Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hanjia, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:52 ↑ 66.3° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:35 ↑ 293.9° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 43m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây
Độ cao của mặt trời: -34.77°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.409 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hanjia
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:48
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +0m 45s | 04:14 | 21:15 | 04:49 | 20:41 | 05:21 | 20:09 | 12:45 | 151.68 |
| 2 |
05:48
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +0m 43s | 04:14 | 21:16 | 04:48 | 20:42 | 05:21 | 20:09 | 12:45 | 151.70 |
| 3 |
05:48
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +0m 41s | 04:14 | 21:17 | 04:48 | 20:42 | 05:20 | 20:10 | 12:45 | 151.72 |
| 4 |
05:48
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +0m 39s | 04:13 | 21:17 | 04:48 | 20:43 | 05:20 | 20:10 | 12:45 | 151.75 |
| 5 |
05:47
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +0m 37s | 04:13 | 21:18 | 04:48 | 20:43 | 05:20 | 20:11 | 12:45 | 151.77 |
| 6 |
05:47
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +0m 35s | 04:13 | 21:19 | 04:47 | 20:44 | 05:20 | 20:11 | 12:45 | 151.79 |
| 7 |
05:47
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +0m 33s | 04:13 | 21:19 | 04:47 | 20:44 | 05:20 | 20:12 | 12:46 | 151.81 |
| 8 |
05:47
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +0m 31s | 04:12 | 21:20 | 04:47 | 20:45 | 05:20 | 20:12 | 12:46 | 151.83 |
| 9 |
05:47
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +0m 28s | 04:12 | 21:20 | 04:47 | 20:45 | 05:20 | 20:13 | 12:46 | 151.85 |
| 10 |
05:47
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +0m 26s | 04:12 | 21:21 | 04:47 | 20:46 | 05:19 | 20:13 | 12:46 | 151.87 |
| 11 |
05:47
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +0m 24s | 04:12 | 21:21 | 04:47 | 20:46 | 05:19 | 20:14 | 12:46 | 151.89 |
| 12 |
05:47
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +0m 22s | 04:12 | 21:22 | 04:47 | 20:47 | 05:19 | 20:14 | 12:47 | 151.90 |
| 13 |
05:47
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +0m 19s | 04:12 | 21:22 | 04:47 | 20:47 | 05:19 | 20:14 | 12:47 | 151.92 |
| 14 |
05:47
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +0m 17s | 04:12 | 21:23 | 04:47 | 20:48 | 05:20 | 20:15 | 12:47 | 151.94 |
| 15 |
05:47
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +0m 15s | 04:12 | 21:23 | 04:47 | 20:48 | 05:20 | 20:15 | 12:47 | 151.95 |
| 16 |
05:47
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +0m 13s | 04:12 | 21:23 | 04:47 | 20:48 | 05:20 | 20:15 | 12:47 | 151.96 |
| 17 |
05:47
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +0m 10s | 04:12 | 21:24 | 04:47 | 20:49 | 05:20 | 20:16 | 12:48 | 151.98 |
| 18 |
05:48
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +0m 08s | 04:12 | 21:24 | 04:47 | 20:49 | 05:20 | 20:16 | 12:48 | 151.99 |
| 19 |
05:48
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +0m 06s | 04:12 | 21:24 | 04:47 | 20:49 | 05:20 | 20:16 | 12:48 | 152.00 |
| 20 |
05:48
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +0m 03s | 04:12 | 21:25 | 04:47 | 20:49 | 05:20 | 20:17 | 12:48 | 152.01 |
| 21 |
05:48
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +0m 01s | 04:12 | 21:25 | 04:48 | 20:50 | 05:20 | 20:17 | 12:49 | 152.02 |
| 22 |
05:48
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | -0m 00s | 04:13 | 21:25 | 04:48 | 20:50 | 05:21 | 20:17 | 12:49 | 152.03 |
| 23 |
05:49
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | -0m 03s | 04:13 | 21:25 | 04:48 | 20:50 | 05:21 | 20:17 | 12:49 | 152.04 |
| 24 |
05:49
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | -0m 05s | 04:13 | 21:25 | 04:48 | 20:50 | 05:21 | 20:17 | 12:49 | 152.04 |
| 25 |
05:49
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | -0m 07s | 04:13 | 21:25 | 04:49 | 20:50 | 05:21 | 20:17 | 12:49 | 152.05 |
| 26 |
05:49
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | -0m 10s | 04:14 | 21:26 | 04:49 | 20:50 | 05:22 | 20:18 | 12:50 | 152.06 |
| 27 |
05:50
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | -0m 12s | 04:14 | 21:26 | 04:49 | 20:50 | 05:22 | 20:18 | 12:50 | 152.06 |
| 28 |
05:50
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | -0m 14s | 04:14 | 21:26 | 04:50 | 20:51 | 05:22 | 20:18 | 12:50 | 152.07 |
| 29 |
05:50
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | -0m 16s | 04:15 | 21:26 | 04:50 | 20:51 | 05:23 | 20:18 | 12:50 | 152.07 |
| 30 |
05:51
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | -0m 19s | 04:15 | 21:25 | 04:50 | 20:51 | 05:23 | 20:18 | 12:50 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Hanjia. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Hanjia, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 05 đến 17 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 24 đến 30.