Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Guiyang, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 07:33 ↑ 105.8° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 18:41 ↑ 254.4° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 11h 08m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: -51.45°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.631 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Guiyang
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:00
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +0m 40s | 04:30 | 21:11 | 05:03 | 20:39 | 05:33 | 20:08 | 12:50 | 151.68 |
| 2 |
06:00
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +0m 38s | 04:30 | 21:12 | 05:02 | 20:39 | 05:33 | 20:08 | 12:51 | 151.70 |
| 3 |
05:59
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +0m 36s | 04:29 | 21:13 | 05:02 | 20:40 | 05:33 | 20:09 | 12:51 | 151.72 |
| 4 |
05:59
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +0m 35s | 04:29 | 21:13 | 05:02 | 20:40 | 05:33 | 20:09 | 12:51 | 151.75 |
| 5 |
05:59
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +0m 33s | 04:29 | 21:14 | 05:02 | 20:41 | 05:33 | 20:10 | 12:51 | 151.77 |
| 6 |
05:59
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +0m 31s | 04:29 | 21:14 | 05:01 | 20:41 | 05:33 | 20:10 | 12:51 | 151.79 |
| 7 |
05:59
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +0m 29s | 04:28 | 21:15 | 05:01 | 20:42 | 05:33 | 20:11 | 12:51 | 151.81 |
| 8 |
05:59
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +0m 27s | 04:28 | 21:15 | 05:01 | 20:42 | 05:32 | 20:11 | 12:52 | 151.83 |
| 9 |
05:59
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +0m 25s | 04:28 | 21:16 | 05:01 | 20:43 | 05:32 | 20:11 | 12:52 | 151.85 |
| 10 |
05:59
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +0m 23s | 04:28 | 21:16 | 05:01 | 20:43 | 05:32 | 20:12 | 12:52 | 151.87 |
| 11 |
05:59
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +0m 21s | 04:28 | 21:17 | 05:01 | 20:44 | 05:32 | 20:12 | 12:52 | 151.89 |
| 12 |
05:59
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +0m 19s | 04:28 | 21:17 | 05:01 | 20:44 | 05:32 | 20:13 | 12:52 | 151.90 |
| 13 |
05:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +0m 17s | 04:28 | 21:18 | 05:01 | 20:44 | 05:32 | 20:13 | 12:53 | 151.92 |
| 14 |
05:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +0m 15s | 04:28 | 21:18 | 05:01 | 20:45 | 05:32 | 20:13 | 12:53 | 151.94 |
| 15 |
05:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +0m 13s | 04:28 | 21:18 | 05:01 | 20:45 | 05:33 | 20:14 | 12:53 | 151.95 |
| 16 |
05:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +0m 11s | 04:28 | 21:19 | 05:01 | 20:45 | 05:33 | 20:14 | 12:53 | 151.96 |
| 17 |
06:00
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +0m 09s | 04:28 | 21:19 | 05:01 | 20:46 | 05:33 | 20:14 | 12:53 | 151.98 |
| 18 |
06:00
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +0m 07s | 04:28 | 21:19 | 05:01 | 20:46 | 05:33 | 20:15 | 12:54 | 151.99 |
| 19 |
06:00
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +0m 05s | 04:28 | 21:20 | 05:02 | 20:46 | 05:33 | 20:15 | 12:54 | 152.00 |
| 20 |
06:00
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +0m 03s | 04:28 | 21:20 | 05:02 | 20:47 | 05:33 | 20:15 | 12:54 | 152.01 |
| 21 |
06:00
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +0m 01s | 04:29 | 21:20 | 05:02 | 20:47 | 05:33 | 20:15 | 12:54 | 152.02 |
| 22 |
06:00
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | -0m 00s | 04:29 | 21:20 | 05:02 | 20:47 | 05:34 | 20:15 | 12:55 | 152.03 |
| 23 |
06:01
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | -0m 02s | 04:29 | 21:21 | 05:02 | 20:47 | 05:34 | 20:16 | 12:55 | 152.04 |
| 24 |
06:01
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | -0m 04s | 04:29 | 21:21 | 05:03 | 20:47 | 05:34 | 20:16 | 12:55 | 152.04 |
| 25 |
06:01
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -0m 06s | 04:30 | 21:21 | 05:03 | 20:47 | 05:34 | 20:16 | 12:55 | 152.05 |
| 26 |
06:02
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -0m 08s | 04:30 | 21:21 | 05:03 | 20:48 | 05:35 | 20:16 | 12:55 | 152.06 |
| 27 |
06:02
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -0m 11s | 04:30 | 21:21 | 05:04 | 20:48 | 05:35 | 20:16 | 12:56 | 152.06 |
| 28 |
06:02
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -0m 13s | 04:31 | 21:21 | 05:04 | 20:48 | 05:35 | 20:16 | 12:56 | 152.07 |
| 29 |
06:02
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -0m 15s | 04:31 | 21:21 | 05:04 | 20:48 | 05:36 | 20:16 | 12:56 | 152.07 |
| 30 |
06:03
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | -0m 17s | 04:31 | 21:21 | 05:05 | 20:48 | 05:36 | 20:16 | 12:56 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Guiyang. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Guiyang, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 03 đến 16 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 28 đến 30.