Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chifeng, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:40 ↑ 81.2° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:33 ↑ 279.1° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 52m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 26.83°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.648 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chifeng
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:30
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +1m 17s | 02:22 | 21:42 | 03:13 | 20:51 | 03:56 | 20:08 | 12:01 | 151.68 |
| 2 |
04:30
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +1m 14s | 02:21 | 21:43 | 03:12 | 20:52 | 03:55 | 20:08 | 12:02 | 151.70 |
| 3 |
04:29
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +1m 10s | 02:20 | 21:45 | 03:11 | 20:53 | 03:55 | 20:09 | 12:02 | 151.72 |
| 4 |
04:29
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +1m 07s | 02:19 | 21:46 | 03:11 | 20:54 | 03:54 | 20:10 | 12:02 | 151.75 |
| 5 |
04:29
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | +1m 03s | 02:18 | 21:47 | 03:10 | 20:55 | 03:54 | 20:11 | 12:02 | 151.77 |
| 6 |
04:28
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +1m 00s | 02:17 | 21:48 | 03:10 | 20:55 | 03:53 | 20:12 | 12:02 | 151.79 |
| 7 |
04:28
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +0m 56s | 02:17 | 21:49 | 03:09 | 20:56 | 03:53 | 20:12 | 12:02 | 151.81 |
| 8 |
04:28
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +0m 52s | 02:16 | 21:50 | 03:09 | 20:57 | 03:53 | 20:13 | 12:03 | 151.83 |
| 9 |
04:27
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +0m 49s | 02:15 | 21:51 | 03:08 | 20:58 | 03:52 | 20:14 | 12:03 | 151.85 |
| 10 |
04:27
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +0m 45s | 02:15 | 21:52 | 03:08 | 20:58 | 03:52 | 20:14 | 12:03 | 151.87 |
| 11 |
04:27
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +0m 41s | 02:14 | 21:53 | 03:08 | 20:59 | 03:52 | 20:15 | 12:03 | 151.89 |
| 12 |
04:27
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +0m 37s | 02:14 | 21:54 | 03:07 | 21:00 | 03:52 | 20:15 | 12:03 | 151.90 |
| 13 |
04:27
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +0m 34s | 02:13 | 21:54 | 03:07 | 21:00 | 03:52 | 20:16 | 12:04 | 151.92 |
| 14 |
04:27
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +0m 30s | 02:13 | 21:55 | 03:07 | 21:01 | 03:52 | 20:16 | 12:04 | 151.94 |
| 15 |
04:27
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +0m 26s | 02:13 | 21:56 | 03:07 | 21:01 | 03:52 | 20:17 | 12:04 | 151.95 |
| 16 |
04:27
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +0m 22s | 02:13 | 21:56 | 03:07 | 21:02 | 03:52 | 20:17 | 12:04 | 151.96 |
| 17 |
04:27
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +0m 18s | 02:12 | 21:57 | 03:07 | 21:02 | 03:52 | 20:18 | 12:05 | 151.98 |
| 18 |
04:27
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +0m 14s | 02:12 | 21:57 | 03:07 | 21:03 | 03:52 | 20:18 | 12:05 | 151.99 |
| 19 |
04:27
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +0m 10s | 02:12 | 21:58 | 03:07 | 21:03 | 03:52 | 20:18 | 12:05 | 152.00 |
| 20 |
04:27
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +0m 06s | 02:12 | 21:58 | 03:07 | 21:03 | 03:52 | 20:19 | 12:05 | 152.01 |
| 21 |
04:27
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +0m 02s | 02:13 | 21:58 | 03:07 | 21:04 | 03:52 | 20:19 | 12:05 | 152.02 |
| 22 |
04:28
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | -0m 01s | 02:13 | 21:58 | 03:08 | 21:04 | 03:52 | 20:19 | 12:06 | 152.03 |
| 23 |
04:28
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | -0m 05s | 02:13 | 21:58 | 03:08 | 21:04 | 03:53 | 20:19 | 12:06 | 152.04 |
| 24 |
04:28
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | -0m 09s | 02:13 | 21:58 | 03:08 | 21:04 | 03:53 | 20:19 | 12:06 | 152.04 |
| 25 |
04:28
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | -0m 13s | 02:14 | 21:58 | 03:08 | 21:04 | 03:53 | 20:19 | 12:06 | 152.05 |
| 26 |
04:29
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | -0m 17s | 02:14 | 21:58 | 03:09 | 21:04 | 03:53 | 20:19 | 12:06 | 152.06 |
| 27 |
04:29
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | -0m 21s | 02:15 | 21:58 | 03:09 | 21:04 | 03:54 | 20:19 | 12:07 | 152.06 |
| 28 |
04:30
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | -0m 24s | 02:15 | 21:58 | 03:10 | 21:04 | 03:54 | 20:19 | 12:07 | 152.07 |
| 29 |
04:30
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | -0m 28s | 02:16 | 21:58 | 03:10 | 21:04 | 03:55 | 20:19 | 12:07 | 152.07 |
| 30 |
04:31
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | -0m 32s | 02:17 | 21:57 | 03:11 | 21:03 | 03:55 | 20:19 | 12:07 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Chifeng. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Chifeng, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 09 đến 21 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 22 đến 30.