Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dazhou, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:31 81.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:13 279.0° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 42m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -30.94°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.757 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dazhou

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:30
115° Đông Đông Nam
17:47
245° Tây Tây Nam
10h 16m -0m 54s 06:05 19:12 06:34 18:43 07:04 18:13 12:38 147.53
2
07:31
115° Đông Đông Nam
17:47
245° Tây Tây Nam
10h 15m -0m 51s 06:05 19:12 06:35 18:43 07:04 18:13 12:39 147.50
3
07:32
116° Đông Đông Nam
17:46
244° Tây Tây Nam
10h 14m -0m 49s 06:06 19:13 06:35 18:43 07:05 18:13 12:39 147.48
4
07:33
116° Đông Đông Nam
17:46
244° Tây Tây Nam
10h 13m -0m 47s 06:07 19:13 06:36 18:43 07:06 18:13 12:40 147.46
5
07:34
116° Đông Đông Nam
17:47
244° Tây Tây Nam
10h 12m -0m 45s 06:07 19:13 06:37 18:43 07:07 18:14 12:40 147.44
6
07:34
116° Đông Đông Nam
17:47
244° Tây Tây Nam
10h 12m -0m 42s 06:08 19:13 06:37 18:44 07:07 18:14 12:40 147.42
7
07:35
116° Đông Đông Nam
17:47
244° Tây Tây Nam
10h 11m -0m 40s 06:09 19:13 06:38 18:44 07:08 18:14 12:41 147.40
8
07:36
116° Đông Đông Nam
17:47
244° Tây Tây Nam
10h 10m -0m 37s 06:09 19:13 06:39 18:44 07:09 18:14 12:41 147.38
9
07:37
116° Đông Đông Nam
17:47
244° Tây Tây Nam
10h 10m -0m 35s 06:10 19:14 06:40 18:44 07:10 18:14 12:42 147.36
10
07:37
116° Đông Đông Nam
17:47
243° Tây Tây Nam
10h 09m -0m 32s 06:11 19:14 06:40 18:44 07:10 18:14 12:42 147.34
11
07:38
117° Đông Đông Nam
17:47
243° Tây Tây Nam
10h 09m -0m 30s 06:11 19:14 06:41 18:45 07:11 18:15 12:43 147.32
12
07:39
117° Đông Đông Nam
17:48
243° Tây Tây Nam
10h 08m -0m 27s 06:12 19:14 06:42 18:45 07:12 18:15 12:43 147.30
13
07:39
117° Đông Đông Nam
17:48
243° Tây Tây Nam
10h 08m -0m 24s 06:13 19:15 06:42 18:45 07:12 18:15 12:44 147.29
14
07:40
117° Đông Đông Nam
17:48
243° Tây Tây Nam
10h 08m -0m 22s 06:13 19:15 06:43 18:45 07:13 18:15 12:44 147.27
15
07:41
117° Đông Đông Nam
17:48
243° Tây Tây Nam
10h 07m -0m 19s 06:14 19:15 06:43 18:46 07:14 18:16 12:45 147.25
16
07:41
117° Đông Đông Nam
17:49
243° Tây Tây Nam
10h 07m -0m 16s 06:14 19:16 06:44 18:46 07:14 18:16 12:45 147.24
17
07:42
117° Đông Đông Nam
17:49
243° Tây Tây Nam
10h 07m -0m 14s 06:15 19:16 06:45 18:47 07:15 18:16 12:46 147.22
18
07:43
117° Đông Đông Nam
17:50
243° Tây Tây Nam
10h 07m -0m 11s 06:16 19:17 06:45 18:47 07:15 18:17 12:46 147.21
19
07:43
117° Đông Đông Nam
17:50
243° Tây Tây Nam
10h 06m -0m 08s 06:16 19:17 06:46 18:47 07:16 18:17 12:47 147.19
20
07:44
117° Đông Đông Nam
17:50
243° Tây Tây Nam
10h 06m -0m 05s 06:17 19:17 06:46 18:48 07:16 18:18 12:47 147.18
21
07:44
117° Đông Đông Nam
17:51
243° Tây Tây Nam
10h 06m -0m 03s 06:17 19:18 06:47 18:48 07:17 18:18 12:47 147.17
22
07:45
117° Đông Đông Nam
17:51
243° Tây Tây Nam
10h 06m -0m 00s 06:18 19:18 06:47 18:49 07:17 18:19 12:48 147.16
23
07:45
117° Đông Đông Nam
17:52
243° Tây Tây Nam
10h 06m +0m 02s 06:18 19:19 06:48 18:49 07:18 18:19 12:48 147.15
24
07:46
117° Đông Đông Nam
17:53
243° Tây Tây Nam
10h 06m +0m 05s 06:19 19:19 06:48 18:50 07:18 18:20 12:49 147.14
25
07:46
117° Đông Đông Nam
17:53
243° Tây Tây Nam
10h 06m +0m 07s 06:19 19:20 06:49 18:50 07:19 18:20 12:49 147.13
26
07:47
117° Đông Đông Nam
17:54
243° Tây Tây Nam
10h 07m +0m 10s 06:20 19:21 06:49 18:51 07:19 18:21 12:50 147.13
27
07:47
117° Đông Đông Nam
17:54
243° Tây Tây Nam
10h 07m +0m 13s 06:20 19:21 06:50 18:52 07:20 18:22 12:50 147.12
28
07:47
117° Đông Đông Nam
17:55
243° Tây Tây Nam
10h 07m +0m 16s 06:20 19:22 06:50 18:52 07:20 18:22 12:51 147.12
29
07:48
117° Đông Đông Nam
17:56
243° Tây Tây Nam
10h 07m +0m 18s 06:21 19:22 06:50 18:53 07:20 18:23 12:51 147.11
30
07:48
117° Đông Đông Nam
17:56
243° Tây Tây Nam
10h 08m +0m 21s 06:21 19:23 06:51 18:53 07:21 18:23 12:52 147.11
31
07:48
117° Đông Đông Nam
17:57
243° Tây Tây Nam
10h 08m +0m 24s 06:21 19:24 06:51 18:54 07:21 18:24 12:52 147.11

Trong Dazhou, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Dazhou

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Dazhou

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Dazhou

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

Acheng Altay Anbu Anda Ankang Anqiu Anshan Anyang Aral Atush Bắc Kinh Bachuan Baicheng Baiyin Bảo Định Baoji Baotou Basuo Bayan Nur Bei’an Beibei Beipiao Bengbu Benxi Bijie Bình Liêu Binhe Bishan Bole Boshan Bozhou Chân Giang Changde Changle Chángshu Changyi Changyuan Chao Hu Chaoyang Chengde Chenghua Chengzhong Chifeng Chóngqìng Chongzuo Chúng tôi Chương Châu Cixi Dali Dalian Daliang Daqing Dengzhou Dingxi Dingzhou Dunhua Dương Châu Duyun Đông Dương Đông Hải Đông Lăng Đồng Quan Đông Tông Enshi Fangchenggang Fendou Fengcheng Foshan Fu'an Fuding Fuling Fushun Fuyang Fuyu Ganzhou Gaomi Gaoping Gaozhou Gejiu Gongzhuling Guangshui Guankou Guigang Guilin Guixi Guiyang Gunan Guyuan Hạ Khẩu Haicheng Hailar Handan Hanfeng Hàng Châu Hangu Hanzhong Harbin Hechi Hechuan Hefei Hejiang Hengshan Hengyang Hepu Heyuan Heze Hezhou Hohhot Honggang Hotan Huadian Huai'an Huaibei Huainan Huanggang Huangshan Huayin Huixing Huizhou Hulan Ergi Hulun Buir Humen Huocheng Huyện Longling Huzhou Jiagedaqi Jiangmen Jiangyin Jianshui Jiaojiang Jiashan Jiashí Jiawang Jiaxing Jiayuguan Jieshou Jieyang Jijiang Jilin Jinan Jinchang Jincheng Jingdezhen Jinghong Jingzhou Jinhua Jining Jinjiang Jinzhong Jiujiang Jiuquan Jiutai Jixi Jiyuan Jizhou Kaili Kaiyuan Karamay Khẩu Phường Kunming Kunshan Laiwu Laixi Laiyang Lanzhou Laohekou Lianghu Liangping Lianshan Liaocheng Licheng Liên Vũ Giang Lijiang Lincang Linhfen Linqu Linxia Chengguanzhen Linyi Lishui Liupanshui Liuzhi Liuzhou Lizhi Longfeng Longshan Longyan Loudi Lư Dương Lu’an Luohe Luojiang Luzhou Maoming Meishan Meizhou Mentougou Mianyang Nada Nam Kinh Nam Kinh
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 8 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí