Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Daqing, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 07:04 ↑ 114.5° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:42 ↑ 245.7° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 9h 38m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -47.7°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.393 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Daqing
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:20
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | -2m 31s | 02:06 | 21:24 | 02:59 | 20:31 | 03:44 | 19:47 | 11:46 | 151.83 |
| 2 |
04:21
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:10
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | -2m 33s | 02:08 | 21:22 | 03:01 | 20:29 | 03:45 | 19:45 | 11:46 | 151.81 |
| 3 |
04:22
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | -2m 35s | 02:10 | 21:19 | 03:03 | 20:28 | 03:47 | 19:44 | 11:46 | 151.80 |
| 4 |
04:24
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | -2m 37s | 02:13 | 21:17 | 03:04 | 20:26 | 03:48 | 19:42 | 11:46 | 151.78 |
| 5 |
04:25
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | -2m 39s | 02:15 | 21:15 | 03:06 | 20:24 | 03:50 | 19:41 | 11:46 | 151.76 |
| 6 |
04:26
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | -2m 41s | 02:17 | 21:12 | 03:08 | 20:22 | 03:51 | 19:39 | 11:45 | 151.74 |
| 7 |
04:27
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | -2m 43s | 02:19 | 21:10 | 03:09 | 20:20 | 03:52 | 19:37 | 11:45 | 151.72 |
| 8 |
04:29
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | -2m 45s | 02:21 | 21:07 | 03:11 | 20:18 | 03:54 | 19:36 | 11:45 | 151.69 |
| 9 |
04:30
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | -2m 47s | 02:24 | 21:05 | 03:13 | 20:16 | 03:55 | 19:34 | 11:45 | 151.67 |
| 10 |
04:31
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | -2m 48s | 02:26 | 21:02 | 03:14 | 20:14 | 03:57 | 19:32 | 11:45 | 151.65 |
| 11 |
04:32
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | -2m 50s | 02:28 | 21:00 | 03:16 | 20:12 | 03:58 | 19:31 | 11:45 | 151.63 |
| 12 |
04:34
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | -2m 51s | 02:30 | 20:58 | 03:18 | 20:10 | 03:59 | 19:29 | 11:45 | 151.60 |
| 13 |
04:35
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | -2m 53s | 02:32 | 20:55 | 03:19 | 20:08 | 04:01 | 19:27 | 11:44 | 151.58 |
| 14 |
04:36
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:52
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | -2m 54s | 02:34 | 20:53 | 03:21 | 20:06 | 04:02 | 19:25 | 11:44 | 151.55 |
| 15 |
04:37
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | -2m 55s | 02:36 | 20:50 | 03:22 | 20:04 | 04:04 | 19:24 | 11:44 | 151.52 |
| 16 |
04:39
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | -2m 57s | 02:38 | 20:48 | 03:24 | 20:02 | 04:05 | 19:22 | 11:44 | 151.49 |
| 17 |
04:40
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | -2m 58s | 02:40 | 20:45 | 03:26 | 20:00 | 04:06 | 19:20 | 11:44 | 151.47 |
| 18 |
04:41
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | -2m 59s | 02:42 | 20:43 | 03:27 | 19:58 | 04:08 | 19:18 | 11:43 | 151.44 |
| 19 |
04:42
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | -3m 00s | 02:44 | 20:40 | 03:29 | 19:56 | 04:09 | 19:16 | 11:43 | 151.41 |
| 20 |
04:44
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | -3m 01s | 02:46 | 20:38 | 03:31 | 19:54 | 04:11 | 19:14 | 11:43 | 151.38 |
| 21 |
04:45
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | -3m 02s | 02:48 | 20:35 | 03:32 | 19:52 | 04:12 | 19:12 | 11:43 | 151.35 |
| 22 |
04:46
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -3m 03s | 02:50 | 20:33 | 03:34 | 19:50 | 04:13 | 19:11 | 11:43 | 151.31 |
| 23 |
04:48
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | -3m 04s | 02:52 | 20:31 | 03:35 | 19:48 | 04:15 | 19:09 | 11:42 | 151.28 |
| 24 |
04:49
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | -3m 05s | 02:54 | 20:28 | 03:37 | 19:46 | 04:16 | 19:07 | 11:42 | 151.25 |
| 25 |
04:50
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | -3m 06s | 02:56 | 20:26 | 03:39 | 19:44 | 04:18 | 19:05 | 11:42 | 151.22 |
| 26 |
04:51
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | -3m 06s | 02:58 | 20:23 | 03:40 | 19:41 | 04:19 | 19:03 | 11:41 | 151.19 |
| 27 |
04:53
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:29
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | -3m 07s | 03:00 | 20:21 | 03:42 | 19:39 | 04:20 | 19:01 | 11:41 | 151.15 |
| 28 |
04:54
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | -3m 08s | 03:02 | 20:18 | 03:43 | 19:37 | 04:22 | 18:59 | 11:41 | 151.12 |
| 29 |
04:55
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | -3m 09s | 03:04 | 20:16 | 03:45 | 19:35 | 04:23 | 18:57 | 11:41 | 151.09 |
| 30 |
04:57
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | -3m 09s | 03:05 | 20:14 | 03:46 | 19:33 | 04:24 | 18:55 | 11:40 | 151.05 |
| 31 |
04:58
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | -3m 10s | 03:07 | 20:11 | 03:48 | 19:31 | 04:26 | 18:53 | 11:40 | 151.02 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Daqing. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Daqing, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.