Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Didao, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 03:40 ↑ 59.5° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:47 ↑ 300.7° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 07m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -20.14°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.412 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Didao
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:58
↑
83° Đông
|
17:43
↑
277° Tây
|
12h 45m | +3m 10s | 03:15 | 19:26 | 03:52 | 18:49 | 04:27 | 18:14 | 11:20 | 149.47 |
| 2 |
04:56
↑
82° Đông
|
17:45
↑
278° Tây
|
12h 48m | +3m 09s | 03:13 | 19:28 | 03:50 | 18:51 | 04:25 | 18:15 | 11:20 | 149.51 |
| 3 |
04:54
↑
82° Đông
|
17:46
↑
278° Tây
|
12h 51m | +3m 09s | 03:11 | 19:30 | 03:48 | 18:52 | 04:23 | 18:16 | 11:20 | 149.55 |
| 4 |
04:52
↑
81° Đông
|
17:47
↑
279° Tây
|
12h 55m | +3m 09s | 03:08 | 19:31 | 03:46 | 18:54 | 04:22 | 18:18 | 11:19 | 149.60 |
| 5 |
04:50
↑
81° Đông
|
17:48
↑
280° Tây
|
12h 58m | +3m 08s | 03:06 | 19:33 | 03:44 | 18:55 | 04:20 | 18:19 | 11:19 | 149.64 |
| 6 |
04:48
↑
80° Đông
|
17:50
↑
280° Tây
|
13h 01m | +3m 08s | 03:04 | 19:35 | 03:42 | 18:57 | 04:18 | 18:21 | 11:19 | 149.68 |
| 7 |
04:47
↑
80° Đông
|
17:51
↑
281° Tây
|
13h 04m | +3m 07s | 03:02 | 19:36 | 03:40 | 18:58 | 04:16 | 18:22 | 11:18 | 149.73 |
| 8 |
04:45
↑
79° Đông
|
17:52
↑
281° Tây
|
13h 07m | +3m 07s | 03:00 | 19:38 | 03:38 | 18:59 | 04:14 | 18:23 | 11:18 | 149.77 |
| 9 |
04:43
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 10m | +3m 07s | 02:57 | 19:40 | 03:36 | 19:01 | 04:12 | 18:25 | 11:18 | 149.81 |
| 10 |
04:41
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | +3m 06s | 02:55 | 19:41 | 03:34 | 19:02 | 04:10 | 18:26 | 11:18 | 149.86 |
| 11 |
04:39
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | +3m 05s | 02:53 | 19:43 | 03:32 | 19:04 | 04:08 | 18:27 | 11:17 | 149.90 |
| 12 |
04:37
↑
77° Đông Đông Bắc
|
17:57
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | +3m 05s | 02:50 | 19:45 | 03:30 | 19:06 | 04:06 | 18:29 | 11:17 | 149.94 |
| 13 |
04:36
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | +3m 04s | 02:48 | 19:47 | 03:28 | 19:07 | 04:04 | 18:30 | 11:17 | 149.99 |
| 14 |
04:34
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:00
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | +3m 04s | 02:46 | 19:48 | 03:26 | 19:09 | 04:03 | 18:31 | 11:17 | 150.03 |
| 15 |
04:32
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:01
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | +3m 03s | 02:44 | 19:50 | 03:24 | 19:10 | 04:01 | 18:33 | 11:16 | 150.07 |
| 16 |
04:30
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | +3m 02s | 02:41 | 19:52 | 03:22 | 19:12 | 03:59 | 18:34 | 11:16 | 150.12 |
| 17 |
04:29
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:04
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +3m 01s | 02:39 | 19:54 | 03:20 | 19:13 | 03:57 | 18:36 | 11:16 | 150.16 |
| 18 |
04:27
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:05
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +3m 01s | 02:37 | 19:56 | 03:18 | 19:15 | 03:55 | 18:37 | 11:16 | 150.20 |
| 19 |
04:25
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:06
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +3m 00s | 02:35 | 19:58 | 03:16 | 19:16 | 03:53 | 18:38 | 11:15 | 150.24 |
| 20 |
04:23
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +2m 59s | 02:32 | 19:59 | 03:14 | 19:18 | 03:52 | 18:40 | 11:15 | 150.28 |
| 21 |
04:22
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +2m 58s | 02:30 | 20:01 | 03:12 | 19:19 | 03:50 | 18:41 | 11:15 | 150.32 |
| 22 |
04:20
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +2m 57s | 02:28 | 20:03 | 03:10 | 19:21 | 03:48 | 18:42 | 11:15 | 150.36 |
| 23 |
04:18
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:12
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +2m 56s | 02:25 | 20:05 | 03:08 | 19:23 | 03:46 | 18:44 | 11:15 | 150.40 |
| 24 |
04:17
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +2m 55s | 02:23 | 20:07 | 03:06 | 19:24 | 03:44 | 18:45 | 11:14 | 150.44 |
| 25 |
04:15
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +2m 54s | 02:21 | 20:09 | 03:04 | 19:26 | 03:43 | 18:47 | 11:14 | 150.48 |
| 26 |
04:13
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +2m 53s | 02:19 | 20:11 | 03:02 | 19:27 | 03:41 | 18:48 | 11:14 | 150.52 |
| 27 |
04:12
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +2m 52s | 02:16 | 20:13 | 03:00 | 19:29 | 03:39 | 18:49 | 11:14 | 150.56 |
| 28 |
04:10
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +2m 50s | 02:14 | 20:15 | 02:58 | 19:31 | 03:37 | 18:51 | 11:14 | 150.59 |
| 29 |
04:09
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | +2m 49s | 02:12 | 20:17 | 02:56 | 19:32 | 03:36 | 18:52 | 11:14 | 150.63 |
| 30 |
04:07
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | +2m 48s | 02:09 | 20:19 | 02:54 | 19:34 | 03:34 | 18:54 | 11:13 | 150.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Didao. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Didao, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.