Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hanzhong, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:54 ↑ 114.5° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 18:09 ↑ 245.6° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 10h 14m
Hướng mặt trời: Nam
Độ cao của mặt trời: 36.12°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.178 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hanzhong
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:04
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +1m 44s | 04:33 | 21:05 | 05:06 | 20:31 | 05:38 | 20:00 | 12:49 | 150.71 |
| 2 |
06:03
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +1m 43s | 04:32 | 21:06 | 05:05 | 20:32 | 05:37 | 20:01 | 12:48 | 150.75 |
| 3 |
06:02
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | +1m 42s | 04:31 | 21:07 | 05:04 | 20:33 | 05:36 | 20:02 | 12:48 | 150.79 |
| 4 |
06:02
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | +1m 41s | 04:30 | 21:08 | 05:03 | 20:34 | 05:35 | 20:02 | 12:48 | 150.82 |
| 5 |
06:01
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +1m 40s | 04:28 | 21:09 | 05:02 | 20:35 | 05:34 | 20:03 | 12:48 | 150.86 |
| 6 |
06:00
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +1m 39s | 04:27 | 21:10 | 05:01 | 20:36 | 05:33 | 20:04 | 12:48 | 150.90 |
| 7 |
05:59
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +1m 38s | 04:26 | 21:11 | 05:00 | 20:37 | 05:32 | 20:05 | 12:48 | 150.94 |
| 8 |
05:58
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +1m 36s | 04:25 | 21:12 | 04:59 | 20:38 | 05:31 | 20:06 | 12:48 | 150.97 |
| 9 |
05:57
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +1m 35s | 04:24 | 21:13 | 04:58 | 20:39 | 05:30 | 20:07 | 12:48 | 151.01 |
| 10 |
05:56
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +1m 34s | 04:22 | 21:14 | 04:57 | 20:40 | 05:29 | 20:07 | 12:48 | 151.04 |
| 11 |
05:55
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +1m 32s | 04:21 | 21:15 | 04:56 | 20:41 | 05:28 | 20:08 | 12:48 | 151.08 |
| 12 |
05:55
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +1m 31s | 04:20 | 21:16 | 04:55 | 20:42 | 05:27 | 20:09 | 12:48 | 151.11 |
| 13 |
05:54
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +1m 29s | 04:19 | 21:17 | 04:54 | 20:42 | 05:26 | 20:10 | 12:48 | 151.15 |
| 14 |
05:53
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +1m 28s | 04:18 | 21:18 | 04:53 | 20:43 | 05:25 | 20:11 | 12:48 | 151.18 |
| 15 |
05:52
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +1m 26s | 04:17 | 21:19 | 04:52 | 20:44 | 05:25 | 20:11 | 12:48 | 151.21 |
| 16 |
05:52
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +1m 25s | 04:16 | 21:20 | 04:51 | 20:45 | 05:24 | 20:12 | 12:48 | 151.25 |
| 17 |
05:51
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +1m 23s | 04:15 | 21:21 | 04:50 | 20:46 | 05:23 | 20:13 | 12:48 | 151.28 |
| 18 |
05:50
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +1m 21s | 04:14 | 21:22 | 04:49 | 20:47 | 05:22 | 20:14 | 12:48 | 151.31 |
| 19 |
05:50
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +1m 20s | 04:13 | 21:23 | 04:49 | 20:48 | 05:22 | 20:14 | 12:48 | 151.34 |
| 20 |
05:49
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +1m 18s | 04:12 | 21:24 | 04:48 | 20:49 | 05:21 | 20:15 | 12:48 | 151.37 |
| 21 |
05:49
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +1m 16s | 04:11 | 21:25 | 04:47 | 20:49 | 05:20 | 20:16 | 12:48 | 151.40 |
| 22 |
05:48
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +1m 14s | 04:10 | 21:26 | 04:46 | 20:50 | 05:20 | 20:17 | 12:48 | 151.43 |
| 23 |
05:48
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +1m 12s | 04:10 | 21:27 | 04:46 | 20:51 | 05:19 | 20:17 | 12:48 | 151.45 |
| 24 |
05:47
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +1m 10s | 04:09 | 21:28 | 04:45 | 20:52 | 05:19 | 20:18 | 12:48 | 151.48 |
| 25 |
05:47
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +1m 08s | 04:08 | 21:29 | 04:44 | 20:53 | 05:18 | 20:19 | 12:48 | 151.51 |
| 26 |
05:46
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +1m 06s | 04:07 | 21:30 | 04:44 | 20:54 | 05:18 | 20:20 | 12:48 | 151.53 |
| 27 |
05:46
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +1m 04s | 04:07 | 21:31 | 04:43 | 20:54 | 05:17 | 20:20 | 12:49 | 151.56 |
| 28 |
05:45
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +1m 02s | 04:06 | 21:32 | 04:43 | 20:55 | 05:17 | 20:21 | 12:49 | 151.58 |
| 29 |
05:45
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +1m 00s | 04:05 | 21:33 | 04:42 | 20:56 | 05:16 | 20:22 | 12:49 | 151.61 |
| 30 |
05:45
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +0m 57s | 04:05 | 21:34 | 04:42 | 20:57 | 05:16 | 20:22 | 12:49 | 151.63 |
| 31 |
05:44
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | +0m 55s | 04:04 | 21:35 | 04:41 | 20:57 | 05:15 | 20:23 | 12:49 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Hanzhong. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Hanzhong, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.