Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gaoping, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:52 ↑ 62.4° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:57 ↑ 297.6° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 05m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 3.52°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.874 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gaoping
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:49
↑
93° Đông
|
18:41
↑
267° Tây
|
11h 51m | -1m 50s | 05:28 | 20:01 | 05:56 | 19:33 | 06:24 | 19:05 | 12:45 | 149.78 |
| 2 |
06:49
↑
94° Đông
|
18:39
↑
266° Tây
|
11h 50m | -1m 50s | 05:29 | 20:00 | 05:57 | 19:32 | 06:25 | 19:04 | 12:45 | 149.74 |
| 3 |
06:50
↑
94° Đông
|
18:38
↑
266° Tây
|
11h 48m | -1m 50s | 05:29 | 19:58 | 05:57 | 19:30 | 06:25 | 19:03 | 12:44 | 149.71 |
| 4 |
06:50
↑
94° Đông
|
18:37
↑
265° Tây
|
11h 46m | -1m 50s | 05:30 | 19:57 | 05:58 | 19:29 | 06:26 | 19:01 | 12:44 | 149.66 |
| 5 |
06:51
↑
95° Đông
|
18:36
↑
265° Tây
|
11h 44m | -1m 50s | 05:31 | 19:56 | 05:59 | 19:28 | 06:26 | 19:00 | 12:44 | 149.62 |
| 6 |
06:52
↑
95° Đông
|
18:34
↑
264° Tây
|
11h 42m | -1m 50s | 05:31 | 19:55 | 05:59 | 19:27 | 06:27 | 18:59 | 12:43 | 149.56 |
| 7 |
06:52
↑
96° Đông
|
18:33
↑
264° Tây
|
11h 40m | -1m 50s | 05:32 | 19:54 | 06:00 | 19:26 | 06:28 | 18:58 | 12:43 | 149.54 |
| 8 |
06:53
↑
96° Đông
|
18:32
↑
264° Tây
|
11h 39m | -1m 49s | 05:33 | 19:52 | 06:00 | 19:24 | 06:28 | 18:57 | 12:43 | 149.49 |
| 9 |
06:54
↑
97° Đông
|
18:31
↑
263° Tây
|
11h 37m | -1m 49s | 05:33 | 19:51 | 06:01 | 19:23 | 06:29 | 18:55 | 12:42 | 149.44 |
| 10 |
06:54
↑
97° Đông
|
18:30
↑
263° Tây
|
11h 35m | -1m 49s | 05:34 | 19:50 | 06:02 | 19:22 | 06:30 | 18:54 | 12:42 | 149.41 |
| 11 |
06:55
↑
98° Đông
|
18:29
↑
262° Tây
|
11h 33m | -1m 49s | 05:34 | 19:49 | 06:02 | 19:21 | 06:30 | 18:53 | 12:42 | 149.36 |
| 12 |
06:56
↑
98° Đông
|
18:27
↑
262° Tây
|
11h 31m | -1m 48s | 05:35 | 19:48 | 06:03 | 19:20 | 06:31 | 18:52 | 12:42 | 149.31 |
| 13 |
06:56
↑
98° Đông
|
18:26
↑
261° Tây
|
11h 30m | -1m 48s | 05:36 | 19:47 | 06:04 | 19:19 | 06:31 | 18:51 | 12:41 | 149.26 |
| 14 |
06:57
↑
99° Đông
|
18:25
↑
261° Tây
|
11h 28m | -1m 48s | 05:36 | 19:46 | 06:04 | 19:18 | 06:32 | 18:50 | 12:41 | 149.22 |
| 15 |
06:57
↑
99° Đông
|
18:24
↑
260° Tây
|
11h 26m | -1m 47s | 05:37 | 19:44 | 06:05 | 19:17 | 06:33 | 18:49 | 12:41 | 149.18 |
| 16 |
06:58
↑
100° Đông
|
18:23
↑
260° Tây
|
11h 24m | -1m 47s | 05:38 | 19:43 | 06:05 | 19:15 | 06:33 | 18:48 | 12:41 | 149.15 |
| 17 |
06:59
↑
100° Đông
|
18:22
↑
260° Tây
|
11h 22m | -1m 47s | 05:38 | 19:42 | 06:06 | 19:14 | 06:34 | 18:46 | 12:41 | 149.11 |
| 18 |
07:00
↑
101° Đông
|
18:21
↑
259° Tây
|
11h 21m | -1m 46s | 05:39 | 19:41 | 06:07 | 19:13 | 06:35 | 18:45 | 12:40 | 149.06 |
| 19 |
07:00
↑
101° Đông
|
18:20
↑
259° Tây Tây Nam
|
11h 19m | -1m 46s | 05:39 | 19:40 | 06:07 | 19:12 | 06:35 | 18:44 | 12:40 | 149.01 |
| 20 |
07:01
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:18
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 17m | -1m 45s | 05:40 | 19:39 | 06:08 | 19:11 | 06:36 | 18:43 | 12:40 | 148.98 |
| 21 |
07:02
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:17
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 15m | -1m 45s | 05:41 | 19:38 | 06:09 | 19:10 | 06:37 | 18:42 | 12:40 | 148.93 |
| 22 |
07:02
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:16
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 14m | -1m 44s | 05:41 | 19:37 | 06:09 | 19:09 | 06:37 | 18:41 | 12:40 | 148.88 |
| 23 |
07:03
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:15
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 12m | -1m 44s | 05:42 | 19:36 | 06:10 | 19:08 | 06:38 | 18:40 | 12:39 | 148.84 |
| 24 |
07:04
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:14
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 10m | -1m 43s | 05:43 | 19:35 | 06:11 | 19:08 | 06:39 | 18:39 | 12:39 | 148.80 |
| 25 |
07:05
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:13
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 08m | -1m 43s | 05:43 | 19:35 | 06:11 | 19:07 | 06:39 | 18:38 | 12:39 | 148.76 |
| 26 |
07:05
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:12
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 07m | -1m 42s | 05:44 | 19:34 | 06:12 | 19:06 | 06:40 | 18:38 | 12:39 | 148.72 |
| 27 |
07:06
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:11
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 05m | -1m 41s | 05:45 | 19:33 | 06:13 | 19:05 | 06:41 | 18:37 | 12:39 | 148.68 |
| 28 |
07:07
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:11
↑
255° Tây Tây Nam
|
11h 03m | -1m 41s | 05:45 | 19:32 | 06:13 | 19:04 | 06:42 | 18:36 | 12:39 | 148.64 |
| 29 |
07:08
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:10
↑
255° Tây Tây Nam
|
11h 02m | -1m 40s | 05:46 | 19:31 | 06:14 | 19:03 | 06:42 | 18:35 | 12:39 | 148.59 |
| 30 |
07:08
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:09
↑
254° Tây Tây Nam
|
11h 00m | -1m 39s | 05:47 | 19:30 | 06:15 | 19:02 | 06:43 | 18:34 | 12:39 | 148.56 |
| 31 |
07:09
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:08
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 58m | -1m 38s | 05:47 | 19:30 | 06:15 | 19:02 | 06:44 | 18:33 | 12:39 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Gaoping. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Gaoping, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc tháng 10 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gaoping
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gaoping
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Gaoping
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Gaoping.