Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Fangchenggang, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:36 83.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:02 277.0° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 26m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 31.45°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.649 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Fangchenggang

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:50
105° ÉSE
18:09
255° WSZ
11m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 05s 05:34 19:25 06:00 18:59 06:26 18:33 12:30 148.50
2
06:50
106° ÉSE
18:09
254° WSZ
11m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 04s 05:34 19:25 06:00 18:59 06:27 18:32 12:30 148.46
3
06:51
106° ÉSE
18:08
254° WSZ
11m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 03s 05:34 19:24 06:01 18:58 06:27 18:32 12:30 148.42
4
06:51
106° ÉSE
18:08
254° WSZ
11m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 03s 05:35 19:24 06:01 18:58 06:28 18:31 12:30 148.38
5
06:52
106° ÉSE
18:07
253° WSZ
11m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 02s 05:35 19:24 06:02 18:57 06:28 18:31 12:30 148.35
6
06:52
107° ÉSE
18:07
253° WSZ
11m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 01s 05:36 19:23 06:02 18:57 06:29 18:30 12:30 148.31
7
06:53
107° ÉSE
18:06
253° WSZ
11m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 01s 05:36 19:23 06:03 18:56 06:29 18:30 12:30 148.28
8
06:53
108° ÉSE
18:06
252° WSZ
11m 12Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 00s 05:37 19:23 06:03 18:56 06:30 18:30 12:30 148.24
9
06:54
108° ÉSE
18:05
252° WSZ
11m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 59s 05:37 19:22 06:04 18:56 06:30 18:29 12:30 148.20
10
06:54
108° ÉSE
18:05
252° WSZ
11m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 58s 05:38 19:22 06:04 18:55 06:31 18:29 12:30 148.17
11
06:55
108° ÉSE
18:05
252° WSZ
11m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 57s 05:38 19:22 06:05 18:55 06:31 18:28 12:30 148.13
12
06:56
109° ÉSE
18:04
251° WSZ
11m 08Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 56s 05:39 19:21 06:05 18:55 06:32 18:28 12:30 148.10
13
06:56
109° ÉSE
18:04
251° WSZ
11m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 56s 05:39 19:21 06:06 18:55 06:32 18:28 12:30 148.06
14
06:57
109° ÉSE
18:04
251° WSZ
11m 06Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 55s 05:40 19:21 06:06 18:54 06:33 18:28 12:30 148.03
15
06:57
110° ÉSE
18:03
250° WSZ
11m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 54s 05:40 19:21 06:07 18:54 06:34 18:27 12:31 147.99
16
06:58
110° ÉSE
18:03
250° WSZ
11m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 53s 05:41 19:21 06:07 18:54 06:34 18:27 12:31 147.96
17
06:59
110° ÉSE
18:03
250° WSZ
11m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 52s 05:41 19:21 06:08 18:54 06:35 18:27 12:31 147.93
18
06:59
110° ÉSE
18:03
250° WSZ
11m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 51s 05:42 19:20 06:08 18:54 06:35 18:27 12:31 147.89
19
07:00
111° ÉSE
18:03
249° WSZ
11m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 50s 05:42 19:20 06:09 18:54 06:36 18:27 12:31 147.86
20
07:01
111° ÉSE
18:02
249° WSZ
11m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 49s 05:43 19:20 06:10 18:53 06:37 18:26 12:32 147.83
21
07:01
111° ÉSE
18:02
249° WSZ
11m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 47s 05:43 19:20 06:10 18:53 06:37 18:26 12:32 147.80
22
07:02
111° ÉSE
18:02
248° WSZ
11m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 46s 05:44 19:20 06:11 18:53 06:38 18:26 12:32 147.77
23
07:03
112° ÉSE
18:02
248° WSZ
10m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 45s 05:44 19:20 06:11 18:53 06:38 18:26 12:32 147.74
24
07:03
112° ÉSE
18:02
248° WSZ
10m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 44s 05:45 19:20 06:12 18:53 06:39 18:26 12:33 147.71
25
07:04
112° ÉSE
18:02
248° WSZ
10m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 43s 05:45 19:20 06:12 18:53 06:40 18:26 12:33 147.68
26
07:05
112° ÉSE
18:02
248° WSZ
10m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 41s 05:46 19:20 06:13 18:53 06:40 18:26 12:33 147.65
27
07:05
112° ÉSE
18:02
248° WSZ
10m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 40s 05:47 19:20 06:14 18:53 06:41 18:26 12:34 147.63
28
07:06
113° ÉSE
18:02
247° WSZ
10m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 39s 05:47 19:20 06:14 18:53 06:41 18:26 12:34 147.60
29
07:07
113° ÉSE
18:02
247° WSZ
10m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 37s 05:48 19:21 06:15 18:54 06:42 18:26 12:34 147.57
30
07:07
113° ÉSE
18:02
247° WSZ
10m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 36s 05:48 19:21 06:15 18:54 06:43 18:26 12:35 147.55

Trong Fangchenggang, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc tháng 11 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc tháng 11 02.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Fangchenggang

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Fangchenggang

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Fangchenggang

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

Acheng Altay Anbu Anda Ankang Anqiu Anshan Anyang Aral Atush Bắc Kinh Bachuan Baicheng Baiyin Bảo Định Baoji Baotou Basuo Bayan Nur Bei’an Beibei Beipiao Bengbu Benxi Bijie Bình Liêu Binhe Bishan Bole Boshan Bozhou Chân Giang Changde Changle Chángshu Changyi Changyuan Chao Hu Chaoyang Chengde Chenghua Chengzhong Chifeng Chóngqìng Chongzuo Chúng tôi Chương Châu Cixi Dali Dalian Daliang Daqing Dazhou Dengzhou Dingxi Dingzhou Dunhua Dương Châu Duyun Đông Dương Đông Hải Đông Lăng Đồng Quan Đông Tông Enshi Fendou Fengcheng Foshan Fu'an Fuding Fuling Fushun Fuyang Fuyu Ganzhou Gaomi Gaoping Gaozhou Gejiu Gongzhuling Guangshui Guankou Guigang Guilin Guixi Guiyang Gunan Guyuan Hạ Khẩu Haicheng Hailar Handan Hanfeng Hàng Châu Hangu Hanzhong Harbin Hechi Hechuan Hefei Hejiang Hengshan Hengyang Hepu Heyuan Heze Hezhou Hohhot Honggang Hotan Huadian Huai'an Huaibei Huainan Huanggang Huangshan Huayin Huixing Huizhou Hulan Ergi Hulun Buir Humen Huocheng Huyện Longling Huzhou Jiagedaqi Jiangmen Jiangyin Jianshui Jiaojiang Jiashan Jiashí Jiawang Jiaxing Jiayuguan Jieshou Jieyang Jijiang Jilin Jinan Jinchang Jincheng Jingdezhen Jinghong Jingzhou Jinhua Jining Jinjiang Jinzhong Jiujiang Jiuquan Jiutai Jixi Jiyuan Jizhou Kaili Kaiyuan Karamay Khẩu Phường Kunming Kunshan Laiwu Laixi Laiyang Lanzhou Laohekou Lianghu Liangping Lianshan Liaocheng Licheng Liên Vũ Giang Lijiang Lincang Linhfen Linqu Linxia Chengguanzhen Linyi Lishui Liupanshui Liuzhi Liuzhou Lizhi Longfeng Longshan Longyan Loudi Lư Dương Lu’an Luohe Luojiang Luzhou Maoming Meishan Meizhou Mentougou Mianyang Nada Nam Kinh Nam Kinh Nam Trường Nam Xương Nanchuan Nanning Nanpiao Nanping Nantong Nanyang Neijiang Nianbo Ningbo Ningde Ordos Peicheng Pengze Phúc Châu Pingdingshan Pingwu County Pizhou Putian Qingyang Qingyuan Qingzhou Qinzhou Qitaihe Quảng Châu Quanzhou Qujing Rugao Sanhe Sānshuī Sanya Shangqiu Shangrao Shantou Shanwei Shaoguan Shaoxing Shenglilu Shiqi Shiqiao Shizuishan Shouguang Shuizhai Simao Suicheng Suihua Sujiatun Suqian Tai’an Taizhou Tangshan Tây Ninh Thái Nguyên Thẩm Dương Thâm Quyến Thanh Đảo Thành phố Shijiazhuang Thành phố Tongchuan Thành phố Trường Xuân Thành phố Turpan Thành phố Wenshan Thành phố Zhu Cheng Thiên Tân Thử nghiệm Thượng Hải Tianshui Tieling Tiếng leng keng Tô Châu Tongchuan Tongliao Tongling Tongshan Trấn Bình Thành Triều Châu Triệu Khánh Triệu Khê Trịnh Châu Trùng Khánh Trung Sơn Trường Sa Tumxuk Ürümqi Vô vi Vũ Hải Vũ Hán Vũ Hựu Wafangdian Weifang Weinan Wenzhou Wuhu Wuxue Xi'an Xiamen Xiangtan Xiangyang Xiantao Xianyang Xichang Xindi Xingning Xingyi Xintai Xinxiang Xinyang Xinyi Xinyuan Xiuying Xuanhua Xuchang Xuzhou Yan'an Yancheng Yangcheng Yangchun Yangjiang Yangshuo Yanji Yantai Yanzhou Yichang Yichun Yili Yinchuan Yingtan Yintai Yiwu Yixing Yiyang Yizhou Yong’an Yongchuan Yongzhou Yuci Yueyang Yulin Yunfu Yunlong Zaoyang Zhangjiagang Zhangjiajie Zhaodong Zhicheng Zhucheng Zhuhai Zhuzhou Zibo Zigong Zitong Zoucheng Zunyi 乌兰浩特 乌鲁木齐 凤凰 塔城 宋城 山海关 敦煌 新ジ 昌吉 武夷山 泰山 白山 莱州 通州 郑丁 郑州 钱江
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí