Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Haimen, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:31 68.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:49 292.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 18m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 53.72°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.342 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Haimen

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:35
98° Đông
18:16
262° Tây
11h 40m +1m 18s 05:20 19:31 05:46 19:05 06:12 18:39 12:25 148.22
2
06:34
98° Đông
18:16
263° Tây
11h 41m +1m 19s 05:19 19:32 05:45 19:06 06:11 18:39 12:25 148.25
3
06:34
97° Đông
18:17
263° Tây
11h 43m +1m 19s 05:18 19:32 05:44 19:06 06:11 18:40 12:25 148.29
4
06:33
97° Đông
18:17
263° Tây
11h 44m +1m 19s 05:18 19:32 05:44 19:06 06:10 18:40 12:25 148.32
5
06:32
96° Đông
18:18
264° Tây
11h 45m +1m 19s 05:17 19:33 05:43 19:07 06:09 18:41 12:25 148.36
6
06:31
96° Đông
18:18
264° Tây
11h 47m +1m 19s 05:16 19:33 05:42 19:07 06:08 18:41 12:24 148.40
7
06:30
96° Đông
18:19
265° Tây
11h 48m +1m 20s 05:15 19:34 05:41 19:08 06:07 18:42 12:24 148.44
8
06:29
95° Đông
18:19
265° Tây
11h 49m +1m 20s 05:14 19:34 05:40 19:08 06:06 18:42 12:24 148.48
9
06:28
95° Đông
18:19
266° Tây
11h 51m +1m 20s 05:13 19:34 05:39 19:08 06:05 18:42 12:24 148.52
10
06:27
94° Đông
18:20
266° Tây
11h 52m +1m 20s 05:12 19:35 05:38 19:09 06:04 18:43 12:23 148.56
11
06:26
94° Đông
18:20
266° Tây
11h 53m +1m 20s 05:11 19:35 05:37 19:09 06:03 18:43 12:23 148.60
12
06:25
93° Đông
18:21
267° Tây
11h 55m +1m 20s 05:10 19:36 05:36 19:10 06:02 18:44 12:23 148.64
13
06:24
93° Đông
18:21
267° Tây
11h 56m +1m 20s 05:09 19:36 05:36 19:10 06:02 18:44 12:23 148.68
14
06:23
92° Đông
18:21
268° Tây
11h 58m +1m 20s 05:08 19:37 05:35 19:10 06:01 18:44 12:22 148.72
15
06:23
92° Đông
18:22
268° Tây
11h 59m +1m 21s 05:08 19:37 05:34 19:11 06:00 18:45 12:22 148.76
16
06:22
92° Đông
18:22
268° Tây
12h 00m +1m 21s 05:07 19:37 05:33 19:11 05:59 18:45 12:22 148.80
17
06:21
91° Đông
18:23
269° Tây
12h 02m +1m 21s 05:06 19:38 05:32 19:12 05:58 18:46 12:22 148.84
18
06:20
91° Đông
18:23
269° Tây
12h 03m +1m 21s 05:05 19:38 05:31 19:12 05:57 18:46 12:21 148.89
19
06:19
90° Đông
18:23
270° Tây
12h 04m +1m 21s 05:04 19:39 05:30 19:12 05:56 18:46 12:21 148.93
20
06:18
90° Đông
18:24
270° Tây
12h 06m +1m 21s 05:03 19:39 05:29 19:13 05:55 18:47 12:21 148.97
21
06:17
90° Đông
18:24
271° Tây
12h 07m +1m 21s 05:02 19:39 05:28 19:13 05:54 18:47 12:20 149.01
22
06:16
89° Đông
18:25
271° Tây
12h 08m +1m 21s 05:01 19:40 05:27 19:14 05:53 18:48 12:20 149.05
23
06:15
89° Đông
18:25
272° Tây
12h 10m +1m 21s 04:59 19:40 05:26 19:14 05:52 18:48 12:20 149.09
24
06:14
88° Đông
18:25
272° Tây
12h 11m +1m 21s 04:58 19:41 05:25 19:14 05:51 18:48 12:19 149.13
25
06:13
88° Đông
18:26
272° Tây
12h 12m +1m 21s 04:57 19:41 05:24 19:15 05:50 18:49 12:19 149.18
26
06:12
87° Đông
18:26
273° Tây
12h 14m +1m 20s 04:56 19:42 05:23 19:15 05:49 18:49 12:19 149.22
27
06:11
87° Đông
18:26
273° Tây
12h 15m +1m 20s 04:55 19:42 05:22 19:16 05:48 18:49 12:19 149.26
28
06:10
86° Đông
18:27
274° Tây
12h 16m +1m 20s 04:54 19:43 05:21 19:16 05:47 18:50 12:18 149.30
29
06:09
86° Đông
18:27
274° Tây
12h 18m +1m 20s 04:53 19:43 05:20 19:16 05:46 18:50 12:18 149.34
30
06:08
86° Đông
18:28
274° Tây
12h 19m +1m 20s 04:52 19:43 05:19 19:17 05:45 18:51 12:18 149.38
31
06:07
85° Đông
18:28
275° Tây
12h 20m +1m 20s 04:51 19:44 05:18 19:17 05:44 18:51 12:17 149.43

Trong Haimen, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 30 hoặc tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Haimen

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Haimen

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Haimen

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

Acheng Altay Anbu Anda Ankang Anliu Anning Anqiu Anshan Anyang Aral Atush Bắc Kinh Bachuan Baicheng Baisha Baiyin Bảo Định Baoji Baotou Bashan Basuo Bayan Nur Bei’an Beibei Beipiao Bengbu Benxi Bijie Bình Liêu Binhe Bishan Bole Boshan Bozhou Buhe Chân Giang Changde Changle Chángshu Changyi Changyuan Chao Hu Chaoyang Chengde Chenggu Chenghua Chengtangcun Chengzhong Chifeng Chóngqìng Chongzuo Chúng tôi Chung-ho Chungxiang Chương Châu Cixi Dali Dalian Daliang Daqing Dasha Dawukou Daxing Dazhou Dehui Dengzhou Didao Dingxi Dingzhou Dunhua Dương Châu Duyun Đạt Tôn Đông Dương Đông Dương Đông Hải Đông Lăng Đồng Quan Đông Thái Đồng Thắng Đông Tông Enshi Fangchenggang Fendou Fengcheng Foshan Fu'an Fuding Fuling Fushun Fuyang Fuyu Gangu Chengguanzhen Ganzhou Gaomi Gaoping Gaozhou Gejiu Giang Dư Gongzhuling Guangshui Guankou Guigang Guilin Guixi Guiyang Gulin Gunan Guyuan Hạ Khẩu Haicheng Hailar Hailun Handan Hanfeng Hàng Châu Hàng Châu Hangu Hanjia Hanzhong Harbin Hê-pô Hechi Hechuan Hedong Hefei Heihe Hejiang Hengshan Hengyang Hepu Heyuan Heze Hezhou Hồ Lâm Hohhot Honggang Hotan Huadian Huai'an Huaibei Huainan Huanggang Huangshan Huayin Huicheng Huixing Huizhou Hulan Hulan Ergi Hulun Buir Humen Hưng Thành Huocheng Huyện Longling Huzhou Jalai Nur Jiagedaqi Jianchang Jiangmen Jiangyin Jianshui Jiaohe Jiaojiang Jiashan Jiashí Jiawang Jiaxing Jiayuguan Jiazi Jieshou Jieyang Jijiang Jilin Jinan Jinchang Jincheng Jingdezhen Jinghong Jingzhi Jingzhou Jinhua Jining Jinjiang Jinzhong Jishu Jiujiang Jiupu Jiuquan Jiutai Jixi Jiyuan Jizhou Kaili Kaiyuan Karamay Khẩu Phường Kunming Kunshan
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí