Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hanzhong, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:28 ↑ 80.1° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:18 ↑ 280.1° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 49m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 44.15°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.865 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hanzhong
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:44
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | +0m 53s | 04:04 | 21:35 | 04:41 | 20:58 | 05:15 | 20:24 | 12:49 | 151.68 |
| 2 |
05:44
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | +0m 51s | 04:03 | 21:36 | 04:40 | 20:59 | 05:15 | 20:24 | 12:49 | 151.70 |
| 3 |
05:43
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | +0m 48s | 04:03 | 21:37 | 04:40 | 20:59 | 05:14 | 20:25 | 12:50 | 151.72 |
| 4 |
05:43
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | +0m 46s | 04:02 | 21:38 | 04:40 | 21:00 | 05:14 | 20:26 | 12:50 | 151.75 |
| 5 |
05:43
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +0m 43s | 04:02 | 21:38 | 04:39 | 21:01 | 05:14 | 20:26 | 12:50 | 151.77 |
| 6 |
05:43
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +0m 41s | 04:01 | 21:39 | 04:39 | 21:01 | 05:14 | 20:27 | 12:50 | 151.79 |
| 7 |
05:43
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +0m 38s | 04:01 | 21:40 | 04:39 | 21:02 | 05:14 | 20:27 | 12:50 | 151.81 |
| 8 |
05:43
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | +0m 36s | 04:01 | 21:41 | 04:39 | 21:03 | 05:13 | 20:28 | 12:50 | 151.83 |
| 9 |
05:42
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | +0m 33s | 04:00 | 21:41 | 04:38 | 21:03 | 05:13 | 20:28 | 12:51 | 151.85 |
| 10 |
05:42
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +0m 31s | 04:00 | 21:42 | 04:38 | 21:04 | 05:13 | 20:29 | 12:51 | 151.87 |
| 11 |
05:42
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +0m 28s | 04:00 | 21:42 | 04:38 | 21:04 | 05:13 | 20:29 | 12:51 | 151.89 |
| 12 |
05:42
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +0m 25s | 04:00 | 21:43 | 04:38 | 21:05 | 05:13 | 20:30 | 12:51 | 151.90 |
| 13 |
05:42
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +0m 23s | 04:00 | 21:43 | 04:38 | 21:05 | 05:13 | 20:30 | 12:51 | 151.92 |
| 14 |
05:42
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +0m 20s | 04:00 | 21:44 | 04:38 | 21:05 | 05:13 | 20:30 | 12:52 | 151.94 |
| 15 |
05:42
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +0m 18s | 04:00 | 21:44 | 04:38 | 21:06 | 05:13 | 20:31 | 12:52 | 151.95 |
| 16 |
05:42
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +0m 15s | 04:00 | 21:45 | 04:38 | 21:06 | 05:13 | 20:31 | 12:52 | 151.96 |
| 17 |
05:43
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +0m 12s | 04:00 | 21:45 | 04:38 | 21:07 | 05:13 | 20:31 | 12:52 | 151.98 |
| 18 |
05:43
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +0m 09s | 04:00 | 21:45 | 04:38 | 21:07 | 05:13 | 20:32 | 12:52 | 151.99 |
| 19 |
05:43
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +0m 07s | 04:00 | 21:46 | 04:38 | 21:07 | 05:14 | 20:32 | 12:53 | 152.00 |
| 20 |
05:43
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +0m 04s | 04:00 | 21:46 | 04:39 | 21:07 | 05:14 | 20:32 | 12:53 | 152.01 |
| 21 |
05:43
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +0m 01s | 04:00 | 21:46 | 04:39 | 21:08 | 05:14 | 20:32 | 12:53 | 152.02 |
| 22 |
05:43
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -0m 00s | 04:00 | 21:46 | 04:39 | 21:08 | 05:14 | 20:33 | 12:53 | 152.03 |
| 23 |
05:44
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -0m 03s | 04:01 | 21:46 | 04:39 | 21:08 | 05:14 | 20:33 | 12:54 | 152.04 |
| 24 |
05:44
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -0m 06s | 04:01 | 21:47 | 04:39 | 21:08 | 05:15 | 20:33 | 12:54 | 152.04 |
| 25 |
05:44
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -0m 09s | 04:01 | 21:47 | 04:40 | 21:08 | 05:15 | 20:33 | 12:54 | 152.05 |
| 26 |
05:45
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -0m 11s | 04:02 | 21:47 | 04:40 | 21:08 | 05:15 | 20:33 | 12:54 | 152.06 |
| 27 |
05:45
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -0m 14s | 04:02 | 21:47 | 04:40 | 21:08 | 05:16 | 20:33 | 12:54 | 152.06 |
| 28 |
05:45
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | -0m 17s | 04:02 | 21:47 | 04:41 | 21:08 | 05:16 | 20:33 | 12:55 | 152.07 |
| 29 |
05:46
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | -0m 19s | 04:03 | 21:47 | 04:41 | 21:08 | 05:16 | 20:33 | 12:55 | 152.07 |
| 30 |
05:46
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | -0m 22s | 04:03 | 21:46 | 04:42 | 21:08 | 05:17 | 20:33 | 12:55 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Hanzhong. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Hanzhong, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 09 đến 16 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 23 đến 30.