Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Benxi, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:18 99.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:36 261.2° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 17m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 13.43°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.257 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Benxi

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:11
78° Đông Đông Bắc
18:18
282° Tây Tây Bắc
13h 07m -2m 38s 03:32 19:56 04:08 19:20 04:42 18:47 11:45 150.98
2
05:12
79° Đông Đông Bắc
18:16
281° Tây
13h 04m -2m 38s 03:34 19:54 04:09 19:19 04:43 18:45 11:44 150.95
3
05:13
79° Đông
18:15
281° Tây
13h 01m -2m 39s 03:35 19:52 04:10 19:17 04:44 18:43 11:44 150.91
4
05:14
80° Đông
18:13
280° Tây
12h 59m -2m 39s 03:36 19:50 04:11 19:15 04:45 18:42 11:44 150.88
5
05:15
80° Đông
18:11
280° Tây
12h 56m -2m 39s 03:38 19:48 04:12 19:13 04:46 18:40 11:43 150.84
6
05:16
81° Đông
18:10
279° Tây
12h 53m -2m 40s 03:39 19:46 04:14 19:11 04:47 18:38 11:43 150.81
7
05:17
81° Đông
18:08
279° Tây
12h 51m -2m 40s 03:40 19:44 04:15 19:09 04:48 18:36 11:43 150.77
8
05:18
82° Đông
18:06
278° Tây
12h 48m -2m 41s 03:41 19:42 04:16 19:08 04:49 18:35 11:42 150.73
9
05:19
82° Đông
18:04
278° Tây
12h 45m -2m 41s 03:43 19:40 04:17 19:06 04:50 18:33 11:42 150.70
10
05:20
83° Đông
18:03
277° Tây
12h 43m -2m 41s 03:44 19:38 04:18 19:04 04:51 18:31 11:42 150.66
11
05:21
83° Đông
18:01
277° Tây
12h 40m -2m 41s 03:45 19:36 04:19 19:02 04:52 18:29 11:41 150.62
12
05:22
84° Đông
17:59
276° Tây
12h 37m -2m 42s 03:46 19:34 04:20 19:00 04:53 18:28 11:41 150.58
13
05:23
84° Đông
17:58
276° Tây
12h 35m -2m 42s 03:48 19:32 04:22 18:59 04:54 18:26 11:41 150.54
14
05:24
85° Đông
17:56
275° Tây
12h 32m -2m 42s 03:49 19:30 04:23 18:57 04:55 18:24 11:40 150.50
15
05:25
85° Đông
17:54
275° Tây
12h 29m -2m 42s 03:50 19:28 04:24 18:55 04:56 18:22 11:40 150.46
16
05:26
86° Đông
17:53
274° Tây
12h 26m -2m 43s 03:51 19:27 04:25 18:53 04:57 18:21 11:39 150.42
17
05:27
86° Đông
17:51
274° Tây
12h 24m -2m 43s 03:53 19:25 04:26 18:51 04:58 18:19 11:39 150.38
18
05:28
87° Đông
17:49
273° Tây
12h 21m -2m 43s 03:54 19:23 04:27 18:50 04:59 18:17 11:39 150.34
19
05:29
87° Đông
17:47
273° Tây
12h 18m -2m 43s 03:55 19:21 04:28 18:48 05:00 18:15 11:38 150.29
20
05:30
88° Đông
17:46
272° Tây
12h 16m -2m 43s 03:56 19:19 04:29 18:46 05:01 18:14 11:38 150.25
21
05:31
88° Đông
17:44
272° Tây
12h 13m -2m 43s 03:57 19:17 04:30 18:44 05:03 18:12 11:38 150.21
22
05:32
89° Đông
17:42
271° Tây
12h 10m -2m 43s 03:58 19:15 04:31 18:42 05:04 18:10 11:37 150.17
23
05:33
89° Đông
17:40
270° Tây
12h 07m -2m 43s 04:00 19:13 04:32 18:41 05:05 18:09 11:37 150.13
24
05:34
90° Đông
17:39
270° Tây
12h 05m -2m 43s 04:01 19:12 04:33 18:39 05:06 18:07 11:37 150.08
25
05:35
90° Đông
17:37
270° Tây
12h 02m -2m 43s 04:02 19:10 04:35 18:37 05:07 18:05 11:36 150.04
26
05:36
91° Đông
17:35
269° Tây
11h 59m -2m 43s 04:03 19:08 04:36 18:35 05:08 18:03 11:36 150.00
27
05:37
91° Đông
17:34
268° Tây
11h 56m -2m 43s 04:04 19:06 04:37 18:34 05:09 18:02 11:36 149.96
28
05:38
92° Đông
17:32
268° Tây
11h 54m -2m 43s 04:05 19:04 04:38 18:32 05:10 18:00 11:35 149.92
29
05:39
92° Đông
17:30
267° Tây
11h 51m -2m 43s 04:06 19:02 04:39 18:30 05:11 17:58 11:35 149.87
30
05:40
93° Đông
17:29
267° Tây
11h 48m -2m 43s 04:07 19:01 04:40 18:28 05:12 17:57 11:35 149.83

Trong Benxi, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Benxi

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Benxi

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Benxi

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

Altay Anbu Anda Ankang Anqiu Anshan Anyang Atush Bắc Kinh Baicheng Baiyin Bảo Định Baoji Baotou Basuo Bayan Nur Bei’an Bengbu Bijie Bình Liêu Bozhou Chân Giang Changde Chángshu Changyi Changyuan Chaoyang Chengde Chifeng Chóngqìng Chongzuo Chương Châu Cixi Dalian Daqing Dazhou Dengzhou Dingxi Dương Châu Duyun Đông Dương Đông Lăng Đồng Quan Đông Tông Enshi Fengcheng Foshan Fuding Fushun Fuyang Ganzhou Gaomi Gaozhou Guankou Guigang Guilin Guixi Guiyang Guyuan Hạ Khẩu Haicheng Handan Hanfeng Hàng Châu Hanzhong Harbin Hechi Hechuan Hefei Hengshan Hengyang Hepu Heyuan Heze Hezhou Hohhot Hotan Huai'an Huaibei Huainan Huanggang Huangshan Huixing Huizhou Hulun Buir Humen Huocheng Huzhou Jiangmen Jiangyin Jianshui Jiaojiang Jiaxing Jieyang Jijiang Jilin Jinan Jincheng Jingdezhen Jingzhou Jinhua Jining Jinjiang Jinzhong Jiujiang Jiuquan Jiutai Jixi Jizhou Kaiyuan Khẩu Phường Kunming Kunshan Laiwu Laixi Laiyang Lanzhou Lianshan Liaocheng Licheng Liên Vũ Giang Lincang Linhfen Linqu Linyi Lishui Liupanshui Liuzhou Longshan Longyan Loudi Lư Dương Lu’an Luohe Luzhou Maoming Meishan Meizhou Mentougou Mianyang Nam Kinh Nam Trường Nam Xương Nanning Nanping Nantong Nanyang Neijiang Ningbo Ningde Ordos Peicheng Pengze Phúc Châu Pingdingshan Pingwu County Pizhou Putian Qingyang Qingyuan Qinzhou Qitaihe Quảng Châu Quanzhou Qujing Sanya Shangqiu Shangrao Shantou Shanwei Shaoguan Shaoxing Shiqi Shizuishan Shouguang Simao Suqian Tai’an Taizhou Tangshan Tây Ninh Thái Nguyên Thẩm Dương Thâm Quyến Thanh Đảo Thành phố Shijiazhuang Thành phố Trường Xuân Thành phố Wenshan Thành phố Zhu Cheng Thiên Tân Thử nghiệm Thượng Hải Tianshui Tieling Tô Châu Tongchuan Tongling Tongshan Trấn Bình Thành Triều Châu Triệu Khánh Triệu Khê Trịnh Châu Trùng Khánh Trung Sơn Trường Sa Ürümqi Vô vi Vũ Hán Vũ Hựu Weifang Weinan Wenzhou Wuhu Xi'an Xiamen Xiangtan Xiangyang Xianyang Xichang Xindi Xingyi Xinxiang Xinyang Xinyi Xinyuan Xiuying Xuanhua Xuchang Xuzhou Yan'an Yancheng Yangcheng Yangjiang Yangshuo Yanji Yantai Yichang Yichun Yinchuan Yiwu Yixing Yiyang Yongchuan Yongzhou Yueyang Yulin Yunfu Yunlong Zaoyang Zhangjiagang Zhangjiajie Zhicheng Zhucheng Zhuhai Zhuzhou Zibo Zigong Zunyi 乌兰浩特 乌鲁木齐 凤凰 塔城 宋城 敦煌 昌吉 白山 莱州 通州 郑丁 郑州 钱江
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 2 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí