Lăng Đồng Quan Đông Tông Enshi Fangchenggang Fendou Fengcheng Foshan Fu'an Fuding Fuling Fushun Fuyang Fuyu Ganzhou Gaomi Gaoping Gaozhou Gejiu Gongzhuling Guangshui Guankou Guigang Guilin Guixi Guiyang Gunan Guyuan Hạ Khẩu Haicheng Hailar Handan Hanfeng Hàng Châu Hangu Hanzhong Harbin Hechi Hechuan Hefei Hejiang Hengshan Hengyang Hepu Heyuan Heze Hezhou Hohhot Honggang Hotan Huadian Huai'an Huaibei Huainan Huanggang Huangshan Huayin Huixing Huizhou Hulan Ergi Hulun Buir Humen Huocheng Huyện Longling Huzhou Jiagedaqi Jiangmen Jiangyin Jianshui Jiaojiang Jiashan Jiashí Jiawang Jiaxing Jiayuguan Jieshou Jieyang Jijiang Jilin Jinan Jinchang Jincheng Jingdezhen Jinghong Jingzhou Jinhua Jining Jinjiang Jinzhong Jiujiang Jiuquan Jiutai Jixi Jiyuan Jizhou Kaili Kaiyuan Karamay Khẩu Phường Kunming Kunshan Laiwu Laixi Laiyang Lanzhou Laohekou Lianghu Liangping Lianshan Liaocheng Licheng Liên Vũ Giang Lijiang Lincang Linhfen Linqu Linxia Chengguanzhen Linyi Lishui Liupanshui Liuzhi Liuzhou Lizhi Longfeng Longshan Longyan Loudi Lư Dương Lu’an Luohe Luojiang Luzhou Maoming Meishan Meizhou Mentougou Mianyang Nada Nam Kinh Nam Kinh Nam Trường Nam Xương Nanchuan Nanning Nanpiao Nanping Nantong Nanyang Neijiang Nianbo Ningbo Ningde Ordos Peicheng Pengze Phúc Châu Pingdingshan Pingwu County Pizhou Putian Qingyang Qingyuan Qingzhou Qinzhou Qitaihe Quảng Châu Quanzhou Qujing Rugao Sanhe Sānshuī Sanya Shangqiu Shangrao Shantou Shanwei Shaoguan Shaoxing Shenglilu Shiqi Shiqiao Shizuishan Shouguang Shuizhai Simao Suicheng Suihua Sujiatun Suqian Tai’an Taizhou Tangshan Tây Ninh Thái Nguyên Thẩm Dương Thâm Quyến Thanh Đảo Thành phố Shijiazhuang Thành phố Tongchuan Thành phố Trường Xuân Thành phố Turpan Thành phố Wenshan Thành phố Zhu Cheng Thiên Tân Thử nghiệm Thượng Hải Tianshui Tieling Tiếng leng keng Tô Châu Tongchuan Tongliao Tongling Tongshan Trấn Bình Thành Triều Châu Triệu Khánh Triệu Khê Trịnh Châu Trùng Khánh Trung Sơn Trường Sa Tumxuk Ürümqi Vô vi Vũ Hải Vũ Hán Vũ Hựu Wafangdian Weifang Weinan Wenzhou Wuhu Wuxue Xi'an Xiamen Xiangtan Xiangyang Xiantao Xianyang Xichang Xindi Xingning Xingyi Xintai Xinxiang Xinyang Xinyi Xinyuan Xiuying Xuanhua Xuchang Xuzhou Yan'an Yancheng Yangcheng Yangchun Yangjiang Yangshuo Yanji Yantai Yanzhou Yichang Yichun Yili Yinchuan Yingtan Yintai Yiwu Yixing Yiyang Yizhou Yong’an Yongchuan Yongzhou Yuci Yueyang Yulin Yunfu Yunlong Zaoyang Zhangjiagang Zhangjiajie Zhaodong Zhicheng Zhucheng Zhuhai Zhuzhou Zibo Zigong Zitong Zoucheng Zunyi 乌兰浩特 乌鲁木齐 凤凰 塔城 宋城 山海关 敦煌 新ジ 昌吉 武夷山 泰山 白山 莱州 通州 郑丁 郑州 钱江
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí